(Top Banner Ad)
explosive situation
C1
Danh từ (Cụm từ) C1 Chính trị/Xã hội/Quan hệ quốc tế

explosive situation

UK: /ɪkˈspləʊsɪv ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ • US: /ɪkˈsploʊsɪv ˌsɪtʃuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống dễ bùng nổ tình hình căng thẳng dễ bùng nổ ngòi nổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation that is highly unstable and likely to lead to a sudden and violent outburst or confrontation.

Vietnamese Meaning

Một tình huống cực kỳ bất ổn và có khả năng dẫn đến một sự bùng nổ hoặc đối đầu đột ngột và dữ dội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political climate in the region is an explosive situation."

    "Tình hình chính trị trong khu vực là một tình huống dễ bùng nổ."

  • "The economic crisis has created an explosive situation in the country."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã tạo ra một tình huống dễ bùng nổ ở quốc gia này."

  • "The unresolved border dispute is an explosive situation waiting to erupt."

    "Tranh chấp biên giới chưa được giải quyết là một tình huống dễ bùng nổ đang chờ đợi bùng phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explode nổ, bùng nổ (nghĩa đen hoặc bóng, ví dụ: cảm xúc bùng nổ)
Noun explosion vụ nổ, sự bùng nổ (cảm xúc, dân số)
Adjective explosive có khả năng gây nổ, dễ bùng nổ (nghĩa bóng: tình huống, tính cách); mang tính bùng nổ, mạnh mẽ
Adverb explosively một cách bùng nổ, dữ dội
Noun explosive chất nổ, thuốc nổ
Verb situate đặt ở vị trí nào đó, định vị
Adjective situated được đặt ở, tọa lạc tại

Synonyms

volatile situation (tình huống biến động)combustible situation (tình huống dễ cháy nổ)

Antonyms

stable situation (tình huống ổn định)calm situation (tình huống bình tĩnh)

Related Words

Subject Area

Chính trị/Xã hội/Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explodere
French
explosif
English
explosive

Nguồn gốc 'Explosive'

Từ 'explosive' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'explodere', ban đầu có nghĩa là 'xua đuổi bằng cách vỗ tay' hoặc 'la ó xua đuổi diễn viên tệ khỏi sân khấu'. Đến thế kỷ 17, nghĩa của nó chuyển sang 'bùng nổ' hoặc 'phát nổ' theo nghĩa vật lý. Khi kết hợp với 'situation', nó mang ý nghĩa ẩn dụ về một tình hình căng thẳng, dễ dàng bùng phát thành xung đột hoặc khủng hoảng nghiêm trọng, giống như một quả bom có thể nổ bất cứ lúc nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống chính trị, xã hội hoặc cá nhân căng thẳng, nơi mà nguy cơ xung đột hoặc bạo lực là rất cao. Nó nhấn mạnh tính chất nguy hiểm và khó lường của tình huống. Khác với "tense situation" (tình huống căng thẳng) chỉ sự căng thẳng chung chung, "explosive situation" gợi ý nguy cơ bùng nổ rõ rệt.

Prepositions

in of

"in" được dùng khi nói về việc đang ở trong một tình huống dễ bùng nổ (in an explosive situation). "of" thường xuất hiện trong cụm từ "the possibility of an explosive situation" (khả năng về một tình huống dễ bùng nổ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + explosive situation
  • tense a tense explosive situation
    (một tình huống căng thẳng dễ bùng nổ)
  • volatile a volatile explosive situation
    (một tình huống bất ổn, dễ bùng phát)
  • potentially a potentially explosive situation
    (một tình huống tiềm ẩn nguy cơ bùng nổ)
  • highly a highly explosive situation
    (một tình huống rất dễ bùng nổ)
  • dangerous a dangerous explosive situation
    (một tình huống nguy hiểm dễ bùng nổ)
Verb + explosive situation
  • create create an explosive situation
    (tạo ra một tình huống dễ bùng nổ)
  • defuse defuse an explosive situation
    (giải tỏa/làm dịu một tình huống dễ bùng nổ)
  • face face an explosive situation
    (đối mặt với một tình huống dễ bùng nổ)
  • avoid avoid an explosive situation
    (tránh một tình huống dễ bùng nổ)
  • escalate escalate an explosive situation
    (làm leo thang một tình huống dễ bùng nổ)

Idioms

  • on the brink of an explosive situation

    trên bờ vực của một tình huống bùng nổ

    "The two nations were on the brink of an explosive situation after the border dispute."

    (Hai quốc gia đang trên bờ vực một tình huống bùng nổ sau tranh chấp biên giới.)

  • a recipe for an explosive situation

    một công thức/nguyên nhân dẫn đến tình huống bùng nổ

    "Their constant disagreements over trivial matters were a recipe for an explosive situation."

    (Những bất đồng liên tục của họ về những vấn đề nhỏ nhặt là nguyên nhân dẫn đến một tình huống bùng nổ.)

  • trigger an explosive situation

    châm ngòi/kích hoạt một tình huống bùng nổ

    "The politician's provocative speech could trigger an explosive situation in the region."

    (Bài phát biểu khiêu khích của chính trị gia có thể châm ngòi một tình huống bùng nổ trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explosive situation

Danh từ (Cụm từ)
Lật mặt

Một tình huống cực kỳ bất ổn và có khả năng dẫn đến một sự bùng nổ hoặc đối đầu đột ngột và dữ dội.

"The political climate in the region is an explosive situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explosive situation".

Ẩn dụ 'Quả bom hẹn giờ'

Trong văn hóa phương Tây, 'explosive situation' thường được liên hệ với ẩn dụ 'ticking time bomb' (quả bom hẹn giờ). Điều này nhấn mạnh tính khẩn cấp, nguy hiểm và khả năng bùng phát bất ngờ của một vấn đề, gợi ý rằng cần phải hành động nhanh chóng để 'giải tỏa' (defuse) trước khi quá muộn.

Vai trò của Ngoại giao

Các 'explosive situations' trong quan hệ quốc tế hoặc chính trị thường đòi hỏi sự can thiệp của ngoại giao và đàm phán. Khả năng làm dịu căng thẳng, tìm kiếm giải pháp hòa bình để tránh xung đột vũ trang là một kỹ năng quan trọng được đánh giá cao, phản ánh mong muốn chung của xã hội về ổn định và hòa bình.