explosive situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation that is highly unstable and likely to lead to a sudden and violent outburst or confrontation.
Vietnamese Meaning
Một tình huống cực kỳ bất ổn và có khả năng dẫn đến một sự bùng nổ hoặc đối đầu đột ngột và dữ dội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The political climate in the region is an explosive situation."
"Tình hình chính trị trong khu vực là một tình huống dễ bùng nổ."
-
"The economic crisis has created an explosive situation in the country."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đã tạo ra một tình huống dễ bùng nổ ở quốc gia này."
-
"The unresolved border dispute is an explosive situation waiting to erupt."
"Tranh chấp biên giới chưa được giải quyết là một tình huống dễ bùng nổ đang chờ đợi bùng phát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | explode | nổ, bùng nổ (nghĩa đen hoặc bóng, ví dụ: cảm xúc bùng nổ) |
| Noun | explosion | vụ nổ, sự bùng nổ (cảm xúc, dân số) |
| Adjective | explosive | có khả năng gây nổ, dễ bùng nổ (nghĩa bóng: tình huống, tính cách); mang tính bùng nổ, mạnh mẽ |
| Adverb | explosively | một cách bùng nổ, dữ dội |
| Noun | explosive | chất nổ, thuốc nổ |
| Verb | situate | đặt ở vị trí nào đó, định vị |
| Adjective | situated | được đặt ở, tọa lạc tại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống chính trị, xã hội hoặc cá nhân căng thẳng, nơi mà nguy cơ xung đột hoặc bạo lực là rất cao. Nó nhấn mạnh tính chất nguy hiểm và khó lường của tình huống. Khác với "tense situation" (tình huống căng thẳng) chỉ sự căng thẳng chung chung, "explosive situation" gợi ý nguy cơ bùng nổ rõ rệt.
Prepositions
"in" được dùng khi nói về việc đang ở trong một tình huống dễ bùng nổ (in an explosive situation). "of" thường xuất hiện trong cụm từ "the possibility of an explosive situation" (khả năng về một tình huống dễ bùng nổ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tense a tense explosive situation (một tình huống căng thẳng dễ bùng nổ)
-
volatile a volatile explosive situation (một tình huống bất ổn, dễ bùng phát)
-
potentially a potentially explosive situation (một tình huống tiềm ẩn nguy cơ bùng nổ)
-
highly a highly explosive situation (một tình huống rất dễ bùng nổ)
-
dangerous a dangerous explosive situation (một tình huống nguy hiểm dễ bùng nổ)
-
create create an explosive situation (tạo ra một tình huống dễ bùng nổ)
-
defuse defuse an explosive situation (giải tỏa/làm dịu một tình huống dễ bùng nổ)
-
face face an explosive situation (đối mặt với một tình huống dễ bùng nổ)
-
avoid avoid an explosive situation (tránh một tình huống dễ bùng nổ)
-
escalate escalate an explosive situation (làm leo thang một tình huống dễ bùng nổ)
Idioms
-
on the brink of an explosive situation
trên bờ vực của một tình huống bùng nổ
"The two nations were on the brink of an explosive situation after the border dispute."
(Hai quốc gia đang trên bờ vực một tình huống bùng nổ sau tranh chấp biên giới.)
-
a recipe for an explosive situation
một công thức/nguyên nhân dẫn đến tình huống bùng nổ
"Their constant disagreements over trivial matters were a recipe for an explosive situation."
(Những bất đồng liên tục của họ về những vấn đề nhỏ nhặt là nguyên nhân dẫn đến một tình huống bùng nổ.)
-
trigger an explosive situation
châm ngòi/kích hoạt một tình huống bùng nổ
"The politician's provocative speech could trigger an explosive situation in the region."
(Bài phát biểu khiêu khích của chính trị gia có thể châm ngòi một tình huống bùng nổ trong khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
explosive situation
Danh từ (Cụm từ)Một tình huống cực kỳ bất ổn và có khả năng dẫn đến một sự bùng nổ hoặc đối đầu đột ngột và dữ dội.
"The political climate in the region is an explosive situation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explosive situation".
