(Top Banner Ad)
stable situation
B2
Adjective B2 General

stable situation

UK: /ˈsteɪbəl/ • US: /ˈsteɪbl/

Nghĩa tiếng Việt

tình hình ổn định trạng thái ổn định vị thế ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not likely to change or fail; firmly established.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng thay đổi hoặc thất bại; được thiết lập vững chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has been in a stable situation since the election."

    "Đất nước đã ở trong một tình huống ổn định kể từ cuộc bầu cử."

  • "The company is now in a stable situation after the restructuring."

    "Công ty hiện đang ở trong một tình huống ổn định sau khi tái cấu trúc."

  • "The government is trying to create a more stable situation for businesses."

    "Chính phủ đang cố gắng tạo ra một tình hình ổn định hơn cho các doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stable ổn định, vững chắc
Noun stability sự ổn định, tính vững chắc
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Adverb stably một cách ổn định, vững vàng
Noun stabilizer chất/thiết bị ổn định
Noun situation tình huống, hoàn cảnh, vị trí
Verb situate đặt vào vị trí, định vị
Adjective situational thuộc về tình huống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin
stabilis
Old French
estable
English
stable

Nguồn gốc 'Stable' và 'Situation'

Từ 'stable' (ổn định) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilis', nghĩa là 'kiên cố, vững chắc', và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*steh₂-' có nghĩa là 'đứng'. Nó gợi lên hình ảnh thứ gì đó đứng vững, không dễ bị xô đổ. Từ 'situation' (tình huống) bắt nguồn từ tiếng Latin 'situs' (vị trí, địa điểm) qua tiếng Pháp cổ 'situation'. Khi kết hợp, 'stable situation' mô tả một trạng thái hoặc điều kiện không thay đổi đáng kể, không có khả năng sụp đổ hoặc trở nên hỗn loạn, giống như một thứ gì đó được đặt vững chắc và kiên cố.

Usage Note

Tính từ 'stable' trong 'stable situation' chỉ trạng thái cân bằng, không có biến động lớn, có thể duy trì được trong một khoảng thời gian. Nó khác với 'steady' (ổn định) ở chỗ 'stable' nhấn mạnh tính bền vững, ít bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài, trong khi 'steady' có thể chỉ sự đều đặn, liên tục. Khác với 'constant' (liên tục, không đổi) ở chỗ 'stable' không nhất thiết phải không đổi hoàn toàn, mà có thể dao động nhẹ nhưng vẫn duy trì trạng thái chung.

Prepositions

in under

'In a stable situation' ám chỉ một điều gì đó tồn tại hoặc xảy ra trong một tình huống ổn định. 'Under stable conditions' ám chỉ dưới các điều kiện ổn định, thường dùng trong khoa học, kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stable situation
  • relatively relatively stable situation
    (tình hình tương đối ổn định)
  • politically politically stable situation
    (tình hình chính trị ổn định)
  • financially financially stable situation
    (tình hình tài chính ổn định)
  • economically economically stable situation
    (tình hình kinh tế ổn định)
Verb + stable situation
  • achieve achieve a stable situation
    (đạt được tình hình ổn định)
  • maintain maintain a stable situation
    (duy trì một tình hình ổn định)
  • ensure ensure a stable situation
    (đảm bảo một tình hình ổn định)
  • create create a stable situation
    (tạo ra một tình hình ổn định)
  • restore restore a stable situation
    (khôi phục một tình hình ổn định)
  • return to return to a stable situation
    (trở lại tình hình ổn định)

Idioms

  • to establish a stable situation

    thiết lập một tình hình ổn định (thường dùng trong bối cảnh chính trị, kinh tế)

    "The government's primary goal is to establish a stable situation after the recent turmoil."

    (Mục tiêu hàng đầu của chính phủ là thiết lập một tình hình ổn định sau những biến động gần đây.)

  • to maintain a stable situation

    duy trì một tình hình ổn định (tiếp tục giữ vững trạng thái không thay đổi tiêu cực)

    "It is crucial for businesses to maintain a stable financial situation during a recession."

    (Việc các doanh nghiệp duy trì tình hình tài chính ổn định là rất quan trọng trong thời kỳ suy thoái.)

  • to ensure a stable situation

    đảm bảo một tình hình ổn định (thực hiện các biện pháp để giữ vững sự ổn định)

    "International efforts are needed to ensure a stable situation in the region."

    (Cần có những nỗ lực quốc tế để đảm bảo một tình hình ổn định trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stable situation

Adjective
Lật mặt

Không có khả năng thay đổi hoặc thất bại; được thiết lập vững chắc.

"The country has been in a stable situation since the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is in a stable situation now, isn't it?
Công ty đang ở trong một tình huống ổn định hiện tại, phải không?
Phủ định
The country isn't in a stable situation yet, is it?
Đất nước vẫn chưa ở trong một tình huống ổn định, phải không?
Nghi vấn
The economy seems to be stabilizing, doesn't it?
Nền kinh tế dường như đang ổn định, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable situation".

Khao khát sự ổn định trong đời sống và xã hội

Trong văn hóa phương Tây, sự 'ổn định' (stable situation) là một giá trị cốt lõi được khao khát trong nhiều khía cạnh của đời sống. Ở cấp độ cá nhân, người ta mong muốn có công việc, tài chính và các mối quan hệ ổn định để đảm bảo hạnh phúc và an toàn. Về mặt xã hội, 'tình hình ổn định' thường gắn liền với hòa bình, trật tự và thịnh vượng. Các chính phủ và tổ chức quốc tế luôn nỗ lực thiết lập và duy trì một 'tình hình ổn định' về chính trị và kinh tế, coi đó là nền tảng cho sự phát triển và tiến bộ.