stable situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not likely to change or fail; firmly established.
Vietnamese Meaning
Không có khả năng thay đổi hoặc thất bại; được thiết lập vững chắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country has been in a stable situation since the election."
"Đất nước đã ở trong một tình huống ổn định kể từ cuộc bầu cử."
-
"The company is now in a stable situation after the restructuring."
"Công ty hiện đang ở trong một tình huống ổn định sau khi tái cấu trúc."
-
"The government is trying to create a more stable situation for businesses."
"Chính phủ đang cố gắng tạo ra một tình hình ổn định hơn cho các doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | stable | ổn định, vững chắc |
| Noun | stability | sự ổn định, tính vững chắc |
| Verb | stabilize | ổn định hóa, làm cho vững chắc |
| Adverb | stably | một cách ổn định, vững vàng |
| Noun | stabilizer | chất/thiết bị ổn định |
| Noun | situation | tình huống, hoàn cảnh, vị trí |
| Verb | situate | đặt vào vị trí, định vị |
| Adjective | situational | thuộc về tình huống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'stable' trong 'stable situation' chỉ trạng thái cân bằng, không có biến động lớn, có thể duy trì được trong một khoảng thời gian. Nó khác với 'steady' (ổn định) ở chỗ 'stable' nhấn mạnh tính bền vững, ít bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài, trong khi 'steady' có thể chỉ sự đều đặn, liên tục. Khác với 'constant' (liên tục, không đổi) ở chỗ 'stable' không nhất thiết phải không đổi hoàn toàn, mà có thể dao động nhẹ nhưng vẫn duy trì trạng thái chung.
Prepositions
'In a stable situation' ám chỉ một điều gì đó tồn tại hoặc xảy ra trong một tình huống ổn định. 'Under stable conditions' ám chỉ dưới các điều kiện ổn định, thường dùng trong khoa học, kỹ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively stable situation (tình hình tương đối ổn định)
-
politically politically stable situation (tình hình chính trị ổn định)
-
financially financially stable situation (tình hình tài chính ổn định)
-
economically economically stable situation (tình hình kinh tế ổn định)
-
achieve achieve a stable situation (đạt được tình hình ổn định)
-
maintain maintain a stable situation (duy trì một tình hình ổn định)
-
ensure ensure a stable situation (đảm bảo một tình hình ổn định)
-
create create a stable situation (tạo ra một tình hình ổn định)
-
restore restore a stable situation (khôi phục một tình hình ổn định)
-
return to return to a stable situation (trở lại tình hình ổn định)
Idioms
-
to establish a stable situation
thiết lập một tình hình ổn định (thường dùng trong bối cảnh chính trị, kinh tế)
"The government's primary goal is to establish a stable situation after the recent turmoil."
(Mục tiêu hàng đầu của chính phủ là thiết lập một tình hình ổn định sau những biến động gần đây.)
-
to maintain a stable situation
duy trì một tình hình ổn định (tiếp tục giữ vững trạng thái không thay đổi tiêu cực)
"It is crucial for businesses to maintain a stable financial situation during a recession."
(Việc các doanh nghiệp duy trì tình hình tài chính ổn định là rất quan trọng trong thời kỳ suy thoái.)
-
to ensure a stable situation
đảm bảo một tình hình ổn định (thực hiện các biện pháp để giữ vững sự ổn định)
"International efforts are needed to ensure a stable situation in the region."
(Cần có những nỗ lực quốc tế để đảm bảo một tình hình ổn định trong khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stable situation
AdjectiveKhông có khả năng thay đổi hoặc thất bại; được thiết lập vững chắc.
"The country has been in a stable situation since the election."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is in a stable situation now, isn't it? |
Công ty đang ở trong một tình huống ổn định hiện tại, phải không? |
| Phủ định | The country isn't in a stable situation yet, is it? |
Đất nước vẫn chưa ở trong một tình huống ổn định, phải không? |
| Nghi vấn | The economy seems to be stabilizing, doesn't it? |
Nền kinh tế dường như đang ổn định, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable situation".
