(Top Banner Ad)
tinderbox
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị học, Ngôn ngữ học

tinderbox

UK: /ˈtɪndəbɒks/ • US: /ˈtɪndərˌbɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

tình thế ngàn cân treo sợi tóc tình hình như ngồi trên đống lửa như chảo lửa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A box containing tinder (combustible material used for kindling a fire). Figuratively, a potentially explosive situation or place; a situation that is likely to become violent or dangerous.

Vietnamese Meaning

Hộp đựng mồi lửa (vật liệu dễ cháy dùng để mồi lửa). Theo nghĩa bóng, một tình huống hoặc địa điểm có khả năng bùng nổ; một tình huống có khả năng trở nên bạo lực hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The region is a tinderbox, with ethnic tensions threatening to erupt at any moment."

    "Khu vực này là một thùng thuốc súng, với những căng thẳng sắc tộc đe dọa bùng nổ bất cứ lúc nào."

  • "The political climate is a tinderbox, ready to ignite."

    "Bầu không khí chính trị như một thùng thuốc súng, sẵn sàng bùng cháy."

  • "Years of neglect had turned the community into a tinderbox of resentment."

    "Nhiều năm bị bỏ mặc đã biến cộng đồng thành một mồi lửa của sự oán giận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tinder Mồi lửa, vật liệu dễ cháy (trong tiếng Việt)
Adjective tindery Dễ cháy, có tính chất của mồi lửa (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

peaceful situation (tình huống hòa bình)stable environment (môi trường ổn định)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tynder
Middle English
tinder
English
box
English
tinderbox

Nguồn gốc của 'tinderbox'

Từ 'tinderbox' xuất phát từ thời xa xưa khi việc tạo lửa là một quá trình phức tạp. 'Tinder' là vật liệu dễ cháy dùng để bắt lửa từ tia lửa, và 'box' là hộp đựng. Vì vậy, 'tinderbox' ban đầu là một hộp đựng các vật liệu dễ cháy để tạo lửa, một công cụ thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Từ 'tinderbox' thường được sử dụng để mô tả các tình huống chính trị, xã hội, hoặc kinh tế đầy căng thẳng và bất ổn, nơi một sự kiện nhỏ có thể gây ra một cuộc khủng hoảng lớn. Nó nhấn mạnh tính chất dễ cháy và khó kiểm soát của tình huống đó. Khác với 'crisis' (khủng hoảng) vốn chỉ một thời điểm hoặc sự kiện nguy cấp, 'tinderbox' nhấn mạnh tiềm năng bùng nổ âm ỉ, kéo dài.

Prepositions

in of

'in a tinderbox' mô tả vị trí hoặc sự tham gia vào một tình huống nguy hiểm. Ví dụ: 'The city is in a tinderbox.' 'of a tinderbox' thường chỉ bản chất hoặc đặc điểm của một cái gì đó. Ví dụ: 'the nature of the region as a tinderbox'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tinderbox
  • Political Political tinderbox
    (Ngòi nổ chính trị)
  • Racial Racial tinderbox
    (Ngòi nổ sắc tộc)
Verb + tinderbox
  • Create Create a tinderbox
    (Tạo ra một tình huống dễ bùng nổ)
  • Ignite Ignite the tinderbox
    (Châm ngòi cho một tình huống dễ bùng nổ)

Idioms

  • Sitting on a tinderbox

    Ngồi trên đống lửa, ở trong một tình huống rất nguy hiểm và có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.

    "The country is sitting on a tinderbox after the recent political upheaval."

    (Đất nước đang ngồi trên đống lửa sau những biến động chính trị gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tinderbox

noun
Lật mặt

Hộp đựng mồi lửa (vật liệu dễ cháy dùng để mồi lửa). Theo nghĩa bóng, một tình huống hoặc địa điểm có khả năng bùng nổ; một tình huống có khả năng trở nên bạo lực hoặc nguy hiểm.

"The region is a tinderbox, with ethnic tensions threatening to erupt at any moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinderbox".

Ý nghĩa lịch sử

Trước khi có bật lửa và diêm, tinderbox là một vật dụng thiết yếu trong mỗi gia đình. Nó không chỉ là một công cụ, mà còn là biểu tượng của sự tự lực và khả năng sinh tồn.