practical outlook
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quan điểm hoặc cách suy nghĩ thực tế và hợp lý về mọi thứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a very practical outlook on life."
"Cô ấy có một cái nhìn rất thực tế về cuộc sống."
-
"A practical outlook is essential for success in this field."
"Một quan điểm thực tế là điều cần thiết để thành công trong lĩnh vực này."
-
"His practical outlook helped him to overcome many challenges."
"Quan điểm thực tế của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua nhiều thử thách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'practical outlook' nhấn mạnh sự tập trung vào những gì có thể thực hiện được và hữu ích trong thực tế, thay vì lý thuyết suông hoặc mơ mộng viển vông. Nó thường liên quan đến khả năng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả và đưa ra quyết định dựa trên kinh nghiệm và bằng chứng thực tế. Khác với 'optimistic outlook' (quan điểm lạc quan) hay 'pessimistic outlook' (quan điểm bi quan), 'practical outlook' chú trọng đến tính khả thi và hiệu quả.
Prepositions
Có thể dùng 'on' để chỉ đối tượng mà quan điểm thực tế này hướng đến. Ví dụ: 'He has a practical outlook on business.' (Anh ấy có một quan điểm thực tế về kinh doanh.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
realistic practical outlook (quan điểm thực tế)
-
positive practical outlook (quan điểm tích cực và thực tế)
-
adopt a practical outlook (áp dụng một quan điểm thực tế)
-
develop a practical outlook (phát triển một quan điểm thực tế)
-
maintain a practical outlook (duy trì một quan điểm thực tế)
Idioms
-
Look on the bright side (which is related to having a practical and positive outlook)
Nhìn vào mặt tích cực
"Even though he lost his job, he tried to look on the bright side."
(Mặc dù anh ấy mất việc, anh ấy cố gắng nhìn vào mặt tích cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
practical outlook
Danh từMột quan điểm hoặc cách suy nghĩ thực tế và hợp lý về mọi thứ.
"She has a very practical outlook on life."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have a practical outlook on life, you usually find solutions to problems easily. |
Nếu bạn có một cái nhìn thực tế về cuộc sống, bạn thường dễ dàng tìm ra giải pháp cho các vấn đề. |
| Phủ định | When someone doesn't have a practical outlook, they often struggle with everyday tasks. |
Khi ai đó không có cái nhìn thực tế, họ thường gặp khó khăn với các công việc hàng ngày. |
| Nghi vấn | If she has a practical outlook, does she usually make rational decisions? |
Nếu cô ấy có cái nhìn thực tế, cô ấy thường đưa ra những quyết định hợp lý phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical outlook".
