(Top Banner Ad)
practical outlook
B2
Danh từ B2 Chung

practical outlook

UK: /ˈpræktɪkəl ˈaʊtˌlʊk/ • US: /ˈpræktɪkəl ˈaʊtˌlʊk/

Nghĩa tiếng Việt

cái nhìn thực tế quan điểm thực tế cách nhìn thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A realistic and sensible view or way of thinking about things.

Vietnamese Meaning

Một quan điểm hoặc cách suy nghĩ thực tế và hợp lý về mọi thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a very practical outlook on life."

    "Cô ấy có một cái nhìn rất thực tế về cuộc sống."

  • "A practical outlook is essential for success in this field."

    "Một quan điểm thực tế là điều cần thiết để thành công trong lĩnh vực này."

  • "His practical outlook helped him to overcome many challenges."

    "Quan điểm thực tế của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua nhiều thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective practical thực tế, thiết thực
Noun practice thực hành, luyện tập

Synonyms

realistic perspective (quan điểm thực tế)pragmatic viewpoint (quan điểm thực dụng)sensible approach (cách tiếp cận hợp lý)

Antonyms

idealistic outlook (quan điểm duy tâm)theoretical perspective (quan điểm lý thuyết)

Related Words

Subject Area

Chung

Usage Note

Cụm từ 'practical outlook' nhấn mạnh sự tập trung vào những gì có thể thực hiện được và hữu ích trong thực tế, thay vì lý thuyết suông hoặc mơ mộng viển vông. Nó thường liên quan đến khả năng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả và đưa ra quyết định dựa trên kinh nghiệm và bằng chứng thực tế. Khác với 'optimistic outlook' (quan điểm lạc quan) hay 'pessimistic outlook' (quan điểm bi quan), 'practical outlook' chú trọng đến tính khả thi và hiệu quả.

Prepositions

on

Có thể dùng 'on' để chỉ đối tượng mà quan điểm thực tế này hướng đến. Ví dụ: 'He has a practical outlook on business.' (Anh ấy có một quan điểm thực tế về kinh doanh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + practical outlook
  • realistic practical outlook
    (quan điểm thực tế)
  • positive practical outlook
    (quan điểm tích cực và thực tế)
Verb + practical outlook
  • adopt a practical outlook
    (áp dụng một quan điểm thực tế)
  • develop a practical outlook
    (phát triển một quan điểm thực tế)
  • maintain a practical outlook
    (duy trì một quan điểm thực tế)

Idioms

  • Look on the bright side (which is related to having a practical and positive outlook)

    Nhìn vào mặt tích cực

    "Even though he lost his job, he tried to look on the bright side."

    (Mặc dù anh ấy mất việc, anh ấy cố gắng nhìn vào mặt tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practical outlook

Danh từ
Lật mặt

Một quan điểm hoặc cách suy nghĩ thực tế và hợp lý về mọi thứ.

"She has a very practical outlook on life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have a practical outlook on life, you usually find solutions to problems easily.
Nếu bạn có một cái nhìn thực tế về cuộc sống, bạn thường dễ dàng tìm ra giải pháp cho các vấn đề.
Phủ định
When someone doesn't have a practical outlook, they often struggle with everyday tasks.
Khi ai đó không có cái nhìn thực tế, họ thường gặp khó khăn với các công việc hàng ngày.
Nghi vấn
If she has a practical outlook, does she usually make rational decisions?
Nếu cô ấy có cái nhìn thực tế, cô ấy thường đưa ra những quyết định hợp lý phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical outlook".

Practicality in Western Culture

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, tính thực tế được đánh giá cao. Việc có một 'practical outlook' thường được xem là một phẩm chất tốt, cho thấy bạn có khả năng giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định hợp lý.