sensible approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Done according to reason or wisdom; reasonable and practical.
Vietnamese Meaning
Hợp lý, phải lẽ; thực tế, có tính khả thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It would be sensible to take an umbrella."
"Sẽ là hợp lý nếu mang theo một chiếc ô."
-
"A sensible approach is to start with the easiest tasks."
"Một cách tiếp cận hợp lý là bắt đầu với những nhiệm vụ dễ nhất."
-
"She offered a sensible solution to the problem."
"Cô ấy đã đưa ra một giải pháp hợp lý cho vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sense | giác quan, ý nghĩa, cảm giác |
| Noun | sensibility | khả năng cảm nhận, tính nhạy cảm (với nghệ thuật, cái đẹp) |
| Noun | sensitivity | độ nhạy, tính nhạy cảm (với vấn đề xã hội, vật lý) |
| Adjective | senseless | vô nghĩa, bất tỉnh |
| Adjective | sensitive | nhạy cảm, dễ bị tổn thương |
| Adverb | sensibly | một cách hợp lý, khôn ngoan |
| Adverb | sensitively | một cách nhạy cảm |
| Noun | approach | sự tiếp cận, cách tiếp cận, phương pháp |
| Verb | approach | tiếp cận, đến gần |
| Adjective | approachable | dễ gần, có thể tiếp cận được |
| Adjective | unapproachable | khó gần, không thể tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'sensible' nhấn mạnh đến việc suy nghĩ và hành động dựa trên lý trí, kinh nghiệm và sự cân nhắc kỹ lưỡng. Nó khác với 'sensitive' (nhạy cảm) và 'sentient' (có cảm giác). 'Sensible' thường ngụ ý một quyết định khôn ngoan và thực tế trong một tình huống cụ thể.
Từ 'approach' khi đi kèm với 'sensible' để tạo thành cụm 'sensible approach' mang nghĩa là một cách tiếp cận hợp lý, thực tế và hiệu quả để giải quyết một vấn đề hoặc tình huống nào đó.
Prepositions
‘Sensible of’ thường dùng để diễn tả sự nhận thức hoặc ý thức về điều gì đó (ví dụ: sensible of the risks). ‘Sensible to’ ít phổ biến hơn và thường dùng để chỉ sự phản ứng hợp lý với điều gì đó (ví dụ: sensible to the needs of others).
Collocations (Từ đi kèm)
-
very a very sensible approach (một cách tiếp cận rất hợp lý)
-
practical a practical sensible approach (một cách tiếp cận thực tế và hợp lý)
-
cautious a cautious sensible approach (một cách tiếp cận thận trọng và hợp lý)
-
sound a sound sensible approach (một cách tiếp cận đúng đắn và hợp lý)
-
take to take a sensible approach (áp dụng/thực hiện một cách tiếp cận hợp lý)
-
adopt to adopt a sensible approach (áp dụng/chấp nhận một cách tiếp cận hợp lý)
-
recommend to recommend a sensible approach (đề xuất một cách tiếp cận hợp lý)
-
require to require a sensible approach (đòi hỏi/yêu cầu một cách tiếp cận hợp lý)
Idioms
-
to take a sensible approach to something
áp dụng một cách tiếp cận hợp lý đối với vấn đề gì đó
"We need to take a sensible approach to the budget deficit."
(Chúng ta cần áp dụng một cách tiếp cận hợp lý đối với thâm hụt ngân sách.)
-
to adopt a sensible approach
thực hiện/chấp nhận một cách tiếp cận hợp lý
"The government adopted a sensible approach to tackling inflation."
(Chính phủ đã thực hiện một cách tiếp cận hợp lý để giải quyết lạm phát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensible approach
AdjectiveHợp lý, phải lẽ; thực tế, có tính khả thi.
"It would be sensible to take an umbrella."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want to solve a problem efficiently, you take a sensible approach. |
Nếu bạn muốn giải quyết một vấn đề hiệu quả, bạn thực hiện một cách tiếp cận hợp lý. |
| Phủ định | If you don't plan carefully, your approach isn't sensible. |
Nếu bạn không lên kế hoạch cẩn thận, cách tiếp cận của bạn sẽ không hợp lý. |
| Nghi vấn | If someone faces a difficult choice, is a sensible approach always the best? |
Nếu ai đó phải đối mặt với một lựa chọn khó khăn, liệu một cách tiếp cận hợp lý luôn là tốt nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensible approach".
