(Top Banner Ad)
pre-adolescent
B2
Tính từ B2 Phát triển con người, Tâm lý học

pre-adolescent

UK: /ˌpriːˌædəˈlesənt/ • US: /ˌpriːˌædəˈlesənt/

Nghĩa tiếng Việt

tiền dậy thì giai đoạn trước tuổi dậy thì lứa tuổi tiền dậy thì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the period of life immediately preceding adolescence, typically between the ages of 10 and 12.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến giai đoạn cuộc đời ngay trước tuổi dậy thì, thường là từ 10 đến 12 tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school provides special programs for pre-adolescent children."

    "Trường học cung cấp các chương trình đặc biệt cho trẻ em tiền dậy thì."

  • "Pre-adolescent girls are often concerned about their body image."

    "Các bé gái tiền dậy thì thường lo lắng về hình ảnh cơ thể của mình."

  • "The challenges of pre-adolescence can be difficult for both children and their parents."

    "Những thách thức của giai đoạn tiền dậy thì có thể gây khó khăn cho cả trẻ em và cha mẹ của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective adolescent thanh thiếu niên (danh từ); thuộc tuổi vị thành niên (tính từ)
Noun adolescence tuổi dậy thì, tuổi vị thành niên
Noun pre-adolescence giai đoạn tiền dậy thì

Synonyms

tween (thiếu niên mới lớn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển con người, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
adolescere
English
pre-adolescent

Nguồn gốc 'trước' và 'trưởng thành'

Từ 'pre-adolescent' là sự kết hợp của tiền tố 'pre-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prae-' nghĩa là 'trước', và từ 'adolescent' có gốc từ động từ tiếng Latin 'adolescere' nghĩa là 'trưởng thành' hoặc 'lớn lên'. Do đó, 'pre-adolescent' mô tả giai đoạn 'trước khi trưởng thành' hoàn chỉnh, hay còn gọi là giai đoạn tiền dậy thì.

Usage Note

Tính từ 'pre-adolescent' thường được sử dụng để mô tả hành vi, đặc điểm hoặc vấn đề liên quan đến trẻ em trong giai đoạn này. Nó nhấn mạnh giai đoạn chuyển tiếp giữa tuổi thơ và tuổi thiếu niên.
Khi được sử dụng như một danh từ, 'pre-adolescent' đề cập đến một cá nhân cụ thể trong độ tuổi này. Thường dùng trong các nghiên cứu về phát triển tâm lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Pre-adolescent + Noun
  • children pre-adolescent children
    (trẻ em tiền dậy thì)
  • stage pre-adolescent stage
    (giai đoạn tiền dậy thì)
  • boys/girls pre-adolescent boys/girls
    (bé trai/bé gái tiền dậy thì)
  • period the pre-adolescent period
    (thời kỳ tiền dậy thì)
  • behavior pre-adolescent behavior
    (hành vi tiền dậy thì)
Noun + of pre-adolescents
  • group a group of pre-adolescents
    (một nhóm trẻ tiền dậy thì)
  • needs the needs of pre-adolescents
    (nhu cầu của trẻ tiền dậy thì)

Idioms

  • in the pre-adolescent years

    trong những năm tiền dậy thì

    "Children often experience rapid growth spurts in the pre-adolescent years."

    (Trẻ em thường trải qua giai đoạn phát triển nhanh chóng trong những năm tiền dậy thì.)

  • a pre-adolescent phase

    một giai đoạn tiền dậy thì

    "Many parents find their children's pre-adolescent phase challenging."

    (Nhiều bậc cha mẹ thấy giai đoạn tiền dậy thì của con mình đầy thử thách.)

  • target pre-adolescent audiences

    nhắm đến đối tượng khán giả tiền dậy thì

    "The new cartoon series is designed to target pre-adolescent audiences."

    (Loạt phim hoạt hình mới được thiết kế để nhắm đến đối tượng khán giả tiền dậy thì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pre-adolescent

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến giai đoạn cuộc đời ngay trước tuổi dậy thì, thường là từ 10 đến 12 tuổi.

"The school provides special programs for pre-adolescent children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken better care of herself as a pre-adolescent, she would be much healthier now.
Nếu cô ấy chăm sóc bản thân tốt hơn khi còn là một thiếu niên, cô ấy sẽ khỏe mạnh hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been such a pre-adolescent troublemaker, he wouldn't be in this situation now.
Nếu anh ta không phải là một kẻ gây rối tuổi thiếu niên, anh ta sẽ không ở trong tình huống này bây giờ.
Nghi vấn
If they had understood the importance of education during their pre-adolescent years, would they be facing these challenges now?
Nếu họ hiểu tầm quan trọng của giáo dục trong những năm thiếu niên của họ, liệu họ có phải đối mặt với những thách thức này bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-adolescent".

Giai đoạn 'Tiền dậy thì' và Khái niệm 'Tweens'

Trong văn hóa phương Tây, giai đoạn 'pre-adolescent' (tiền dậy thì), thường từ khoảng 9 đến 12 tuổi, được coi là một thời kỳ chuyển tiếp quan trọng giữa tuổi thơ và tuổi vị thành niên. Những đứa trẻ ở độ tuổi này thường được gọi là 'tweens' (viết tắt của 'between' - ở giữa) vì chúng đang 'ở giữa' thời thơ ấu và tuổi thiếu niên. Đây là giai đoạn các em bắt đầu có sự thay đổi về thể chất, cảm xúc và xã hội, chuẩn bị cho tuổi dậy thì.

Thách thức và Cơ hội Phát triển

Giai đoạn tiền dậy thì mang đến cả thách thức và cơ hội cho trẻ em và gia đình. Trẻ bắt đầu hình thành ý thức cá nhân rõ rệt hơn, quan tâm đến bạn bè và các hoạt động xã hội. Đây cũng là lúc các em có thể bộc lộ những hành vi độc lập hơn, đôi khi là nổi loạn nhẹ, khi cố gắng tìm kiếm danh tính của mình. Hiểu biết về giai đoạn này giúp cha mẹ và người lớn có thể hỗ trợ trẻ tốt hơn trong quá trình trưởng thành.