(Top Banner Ad)
pre-seed funding
C1
noun C1 Kinh tế, Tài chính, Đầu tư

pre-seed funding

UK: /priː siːd ˈfʌndɪŋ/ • US: /priː siːd ˈfʌndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vốn trước vòng hạt giống vốn giai đoạn tiền hạt giống vốn mồi ban đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The earliest stage of funding for a startup, typically used to explore a business idea, conduct initial market research, or develop a minimum viable product (MVP).

Vietnamese Meaning

Giai đoạn cấp vốn sớm nhất cho một công ty khởi nghiệp, thường được sử dụng để khám phá một ý tưởng kinh doanh, tiến hành nghiên cứu thị trường ban đầu hoặc phát triển một sản phẩm khả dụng tối thiểu (MVP).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company raised pre-seed funding to develop its initial prototype."

    "Công ty đã huy động vốn pre-seed để phát triển nguyên mẫu ban đầu của mình."

  • "Many startups rely on pre-seed funding to get off the ground."

    "Nhiều công ty khởi nghiệp dựa vào vốn pre-seed để bắt đầu hoạt động."

  • "Pre-seed funding is crucial for validating the business concept."

    "Vốn pre-seed rất quan trọng để xác thực khái niệm kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seed funding vốn đầu tư hạt giống (giai đoạn ngay sau pre-seed)
Noun seed round vòng gọi vốn hạt giống
Noun pre-seed round vòng gọi vốn pre-seed
Noun fund quỹ, tiền quỹ
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Noun funding sự cấp vốn, nguồn vốn
Noun investor nhà đầu tư
Noun pre-seed investor nhà đầu tư pre-seed
Noun startup công ty khởi nghiệp

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Đầu tư

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Proto-Germanic
*sēđiz
Old English
sæd
Latin
fundus
Old French
fond
English
fund
Modern English
pre-seed funding

Nguồn gốc của 'pre-seed funding'

Thuật ngữ "pre-seed funding" là một khái niệm khá mới mẻ, xuất hiện trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của hệ sinh thái khởi nghiệp (startup) vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó là sự kết hợp của tiền tố "pre-" (trước), từ "seed" (hạt giống) và "funding" (cấp vốn). Hình ảnh "hạt giống" (seed) tượng trưng cho ý tưởng sơ khai, ban đầu của một công ty khởi nghiệp, cần được "gieo" và chăm sóc để phát triển. "Pre-seed" nhấn mạnh rằng đây là giai đoạn thậm chí còn sớm hơn cả khi hạt giống được gieo một cách chính thức, nghĩa là khi ý tưởng còn rất non nớt, chưa có nhiều bằng chứng thị trường hay sản phẩm cụ thể. Khoản vốn này giúp nhà sáng lập biến ý tưởng thành những bước đi đầu tiên khả thi.

Usage Note

Pre-seed funding thường là vòng gọi vốn nhỏ nhất và đầu tiên mà một startup nhận được. Nó thường đến từ bạn bè, gia đình, nhà đầu tư thiên thần hoặc các chương trình ươm tạo. Mục đích chính là chứng minh tính khả thi của ý tưởng và chuẩn bị cho vòng seed funding lớn hơn. Khác với 'seed funding' (vòng hạt giống) vốn diễn ra sau khi đã có MVP và một số traction ban đầu, pre-seed diễn ra trước đó, khi ý tưởng còn rất sơ khai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pre-seed funding
  • raise raise pre-seed funding
    (huy động vốn pre-seed)
  • secure secure pre-seed funding
    (đảm bảo được vốn pre-seed)
  • attract attract pre-seed funding
    (thu hút vốn pre-seed)
  • seek seek pre-seed funding
    (tìm kiếm vốn pre-seed)
Adjective + pre-seed funding
  • initial initial pre-seed funding
    (vốn pre-seed ban đầu)
  • early-stage early-stage pre-seed funding
    (vốn pre-seed giai đoạn đầu)
  • crucial crucial pre-seed funding
    (vốn pre-seed cực kỳ quan trọng)
Noun + pre-seed funding
  • round of a round of pre-seed funding
    (một vòng gọi vốn pre-seed)
  • source of a source of pre-seed funding
    (một nguồn vốn pre-seed)

Idioms

  • raise pre-seed funding

    huy động vốn đầu tư ở giai đoạn pre-seed

    "The startup is actively working to raise pre-seed funding to build its MVP."

    (Công ty khởi nghiệp đang tích cực làm việc để huy động vốn pre-seed nhằm xây dựng sản phẩm tối thiểu khả dụng (MVP).)

  • close a pre-seed funding round

    kết thúc thành công một vòng gọi vốn pre-seed

    "After months of pitching, they finally closed a pre-seed funding round with a prominent angel investor."

    (Sau nhiều tháng thuyết trình, cuối cùng họ đã kết thúc thành công một vòng gọi vốn pre-seed với một nhà đầu tư thiên thần nổi tiếng.)

  • seek pre-seed funding

    tìm kiếm vốn đầu tư ở giai đoạn pre-seed

    "Many founders bootstrap their ideas before they seek pre-seed funding."

    (Nhiều nhà sáng lập tự thân vận động với ý tưởng của mình trước khi tìm kiếm vốn pre-seed.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pre-seed funding

noun
Lật mặt

Giai đoạn cấp vốn sớm nhất cho một công ty khởi nghiệp, thường được sử dụng để khám phá một ý tưởng kinh doanh, tiến hành nghiên cứu thị trường ban đầu hoặc phát triển một sản phẩm khả dụng tối thiểu (MVP).

"The company raised pre-seed funding to develop its initial prototype."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had pre-seed funding, we would be able to hire more developers.
Nếu chúng tôi có vốn mồi ban đầu, chúng tôi sẽ có thể thuê thêm nhiều nhà phát triển.
Phủ định
If they didn't receive pre-seed funding, they wouldn't be able to launch their product this year.
Nếu họ không nhận được vốn mồi ban đầu, họ sẽ không thể ra mắt sản phẩm của họ trong năm nay.
Nghi vấn
Would you invest if the company had secured pre-seed funding?
Bạn có đầu tư không nếu công ty đã đảm bảo được vốn mồi ban đầu?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pre-seed funding is crucial for early-stage startups.
Vốn pre-seed rất quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp giai đoạn đầu.
Phủ định
Pre-seed funding does not guarantee success, but it provides a foundation.
Vốn pre-seed không đảm bảo thành công, nhưng nó cung cấp một nền tảng.
Nghi vấn
Is pre-seed funding sufficient to cover all initial development costs?
Liệu vốn pre-seed có đủ để trang trải tất cả các chi phí phát triển ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-seed funding".

Vai trò của Pre-seed Funding trong Hệ sinh thái Khởi nghiệp

Pre-seed funding là giai đoạn tài trợ sớm nhất, thậm chí còn trước cả "seed funding", trong hành trình phát triển của một công ty khởi nghiệp. Ở giai đoạn này, các startup thường chỉ có một ý tưởng sơ khai, một bản kế hoạch kinh doanh hoặc một nguyên mẫu (prototype) rất cơ bản. Khoản vốn này cực kỳ quan trọng để giúp nhà sáng lập xác thực ý tưởng, phát triển sản phẩm tối thiểu khả dụng (MVP), thực hiện nghiên cứu thị trường ban đầu hoặc xây dựng đội ngũ cốt lõi, chuẩn bị cho vòng gọi vốn hạt giống chính thức. Nguồn vốn thường đến từ bạn bè, gia đình, "nhà đầu tư thiên thần" (angel investors) hoặc các quỹ micro-VC nhỏ.

Pre-seed và Triết lý Khởi nghiệp Tinh gọn (Lean Startup)

Giai đoạn pre-seed thường gắn liền với triết lý "Lean Startup" (Khởi nghiệp tinh gọn). Thay vì đổ nhiều tiền vào việc xây dựng một sản phẩm hoàn chỉnh mà không chắc chắn về nhu cầu thị trường, các nhà sáng lập sử dụng vốn pre-seed để thực hiện các thử nghiệm nhỏ, nhanh chóng, thu thập phản hồi từ người dùng tiềm năng. Mục tiêu là học hỏi, lặp lại và điều chỉnh ý tưởng với chi phí thấp nhất có thể, giảm thiểu rủi ro trước khi mở rộng quy mô. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực ít ỏi ở giai đoạn đầu và tăng cơ hội thành công cho startup.