prearranged purchase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A purchase that has been planned or organized in advance.
Vietnamese Meaning
Một giao dịch mua bán đã được lên kế hoạch hoặc tổ chức trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company finalized the prearranged purchase of the raw materials."
"Công ty đã hoàn tất việc mua nguyên liệu thô đã được lên kế hoạch trước."
-
"The prearranged purchase agreement secured the delivery of vital supplies."
"Thỏa thuận mua bán đã được lên kế hoạch trước đảm bảo việc giao các nguồn cung cấp quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prearrange | sắp xếp trước |
| Noun | prearrangement | sự sắp xếp trước |
| Verb | arrange | sắp xếp |
| Noun | arrangement | sự sắp xếp |
| Verb | purchase | mua |
| Noun | purchase | sự mua, món đồ mua được |
| Noun | purchaser | người mua |
| Adjective | purchasable | có thể mua được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, thương mại hoặc tài chính, ám chỉ việc mua một sản phẩm hoặc dịch vụ theo một thỏa thuận đã được thống nhất từ trước. Nó nhấn mạnh tính chất có chuẩn bị, có kế hoạch của giao dịch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
formal formal prearranged purchase (giao dịch mua bán đã sắp xếp chính thức)
-
private private prearranged purchase (giao dịch mua bán đã sắp xếp riêng tư)
-
secret secret prearranged purchase (giao dịch mua bán đã sắp xếp bí mật)
-
prior prior prearranged purchase (giao dịch mua bán đã sắp xếp từ trước)
-
make make a prearranged purchase (thực hiện một giao dịch mua bán đã sắp xếp trước)
-
complete complete a prearranged purchase (hoàn tất một giao dịch mua bán đã sắp xếp trước)
-
finalize finalize a prearranged purchase (chốt một giao dịch mua bán đã sắp xếp trước)
-
negotiate negotiate a prearranged purchase (đàm phán một giao dịch mua bán đã sắp xếp trước)
-
agreement prearranged purchase agreement (thỏa thuận mua bán đã sắp xếp trước)
-
deal prearranged purchase deal (thỏa thuận mua bán đã sắp xếp trước)
-
plan prearranged purchase plan (kế hoạch mua bán đã sắp xếp trước)
Idioms
-
under a prearranged purchase agreement
theo một thỏa thuận mua bán đã sắp xếp trước
"The rare artifact was sold under a prearranged purchase agreement."
(Cổ vật quý hiếm đã được bán theo một thỏa thuận mua bán đã sắp xếp trước.)
-
enter into a prearranged purchase
tham gia vào một giao dịch mua bán đã sắp xếp trước
"The company decided to enter into a prearranged purchase for the new machinery."
(Công ty quyết định tham gia vào một giao dịch mua bán máy móc mới đã sắp xếp trước.)
-
a prearranged purchase deal
một thỏa thuận mua bán đã sắp xếp trước
"They announced a prearranged purchase deal for the entire property."
(Họ đã công bố một thỏa thuận mua bán đã sắp xếp trước cho toàn bộ bất động sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prearranged purchase
Danh từ ghépMột giao dịch mua bán đã được lên kế hoạch hoặc tổ chức trước.
"The company finalized the prearranged purchase of the raw materials."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the shipment arrives, we will have completed the prearranged purchase of all the available stock. |
Vào thời điểm lô hàng đến, chúng tôi sẽ hoàn tất việc mua trước toàn bộ số hàng có sẵn. |
| Phủ định | They won't have finalized the prearranged purchase of the land by the deadline. |
Họ sẽ không hoàn tất việc mua trước khu đất trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Will she have authorized the prearranged purchase before the end of the fiscal year? |
Liệu cô ấy có cho phép mua trước khi kết thúc năm tài chính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prearranged purchase".
