(Top Banner Ad)
prearranged purchase
B2
Danh từ ghép B2 Kinh tế

prearranged purchase

Nghĩa tiếng Việt

giao dịch mua đã được lên kế hoạch trước mua bán có chuẩn bị trước giao dịch mua theo thỏa thuận trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A purchase that has been planned or organized in advance.

Vietnamese Meaning

Một giao dịch mua bán đã được lên kế hoạch hoặc tổ chức trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company finalized the prearranged purchase of the raw materials."

    "Công ty đã hoàn tất việc mua nguyên liệu thô đã được lên kế hoạch trước."

  • "The prearranged purchase agreement secured the delivery of vital supplies."

    "Thỏa thuận mua bán đã được lên kế hoạch trước đảm bảo việc giao các nguồn cung cấp quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prearrange sắp xếp trước
Noun prearrangement sự sắp xếp trước
Verb arrange sắp xếp
Noun arrangement sự sắp xếp
Verb purchase mua
Noun purchase sự mua, món đồ mua được
Noun purchaser người mua
Adjective purchasable có thể mua được

Synonyms

Antonyms

Related Words

advance order (đặt hàng trước)contract (hợp đồng)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Old French
arengier
Old French
purchacier
English
arrange
English
purchase
English
prearrange
English
prearranged purchase

Tiền tố 'pre-': Sự báo trước

Tiền tố 'pre-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prae-', mang nghĩa 'trước' hoặc 'trước khi'. Nó giúp tạo ra những từ như 'prearrange' (sắp xếp trước), nhấn mạnh hành động được thực hiện ở thời điểm sớm hơn, thể hiện sự chuẩn bị và kế hoạch.

'Arrange' và 'Purchase': Từ sắp xếp đến sở hữu

Từ 'arrange' đến từ tiếng Pháp cổ 'arengier', có nghĩa là 'sắp xếp theo hàng' hoặc 'đặt vào trật tự'. Trong khi đó, 'purchase' bắt nguồn từ 'purchacier' cũng của tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'theo đuổi để có được' hoặc 'mua'. Khi kết hợp lại, 'prearranged purchase' (mua hàng đã sắp xếp trước) mô tả một giao dịch được chuẩn bị kỹ lưỡng và có kế hoạch từ trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, thương mại hoặc tài chính, ám chỉ việc mua một sản phẩm hoặc dịch vụ theo một thỏa thuận đã được thống nhất từ trước. Nó nhấn mạnh tính chất có chuẩn bị, có kế hoạch của giao dịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prearranged purchase
  • formal formal prearranged purchase
    (giao dịch mua bán đã sắp xếp chính thức)
  • private private prearranged purchase
    (giao dịch mua bán đã sắp xếp riêng tư)
  • secret secret prearranged purchase
    (giao dịch mua bán đã sắp xếp bí mật)
  • prior prior prearranged purchase
    (giao dịch mua bán đã sắp xếp từ trước)
Verb + prearranged purchase
  • make make a prearranged purchase
    (thực hiện một giao dịch mua bán đã sắp xếp trước)
  • complete complete a prearranged purchase
    (hoàn tất một giao dịch mua bán đã sắp xếp trước)
  • finalize finalize a prearranged purchase
    (chốt một giao dịch mua bán đã sắp xếp trước)
  • negotiate negotiate a prearranged purchase
    (đàm phán một giao dịch mua bán đã sắp xếp trước)
Prearranged purchase + Noun
  • agreement prearranged purchase agreement
    (thỏa thuận mua bán đã sắp xếp trước)
  • deal prearranged purchase deal
    (thỏa thuận mua bán đã sắp xếp trước)
  • plan prearranged purchase plan
    (kế hoạch mua bán đã sắp xếp trước)

Idioms

  • under a prearranged purchase agreement

    theo một thỏa thuận mua bán đã sắp xếp trước

    "The rare artifact was sold under a prearranged purchase agreement."

    (Cổ vật quý hiếm đã được bán theo một thỏa thuận mua bán đã sắp xếp trước.)

  • enter into a prearranged purchase

    tham gia vào một giao dịch mua bán đã sắp xếp trước

    "The company decided to enter into a prearranged purchase for the new machinery."

    (Công ty quyết định tham gia vào một giao dịch mua bán máy móc mới đã sắp xếp trước.)

  • a prearranged purchase deal

    một thỏa thuận mua bán đã sắp xếp trước

    "They announced a prearranged purchase deal for the entire property."

    (Họ đã công bố một thỏa thuận mua bán đã sắp xếp trước cho toàn bộ bất động sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prearranged purchase

Danh từ ghép
Lật mặt

Một giao dịch mua bán đã được lên kế hoạch hoặc tổ chức trước.

"The company finalized the prearranged purchase of the raw materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the shipment arrives, we will have completed the prearranged purchase of all the available stock.
Vào thời điểm lô hàng đến, chúng tôi sẽ hoàn tất việc mua trước toàn bộ số hàng có sẵn.
Phủ định
They won't have finalized the prearranged purchase of the land by the deadline.
Họ sẽ không hoàn tất việc mua trước khu đất trước thời hạn.
Nghi vấn
Will she have authorized the prearranged purchase before the end of the fiscal year?
Liệu cô ấy có cho phép mua trước khi kết thúc năm tài chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prearranged purchase".

Hợp đồng và Thỏa thuận: Nền tảng của các giao dịch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và luật pháp, việc mua bán thường dựa trên các hợp đồng và thỏa thuận. Một "prearranged purchase" (giao dịch mua bán đã sắp xếp trước) nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị, đàm phán và thống nhất các điều khoản trước khi giao dịch chính thức diễn ra. Điều này nhằm đảm bảo sự minh bạch, giảm thiểu rủi ro và bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên liên quan.

Kế hoạch tài chính cá nhân và đầu tư

Trong cuộc sống cá nhân, nhiều người lên kế hoạch kỹ lưỡng cho các khoản mua sắm lớn như nhà cửa, xe hơi, hoặc đầu tư. Một "prearranged purchase" trong bối cảnh này có thể phản ánh việc một cá nhân đã dành thời gian nghiên cứu thị trường, tiết kiệm tài chính, và sắp xếp các thủ tục cần thiết để thực hiện một giao dịch quan trọng. Điều này thể hiện sự cẩn trọng, quản lý tài chính hiệu quả và tư duy dài hạn.