(Top Banner Ad)
scheduled purchase
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Tài chính, Thương mại điện tử

scheduled purchase

UK: /ˈʃedjuːld ˈpɜːtʃəs/ • US: /ˈskedʒuːld ˈpɜːrtʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

giao dịch mua theo lịch trình đợt mua đã lên lịch mua có kế hoạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A purchase that has been planned and arranged to occur at a specific time or within a specific timeframe.

Vietnamese Meaning

Một giao dịch mua đã được lên kế hoạch và sắp xếp để diễn ra vào một thời điểm cụ thể hoặc trong một khung thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a scheduled purchase of new equipment every quarter."

    "Chúng tôi có một đợt mua thiết bị mới theo lịch trình mỗi quý."

  • "The system automatically generates scheduled purchases for all monthly subscriptions."

    "Hệ thống tự động tạo các giao dịch mua theo lịch trình cho tất cả các thuê bao hàng tháng."

  • "Our scheduled purchase of raw materials ensures a consistent supply for production."

    "Việc mua nguyên liệu thô theo lịch trình của chúng tôi đảm bảo nguồn cung ổn định cho sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun schedule Lịch trình, thời gian biểu
Verb schedule Lên lịch, sắp xếp
Adjective scheduled Đã được lên lịch, định kỳ
Noun scheduling Việc lên lịch, lập kế hoạch
Adjective unscheduled Không theo lịch trình, đột xuất
Noun purchase Sự mua, món hàng mua
Verb purchase Mua, tậu
Noun purchaser Người mua
Noun purchasing Hoạt động mua sắm (của tổ chức)
Adjective purchasable Có thể mua được

Synonyms

planned purchase (giao dịch mua đã lên kế hoạch)arranged purchase (giao dịch mua đã sắp xếp)pre-arranged purchase (giao dịch mua được sắp xếp trước)

Antonyms

Related Words

recurring billing (thanh toán định kỳ)subscription (thuê bao)installment (trả góp)

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Thương mại điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
schedula
Old French
cedule
Middle English
cedule
English
schedule
Old French
pourchacier
Middle English
purchasen
English
purchase

Nguồn gốc của 'schedule'

Từ 'schedule' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'schedula', có nghĩa là 'một mảnh giấy nhỏ' hoặc 'một tờ giấy có ghi chú'. Qua tiếng Pháp cổ ('cedule') và tiếng Anh trung cổ, nghĩa của nó đã phát triển thành 'một kế hoạch hoặc thời gian biểu'.

Từ 'săn đuổi' đến 'mua sắm'

Từ 'purchase' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'pourchacier', có nghĩa là 'theo đuổi, tìm kiếm để đạt được'. Ban đầu nó có thể liên quan đến việc săn bắt hoặc đạt được điều gì đó bằng nỗ lực. Về sau, nghĩa của nó thu hẹp lại thành hành động mua hàng hoặc tài sản.

Sự kết hợp hiện đại

'Scheduled purchase' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp nghĩa 'đã lên lịch' từ 'scheduled' và 'hành động mua' từ 'purchase'. Nó được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh kinh doanh, tài chính và quản lý để chỉ các giao dịch mua được hoạch định và thực hiện vào một thời điểm cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua sắm định kỳ, mua hàng theo hợp đồng, hoặc các giao dịch mà thời gian mua đã được ấn định trước. Khác với 'impulse purchase' (mua bốc đồng), 'scheduled purchase' nhấn mạnh tính chủ động và kế hoạch từ trước.

Prepositions

for on

'Scheduled purchase for': Đề cập đến mục đích của việc mua theo lịch trình. Ví dụ: 'This is a scheduled purchase for office supplies.' 'Scheduled purchase on': Đề cập đến thời gian cụ thể của việc mua theo lịch trình. Ví dụ: 'The scheduled purchase on Monday will include new computers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scheduled purchase
  • future future scheduled purchase
    (giao dịch mua theo lịch trình trong tương lai)
  • upcoming upcoming scheduled purchase
    (giao dịch mua theo lịch trình sắp tới)
  • regular regular scheduled purchase
    (giao dịch mua theo lịch trình thường xuyên)
  • deferred deferred scheduled purchase
    (giao dịch mua theo lịch trình bị hoãn lại)
Verb + scheduled purchase
  • make make a scheduled purchase
    (thực hiện một giao dịch mua theo lịch trình)
  • cancel cancel a scheduled purchase
    (hủy bỏ một giao dịch mua theo lịch trình)
  • plan plan a scheduled purchase
    (lên kế hoạch cho một giao dịch mua theo lịch trình)
  • approve approve a scheduled purchase
    (phê duyệt một giao dịch mua theo lịch trình)
Scheduled purchase + Noun
  • plan scheduled purchase plan
    (kế hoạch mua hàng theo lịch trình)
  • order scheduled purchase order
    (đơn đặt hàng theo lịch trình)
  • date scheduled purchase date
    (ngày mua hàng đã định)

Idioms

  • Make a scheduled purchase

    Thực hiện một giao dịch mua đã định

    "I need to make a scheduled purchase of office supplies by Friday."

    (Tôi cần thực hiện một giao dịch mua văn phòng phẩm đã định trước thứ Sáu.)

  • Cancel a scheduled purchase

    Hủy bỏ một giao dịch mua đã định

    "Due to budget cuts, we had to cancel a scheduled purchase of new equipment."

    (Do cắt giảm ngân sách, chúng tôi phải hủy bỏ một giao dịch mua thiết bị mới đã định.)

  • Manage scheduled purchases

    Quản lý các giao dịch mua theo lịch trình

    "Our finance department is responsible for managing all scheduled purchases."

    (Bộ phận tài chính của chúng tôi chịu trách nhiệm quản lý tất cả các giao dịch mua theo lịch trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scheduled purchase

Danh từ
Lật mặt

Một giao dịch mua đã được lên kế hoạch và sắp xếp để diễn ra vào một thời điểm cụ thể hoặc trong một khung thời gian cụ thể.

"We have a scheduled purchase of new equipment every quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We aim to complete the scheduled purchase before the end of the quarter.
Chúng tôi mong muốn hoàn thành việc mua hàng theo lịch trình trước khi kết thúc quý.
Phủ định
We decided not to proceed with the scheduled purchase due to budget constraints.
Chúng tôi quyết định không tiến hành việc mua hàng theo lịch trình do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Why did they choose to delay the scheduled purchase?
Tại sao họ lại chọn trì hoãn việc mua hàng theo lịch trình?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should schedule the purchase for next week.
Chúng ta nên lên lịch mua hàng vào tuần tới.
Phủ định
You must not schedule the purchase without approval.
Bạn không được lên lịch mua hàng mà không có sự chấp thuận.
Nghi vấn
Can we schedule the purchase for the end of the month?
Chúng ta có thể lên lịch mua hàng vào cuối tháng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scheduled purchase".

Mua hàng tự động và đăng ký định kỳ

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, 'scheduled purchase' rất phổ biến dưới hình thức đăng ký dịch vụ (ví dụ: Netflix, Spotify) hoặc các chương trình 'đăng ký & tiết kiệm' (ví dụ: Amazon Subscribe & Save). Điều này cho phép người tiêu dùng nhận sản phẩm hoặc dịch vụ định kỳ mà không cần phải đặt hàng thủ công mỗi lần, mang lại sự tiện lợi và thường đi kèm với ưu đãi.

Chiến lược đầu tư và tiết kiệm tự động

Trong lĩnh vực tài chính, 'scheduled purchase' là nền tảng của nhiều chiến lược đầu tư và tiết kiệm. Ví dụ, 'Dollar-Cost Averaging' (DCA) là chiến lược mua một lượng tài sản cố định (cổ phiếu, quỹ) theo lịch trình đều đặn, bất kể giá thị trường lên hay xuống. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro biến động giá và xây dựng tài sản bền vững theo thời gian, thúc đẩy thói quen tiết kiệm và đầu tư kỷ luật.