scheduled purchase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A purchase that has been planned and arranged to occur at a specific time or within a specific timeframe.
Vietnamese Meaning
Một giao dịch mua đã được lên kế hoạch và sắp xếp để diễn ra vào một thời điểm cụ thể hoặc trong một khung thời gian cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have a scheduled purchase of new equipment every quarter."
"Chúng tôi có một đợt mua thiết bị mới theo lịch trình mỗi quý."
-
"The system automatically generates scheduled purchases for all monthly subscriptions."
"Hệ thống tự động tạo các giao dịch mua theo lịch trình cho tất cả các thuê bao hàng tháng."
-
"Our scheduled purchase of raw materials ensures a consistent supply for production."
"Việc mua nguyên liệu thô theo lịch trình của chúng tôi đảm bảo nguồn cung ổn định cho sản xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | schedule | Lịch trình, thời gian biểu |
| Verb | schedule | Lên lịch, sắp xếp |
| Adjective | scheduled | Đã được lên lịch, định kỳ |
| Noun | scheduling | Việc lên lịch, lập kế hoạch |
| Adjective | unscheduled | Không theo lịch trình, đột xuất |
| Noun | purchase | Sự mua, món hàng mua |
| Verb | purchase | Mua, tậu |
| Noun | purchaser | Người mua |
| Noun | purchasing | Hoạt động mua sắm (của tổ chức) |
| Adjective | purchasable | Có thể mua được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua sắm định kỳ, mua hàng theo hợp đồng, hoặc các giao dịch mà thời gian mua đã được ấn định trước. Khác với 'impulse purchase' (mua bốc đồng), 'scheduled purchase' nhấn mạnh tính chủ động và kế hoạch từ trước.
Prepositions
'Scheduled purchase for': Đề cập đến mục đích của việc mua theo lịch trình. Ví dụ: 'This is a scheduled purchase for office supplies.' 'Scheduled purchase on': Đề cập đến thời gian cụ thể của việc mua theo lịch trình. Ví dụ: 'The scheduled purchase on Monday will include new computers.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
future future scheduled purchase (giao dịch mua theo lịch trình trong tương lai)
-
upcoming upcoming scheduled purchase (giao dịch mua theo lịch trình sắp tới)
-
regular regular scheduled purchase (giao dịch mua theo lịch trình thường xuyên)
-
deferred deferred scheduled purchase (giao dịch mua theo lịch trình bị hoãn lại)
-
make make a scheduled purchase (thực hiện một giao dịch mua theo lịch trình)
-
cancel cancel a scheduled purchase (hủy bỏ một giao dịch mua theo lịch trình)
-
plan plan a scheduled purchase (lên kế hoạch cho một giao dịch mua theo lịch trình)
-
approve approve a scheduled purchase (phê duyệt một giao dịch mua theo lịch trình)
-
plan scheduled purchase plan (kế hoạch mua hàng theo lịch trình)
-
order scheduled purchase order (đơn đặt hàng theo lịch trình)
-
date scheduled purchase date (ngày mua hàng đã định)
Idioms
-
Make a scheduled purchase
Thực hiện một giao dịch mua đã định
"I need to make a scheduled purchase of office supplies by Friday."
(Tôi cần thực hiện một giao dịch mua văn phòng phẩm đã định trước thứ Sáu.)
-
Cancel a scheduled purchase
Hủy bỏ một giao dịch mua đã định
"Due to budget cuts, we had to cancel a scheduled purchase of new equipment."
(Do cắt giảm ngân sách, chúng tôi phải hủy bỏ một giao dịch mua thiết bị mới đã định.)
-
Manage scheduled purchases
Quản lý các giao dịch mua theo lịch trình
"Our finance department is responsible for managing all scheduled purchases."
(Bộ phận tài chính của chúng tôi chịu trách nhiệm quản lý tất cả các giao dịch mua theo lịch trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scheduled purchase
Danh từMột giao dịch mua đã được lên kế hoạch và sắp xếp để diễn ra vào một thời điểm cụ thể hoặc trong một khung thời gian cụ thể.
"We have a scheduled purchase of new equipment every quarter."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We aim to complete the scheduled purchase before the end of the quarter. |
Chúng tôi mong muốn hoàn thành việc mua hàng theo lịch trình trước khi kết thúc quý. |
| Phủ định | We decided not to proceed with the scheduled purchase due to budget constraints. |
Chúng tôi quyết định không tiến hành việc mua hàng theo lịch trình do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Why did they choose to delay the scheduled purchase? |
Tại sao họ lại chọn trì hoãn việc mua hàng theo lịch trình? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should schedule the purchase for next week. |
Chúng ta nên lên lịch mua hàng vào tuần tới. |
| Phủ định | You must not schedule the purchase without approval. |
Bạn không được lên lịch mua hàng mà không có sự chấp thuận. |
| Nghi vấn | Can we schedule the purchase for the end of the month? |
Chúng ta có thể lên lịch mua hàng vào cuối tháng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scheduled purchase".
