(Top Banner Ad)
precautionary principle
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Luật, Chính sách công

precautionary principle

UK: /prɪˈkɔːʃənəri ˈprɪnsəpəl/ • US: /prɪˈkɔːʃənɛri ˈprɪnsəpəl/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tắc phòng ngừa nguyên tắc thận trọng nguyên tắc đề phòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strategy to cope with possible dangers where scientific understanding is yet incomplete.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược để đối phó với những nguy cơ tiềm ẩn khi hiểu biết khoa học còn chưa đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The precautionary principle suggests that we should limit carbon emissions even if the exact impact on the climate is not fully understood."

    "Nguyên tắc phòng ngừa cho rằng chúng ta nên hạn chế lượng khí thải carbon ngay cả khi tác động chính xác của nó đối với khí hậu chưa được hiểu đầy đủ."

  • "The government invoked the precautionary principle to ban the use of a potentially harmful pesticide."

    "Chính phủ viện dẫn nguyên tắc phòng ngừa để cấm sử dụng một loại thuốc trừ sâu có khả năng gây hại."

  • "Critics argue that the precautionary principle can stifle innovation and economic growth."

    "Các nhà phê bình cho rằng nguyên tắc phòng ngừa có thể kìm hãm sự đổi mới và tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precaution sự phòng ngừa, sự đề phòng
Adjective precautionary mang tính phòng ngừa, đề phòng
Noun principle nguyên tắc, nguyên lý
Adjective principled có nguyên tắc, có đạo đức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Luật, Chính sách công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae (before) + cautio (caution) = praecautionem
Latin
principium (beginning, origin)
English
precaution (from praecautionem)
English
principle (from principium)
German
Vorsorgeprinzip (precursor to the modern phrase)
English
precautionary principle (modern coining)

Nguồn gốc của 'Nguyên tắc phòng ngừa'

Nguyên tắc phòng ngừa (precautionary principle) không phải là một thành ngữ cổ mà là một khái niệm hiện đại, tương đối mới. Nó xuất hiện lần đầu tiên ở Đức vào những năm 1970 với tên gọi 'Vorsorgeprinzip' (nguyên tắc đề phòng trước). Ban đầu, nó được dùng để hướng dẫn các chính sách môi trường, khuyến khích hành động bảo vệ môi trường ngay cả khi chưa có bằng chứng khoa học đầy đủ về mối đe dọa. Khái niệm này nhanh chóng lan rộng và trở thành một nền tảng quan trọng trong luật môi trường quốc tế, đặc biệt là sau Hội nghị Rio năm 1992.

Usage Note

Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng, trong trường hợp thiếu bằng chứng khoa học đầy đủ về một nguy cơ tiềm ẩn, nên áp dụng các biện pháp phòng ngừa để tránh gây hại nghiêm trọng cho môi trường hoặc sức khỏe con người. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh các quyết định chính sách liên quan đến các vấn đề phức tạp như biến đổi khí hậu, công nghệ sinh học và quản lý hóa chất.

Prepositions

in the context of with regard to

"in the context of" được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc tình huống mà nguyên tắc được áp dụng. Ví dụ: 'The precautionary principle is often invoked in the context of climate change.'
"with regard to" được dùng để chỉ vấn đề cụ thể mà nguyên tắc liên quan đến. Ví dụ: 'The precautionary principle applies with regard to the use of genetically modified organisms.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + precautionary principle
  • apply apply the precautionary principle
    (áp dụng nguyên tắc phòng ngừa)
  • adopt adopt the precautionary principle
    (thông qua/chấp nhận nguyên tắc phòng ngừa)
  • implement implement the precautionary principle
    (thực hiện nguyên tắc phòng ngừa)
  • invoke invoke the precautionary principle
    (viện dẫn nguyên tắc phòng ngừa)
Adjective + precautionary principle
  • strong a strong precautionary principle
    (một nguyên tắc phòng ngừa chặt chẽ)
  • sound a sound precautionary principle
    (một nguyên tắc phòng ngừa vững chắc)
Noun phrases with precautionary principle
  • application the application of the precautionary principle
    (việc áp dụng nguyên tắc phòng ngừa)
  • spirit the spirit of the precautionary principle
    (tinh thần của nguyên tắc phòng ngừa)
Prepositional phrases
  • based on decisions based on the precautionary principle
    (các quyết định dựa trên nguyên tắc phòng ngừa)
  • consistent with policies consistent with the precautionary principle
    (các chính sách phù hợp với nguyên tắc phòng ngừa)

Idioms

  • apply the precautionary principle

    áp dụng nguyên tắc phòng ngừa

    "Governments should apply the precautionary principle to new technologies."

    (Các chính phủ nên áp dụng nguyên tắc phòng ngừa đối với các công nghệ mới.)

  • act in accordance with the precautionary principle

    hành động theo/phù hợp với nguyên tắc phòng ngừa

    "The company acted in accordance with the precautionary principle regarding chemical waste."

    (Công ty đã hành động phù hợp với nguyên tắc phòng ngừa về chất thải hóa học.)

  • uphold the precautionary principle

    đề cao/duy trì nguyên tắc phòng ngừa

    "Many international agreements uphold the precautionary principle in environmental protection."

    (Nhiều thỏa thuận quốc tế đề cao/duy trì nguyên tắc phòng ngừa trong bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precautionary principle

noun
Lật mặt

Một chiến lược để đối phó với những nguy cơ tiềm ẩn khi hiểu biết khoa học còn chưa đầy đủ.

"The precautionary principle suggests that we should limit carbon emissions even if the exact impact on the climate is not fully understood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The precautionary principle guides environmental policy, doesn't it?
Nguyên tắc phòng ngừa hướng dẫn chính sách môi trường, phải không?
Phủ định
We aren't taking a precautionary approach, are we?
Chúng ta không áp dụng cách tiếp cận phòng ngừa, phải không?
Nghi vấn
Applying precautionary measures is necessary, isn't it?
Áp dụng các biện pháp phòng ngừa là cần thiết, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government had applied the precautionary principle earlier to prevent this environmental disaster.
Tôi ước chính phủ đã áp dụng nguyên tắc phòng ngừa sớm hơn để ngăn chặn thảm họa môi trường này.
Phủ định
If only the company hadn't ignored the precautionary warnings, so many people wouldn't be suffering now.
Giá mà công ty đừng bỏ qua những cảnh báo phòng ngừa, thì bây giờ đã không có nhiều người phải chịu đựng như vậy.
Nghi vấn
If only the scientists could have foreseen the consequences of the new technology, would they have emphasized a more precautionary approach?
Giá mà các nhà khoa học có thể thấy trước hậu quả của công nghệ mới, liệu họ có nhấn mạnh một cách tiếp cận phòng ngừa hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precautionary principle".

Nguồn gốc và vai trò quốc tế

Nguyên tắc phòng ngừa xuất phát từ Đức (Vorsorgeprinzip) vào thập niên 1970, ban đầu nhằm bảo vệ môi trường khỏi những rủi ro chưa được khoa học chứng minh hoàn toàn. Nó đã trở thành một khái niệm then chốt trong luật môi trường và sức khỏe cộng đồng toàn cầu, đặc biệt được công nhận trong Tuyên bố Rio năm 1992 về Môi trường và Phát triển, thúc đẩy hành động phòng ngừa ngay cả khi có sự không chắc chắn về khoa học.

Ý nghĩa cốt lõi

Cốt lõi của nguyên tắc phòng ngừa là khi một hoạt động tiềm ẩn nguy cơ gây hại nghiêm trọng hoặc không thể đảo ngược đối với sức khỏe con người hoặc môi trường, các biện pháp phòng ngừa nên được thực hiện ngay cả khi chưa có bằng chứng khoa học đầy đủ về mối quan hệ nhân quả. Nó khuyến khích sự thận trọng trong quản lý rủi ro và ra quyết định, đặc biệt trong các lĩnh vực mới nổi như công nghệ sinh học hay biến đổi khí hậu.