precautionary principle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strategy to cope with possible dangers where scientific understanding is yet incomplete.
Vietnamese Meaning
Một chiến lược để đối phó với những nguy cơ tiềm ẩn khi hiểu biết khoa học còn chưa đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The precautionary principle suggests that we should limit carbon emissions even if the exact impact on the climate is not fully understood."
"Nguyên tắc phòng ngừa cho rằng chúng ta nên hạn chế lượng khí thải carbon ngay cả khi tác động chính xác của nó đối với khí hậu chưa được hiểu đầy đủ."
-
"The government invoked the precautionary principle to ban the use of a potentially harmful pesticide."
"Chính phủ viện dẫn nguyên tắc phòng ngừa để cấm sử dụng một loại thuốc trừ sâu có khả năng gây hại."
-
"Critics argue that the precautionary principle can stifle innovation and economic growth."
"Các nhà phê bình cho rằng nguyên tắc phòng ngừa có thể kìm hãm sự đổi mới và tăng trưởng kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | precaution | sự phòng ngừa, sự đề phòng |
| Adjective | precautionary | mang tính phòng ngừa, đề phòng |
| Noun | principle | nguyên tắc, nguyên lý |
| Adjective | principled | có nguyên tắc, có đạo đức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng, trong trường hợp thiếu bằng chứng khoa học đầy đủ về một nguy cơ tiềm ẩn, nên áp dụng các biện pháp phòng ngừa để tránh gây hại nghiêm trọng cho môi trường hoặc sức khỏe con người. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh các quyết định chính sách liên quan đến các vấn đề phức tạp như biến đổi khí hậu, công nghệ sinh học và quản lý hóa chất.
Prepositions
"in the context of" được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc tình huống mà nguyên tắc được áp dụng. Ví dụ: 'The precautionary principle is often invoked in the context of climate change.'
"with regard to" được dùng để chỉ vấn đề cụ thể mà nguyên tắc liên quan đến. Ví dụ: 'The precautionary principle applies with regard to the use of genetically modified organisms.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply the precautionary principle (áp dụng nguyên tắc phòng ngừa)
-
adopt adopt the precautionary principle (thông qua/chấp nhận nguyên tắc phòng ngừa)
-
implement implement the precautionary principle (thực hiện nguyên tắc phòng ngừa)
-
invoke invoke the precautionary principle (viện dẫn nguyên tắc phòng ngừa)
-
strong a strong precautionary principle (một nguyên tắc phòng ngừa chặt chẽ)
-
sound a sound precautionary principle (một nguyên tắc phòng ngừa vững chắc)
-
application the application of the precautionary principle (việc áp dụng nguyên tắc phòng ngừa)
-
spirit the spirit of the precautionary principle (tinh thần của nguyên tắc phòng ngừa)
-
based on decisions based on the precautionary principle (các quyết định dựa trên nguyên tắc phòng ngừa)
-
consistent with policies consistent with the precautionary principle (các chính sách phù hợp với nguyên tắc phòng ngừa)
Idioms
-
apply the precautionary principle
áp dụng nguyên tắc phòng ngừa
"Governments should apply the precautionary principle to new technologies."
(Các chính phủ nên áp dụng nguyên tắc phòng ngừa đối với các công nghệ mới.)
-
act in accordance with the precautionary principle
hành động theo/phù hợp với nguyên tắc phòng ngừa
"The company acted in accordance with the precautionary principle regarding chemical waste."
(Công ty đã hành động phù hợp với nguyên tắc phòng ngừa về chất thải hóa học.)
-
uphold the precautionary principle
đề cao/duy trì nguyên tắc phòng ngừa
"Many international agreements uphold the precautionary principle in environmental protection."
(Nhiều thỏa thuận quốc tế đề cao/duy trì nguyên tắc phòng ngừa trong bảo vệ môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precautionary principle
nounMột chiến lược để đối phó với những nguy cơ tiềm ẩn khi hiểu biết khoa học còn chưa đầy đủ.
"The precautionary principle suggests that we should limit carbon emissions even if the exact impact on the climate is not fully understood."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The precautionary principle guides environmental policy, doesn't it? |
Nguyên tắc phòng ngừa hướng dẫn chính sách môi trường, phải không? |
| Phủ định | We aren't taking a precautionary approach, are we? |
Chúng ta không áp dụng cách tiếp cận phòng ngừa, phải không? |
| Nghi vấn | Applying precautionary measures is necessary, isn't it? |
Áp dụng các biện pháp phòng ngừa là cần thiết, phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the government had applied the precautionary principle earlier to prevent this environmental disaster. |
Tôi ước chính phủ đã áp dụng nguyên tắc phòng ngừa sớm hơn để ngăn chặn thảm họa môi trường này. |
| Phủ định | If only the company hadn't ignored the precautionary warnings, so many people wouldn't be suffering now. |
Giá mà công ty đừng bỏ qua những cảnh báo phòng ngừa, thì bây giờ đã không có nhiều người phải chịu đựng như vậy. |
| Nghi vấn | If only the scientists could have foreseen the consequences of the new technology, would they have emphasized a more precautionary approach? |
Giá mà các nhà khoa học có thể thấy trước hậu quả của công nghệ mới, liệu họ có nhấn mạnh một cách tiếp cận phòng ngừa hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precautionary principle".
