(Top Banner Ad)
erring on the side of caution
C1
Idiom C1 General

erring on the side of caution

Nghĩa tiếng Việt

cẩn tắc vô áy náy thà cẩn thận hơn là hối tiếc chắc ăn hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be more careful than necessary; to take actions that are more protective than needed in a particular situation.

Vietnamese Meaning

Cẩn thận quá mức cần thiết; thực hiện các hành động bảo vệ hơn mức cần thiết trong một tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is erring on the side of caution and delaying the product launch until all tests are completed."

    "Công ty đang cẩn trọng quá mức và trì hoãn việc ra mắt sản phẩm cho đến khi tất cả các thử nghiệm được hoàn thành."

  • "Erring on the side of caution, he decided to check the data twice before submitting the report."

    "Cẩn trọng quá mức, anh ấy quyết định kiểm tra dữ liệu hai lần trước khi nộp báo cáo."

  • "In such uncertain times, it is best to err on the side of caution and save as much money as possible."

    "Trong thời điểm bất ổn như vậy, tốt nhất là nên thận trọng quá mức và tiết kiệm càng nhiều tiền càng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb err mắc lỗi, sai lầm
Noun error lỗi, sự sai sót
Adjective erroneous sai lầm, không chính xác
Noun caution sự thận trọng, lời cảnh báo
Adjective cautious thận trọng, cẩn thận
Adverb cautiously một cách thận trọng
Noun precaution biện pháp phòng ngừa
Adjective cautionary cảnh báo, nhắc nhở

Synonyms

playing it safe (chơi an toàn)being overcautious (quá thận trọng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
errare (to wander, to stray, to err)
Old French
errer (to wander, to stray, to make a mistake)
Middle English
erren (to go astray, to sin, to make a mistake)
Modern English
err (to make a mistake or be incorrect)
Latin
cautio (a taking heed, a warning, security)
Old French
caution (a warning, a pledge)
Middle English
caucion (a warning, a safeguard)
Modern English
caution (care taken to avoid danger or mistakes)

Nguồn gốc của một sự lựa chọn an toàn

Cụm từ 'erring on the side of caution' không có một nguồn gốc cụ thể từ một câu chuyện hay sự kiện duy nhất, mà được hình thành từ sự kết hợp ý nghĩa của các từ cấu thành. 'Err' có nghĩa là mắc lỗi, còn 'caution' là sự thận trọng. Khi kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa thà mắc lỗi do quá thận trọng (làm điều gì đó không cần thiết) còn hơn là mắc lỗi do không đủ thận trọng (gây ra hậu quả xấu). Nó phản ánh một triết lý thực dụng, ưu tiên sự an toàn và phòng ngừa rủi ro hơn là mạo hiểm, ngay cả khi điều đó có nghĩa là đôi khi hành động có vẻ hơi 'quá đà' hoặc không cần thiết. Cách diễn đạt 'on the side of X' thường dùng để chỉ việc nghiêng về hoặc ủng hộ một lựa chọn hay quan điểm nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi người ta chủ động chọn một cách tiếp cận an toàn, ngay cả khi có rủi ro rất nhỏ. Nó nhấn mạnh việc phòng ngừa và tránh rủi ro hơn là chấp nhận nó. Khác với "better safe than sorry", "erring on the side of caution" nhấn mạnh đến sự chủ động trong việc lựa chọn.

Prepositions

on

"on the side of caution" cố định, "on" ở đây diễn tả sự thiên về, lựa chọn về phía sự cẩn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường dùng với 'erring on the side of caution'
  • decide to decide to err on the side of caution
    (quyết định hành động thận trọng (thà cẩn thận quá còn hơn hối hận))
  • choose to choose to err on the side of caution
    (chọn cách hành động thận trọng)
  • prefer to prefer to err on the side of caution
    (thích hành động thận trọng hơn)
Cụm từ thông dụng có 'erring on the side of caution'
  • It's better to It's better to err on the side of caution
    (Tốt hơn hết là nên thận trọng (thà cẩn thận quá còn hơn hối hận))
  • always always err on the side of caution
    (luôn luôn hành động thận trọng)
  • when in doubt When in doubt, err on the side of caution.
    (Khi còn nghi ngờ, hãy hành động thận trọng.)

Idioms

  • When in doubt, err on the side of caution.

    Khi còn nghi ngờ, hãy chọn cách hành động thận trọng (thà an toàn quá mức còn hơn gặp rủi ro).

    "I wasn't sure if the food was still good, so I decided to err on the side of caution and throw it out."

    (Tôi không chắc thức ăn còn tốt không, nên tôi quyết định thà thận trọng quá còn hơn và vứt nó đi.)

  • It's always wise to err on the side of caution.

    Luôn luôn khôn ngoan khi chọn cách hành động thận trọng.

    "Regarding online security, it's always wise to err on the side of caution and use strong, unique passwords."

    (Về an ninh mạng, luôn luôn khôn ngoan khi hành động thận trọng và sử dụng mật khẩu mạnh, độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erring on the side of caution

Idiom
Lật mặt

Cẩn thận quá mức cần thiết; thực hiện các hành động bảo vệ hơn mức cần thiết trong một tình huống cụ thể.

"The company is erring on the side of caution and delaying the product launch until all tests are completed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were the project manager, I would err on the side of caution and allocate more resources to testing.
Nếu tôi là quản lý dự án, tôi sẽ cẩn trọng và phân bổ nhiều nguồn lực hơn cho việc kiểm thử.
Phủ định
If the company didn't err on the side of caution when developing new products, they wouldn't be as successful.
Nếu công ty không cẩn trọng khi phát triển sản phẩm mới, họ sẽ không thành công đến vậy.
Nghi vấn
Would you err on the side of caution if you were in my position?
Bạn có cẩn trọng nếu bạn ở vị trí của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erring on the side of caution".

Triết lý 'Thà an toàn còn hơn hối tiếc'

Cụm từ 'erring on the side of caution' phản ánh một triết lý sâu sắc trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các vấn đề an toàn, sức khỏe và tài chính: 'Better safe than sorry' (Thà an toàn còn hơn hối tiếc). Triết lý này khuyến khích việc đưa ra các quyết định có tính phòng ngừa, ưu tiên giảm thiểu rủi ro ngay cả khi điều đó có vẻ tốn kém hơn hoặc không cần thiết vào thời điểm hiện tại. Nó được coi là một dấu hiệu của sự có trách nhiệm và khôn ngoan.

Trong pháp luật và y tế

Trong các lĩnh vực chuyên nghiệp như y tế và pháp luật, nguyên tắc 'erring on the side of caution' có tầm quan trọng đặc biệt. Trong y học, nó liên quan đến nguyên tắc 'Primum non nocere' (Trước hết, đừng gây hại), nơi các bác sĩ thường chọn phương pháp điều trị an toàn nhất để tránh mọi rủi ro tiềm ẩn cho bệnh nhân. Trong luật pháp, nó thể hiện ở việc áp dụng các quy định an toàn nghiêm ngặt hoặc việc đưa ra các phán quyết thận trọng khi có nghi ngờ, nhằm bảo vệ lợi ích công cộng hoặc tránh những hậu quả tiêu cực không lường trước được.