(Top Banner Ad)
precautionary approach
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường, Chính sách công

precautionary approach

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp tiếp cận thận trọng nguyên tắc phòng ngừa quan điểm thận trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strategy that advocates taking action on a potentially serious risk even if there is no concrete proof of the risk.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược chủ trương hành động đối với một rủi ro tiềm ẩn nghiêm trọng ngay cả khi không có bằng chứng cụ thể về rủi ro đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The precautionary approach was adopted to protect marine life from potential harm caused by deep-sea mining."

    "Cách tiếp cận thận trọng đã được áp dụng để bảo vệ sinh vật biển khỏi những tác hại tiềm ẩn do khai thác dưới đáy biển sâu gây ra."

  • "Due to the potential health risks, the city implemented a precautionary approach to the use of pesticides."

    "Do những rủi ro sức khỏe tiềm ẩn, thành phố đã thực hiện một cách tiếp cận thận trọng đối với việc sử dụng thuốc trừ sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precaution biện pháp phòng ngừa, sự đề phòng
Adjective cautious thận trọng, cẩn trọng
Verb approach tiếp cận, đến gần
Noun approach sự tiếp cận, cách thức giải quyết
Noun precautionary principle nguyên tắc phòng ngừa (một khái niệm quan trọng trong chính sách môi trường và y tế công cộng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Chính sách công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae- (before)
Latin
cautio (care, foresight)
English
precaution (c. 1600)
English
precautionary (c. 1700)
Latin
ad- (to) + prope (near)
Old French
aprochier (to come near)
English
approach (c. 1300)
English
precautionary approach (c. 20th century)

Nguồn gốc của "precautionary approach"

Cụm từ 'precautionary approach' (cách tiếp cận phòng ngừa) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng đã hòa quyện để tạo nên một khái niệm hiện đại. 'Precautionary' xuất phát từ tiếng Latin 'prae-' (trước) và 'cautio' (sự cẩn trọng, đề phòng), nghĩa là hành động được thực hiện trước để ngăn chặn điều gì đó không mong muốn. Trong khi đó, 'approach' (cách tiếp cận) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad-' (tới) và 'prope' (gần), thông qua tiếng Pháp cổ 'aprochier', ban đầu có nghĩa là đến gần. Khi kết hợp, 'precautionary approach' mô tả một phương pháp hành động thận trọng để ngăn ngừa rủi ro hoặc tác hại, đặc biệt là khi có sự không chắc chắn về khoa học, trở thành một nguyên tắc quan trọng trong quản lý rủi ro và chính sách môi trường.

Usage Note

Cách tiếp cận thận trọng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro, đặc biệt là trong các tình huống mà hậu quả có thể không thể đảo ngược hoặc rất tốn kém để khắc phục. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý môi trường, sức khỏe cộng đồng và an toàn thực phẩm.

Prepositions

to in for

'to' (relating to): Ám chỉ sự áp dụng phương pháp này đối với một vấn đề cụ thể. 'in' (application): Thể hiện việc sử dụng phương pháp này trong một lĩnh vực nào đó. 'for' (purpose): Chỉ ra mục đích của việc sử dụng phương pháp này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + precautionary approach
  • adopt adopt a precautionary approach
    (áp dụng cách tiếp cận phòng ngừa)
  • take take a precautionary approach
    (thực hiện cách tiếp cận phòng ngừa)
  • apply apply a precautionary approach
    (áp dụng cách tiếp cận phòng ngừa)
  • implement implement a precautionary approach
    (triển khai cách tiếp cận phòng ngừa)
Adjective + precautionary approach
  • a strong a strong precautionary approach
    (một cách tiếp cận phòng ngừa mạnh mẽ)
  • a cautious a cautious precautionary approach
    (một cách tiếp cận phòng ngừa thận trọng)
  • an effective an effective precautionary approach
    (một cách tiếp cận phòng ngừa hiệu quả)

Idioms

  • The precautionary principle

    Nguyên tắc phòng ngừa. Một khái niệm cho rằng nếu một hành động hoặc chính sách có khả năng gây hại cho sức khỏe con người hoặc môi trường nhưng chưa có sự đồng thuận khoa học đầy đủ về mức độ rủi ro, thì phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa ngay cả khi chưa có bằng chứng khoa học chắc chắn.

    "The precautionary principle suggests that lack of full scientific certainty should not be used as a reason for postponing cost-effective measures to prevent environmental degradation."

    (Nguyên tắc phòng ngừa cho rằng việc thiếu bằng chứng khoa học đầy đủ không nên được dùng làm lý do trì hoãn các biện pháp hiệu quả về chi phí để ngăn chặn suy thoái môi trường.)

  • Adopt a precautionary approach

    Áp dụng một cách tiếp cận phòng ngừa; thực hiện một phương pháp hành động nhằm ngăn chặn rủi ro tiềm ẩn hoặc tác hại, đặc biệt khi có sự không chắc chắn về khoa học.

    "Given the potential risks, the government decided to adopt a precautionary approach to the new technology."

    (Với những rủi ro tiềm ẩn, chính phủ quyết định áp dụng một cách tiếp cận phòng ngừa đối với công nghệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precautionary approach

Danh từ
Lật mặt

Một chiến lược chủ trương hành động đối với một rủi ro tiềm ẩn nghiêm trọng ngay cả khi không có bằng chứng cụ thể về rủi ro đó.

"The precautionary approach was adopted to protect marine life from potential harm caused by deep-sea mining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precautionary approach".

Nguồn gốc và vai trò trong chính sách môi trường

Khái niệm 'precautionary approach' (cách tiếp cận phòng ngừa) trở nên nổi bật trong luật môi trường quốc tế, đặc biệt được phổ biến qua Tuyên bố Rio về Môi trường và Phát triển năm 1992. Nó đặt ra một nguyên tắc cơ bản rằng khi có nguy cơ nghiêm trọng hoặc không thể đảo ngược đối với môi trường (hoặc sức khỏe con người), việc thiếu bằng chứng khoa học đầy đủ không nên được sử dụng làm lý do để trì hoãn các biện pháp ngăn ngừa. Điều này thể hiện sự thay đổi quan trọng trong tư duy, từ việc chờ đợi bằng chứng rõ ràng về tác hại sang việc hành động chủ động để phòng ngừa rủi ro tiềm ẩn.

Ứng dụng rộng rãi trong đời sống và khoa học

Ngoài lĩnh vực môi trường, cách tiếp cận phòng ngừa còn được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành khác như y tế công cộng (ví dụ: quy định an toàn thực phẩm, phê duyệt thuốc mới), quản lý rủi ro công nghệ (ví dụ: trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học) và thậm chí là tài chính. Nó phản ánh một sự thay đổi xã hội hin hướng quản lý rủi ro chủ động, chấp nhận rằng sự không chắc chắn là một phần không thể tránh khỏi của quá trình ra quyết định và việc bảo vệ lợi ích công cộng cần được ưu tiên hơn việc chờ đợi bằng chứng hoàn hảo.