precautionary approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strategy that advocates taking action on a potentially serious risk even if there is no concrete proof of the risk.
Vietnamese Meaning
Một chiến lược chủ trương hành động đối với một rủi ro tiềm ẩn nghiêm trọng ngay cả khi không có bằng chứng cụ thể về rủi ro đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The precautionary approach was adopted to protect marine life from potential harm caused by deep-sea mining."
"Cách tiếp cận thận trọng đã được áp dụng để bảo vệ sinh vật biển khỏi những tác hại tiềm ẩn do khai thác dưới đáy biển sâu gây ra."
-
"Due to the potential health risks, the city implemented a precautionary approach to the use of pesticides."
"Do những rủi ro sức khỏe tiềm ẩn, thành phố đã thực hiện một cách tiếp cận thận trọng đối với việc sử dụng thuốc trừ sâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | precaution | biện pháp phòng ngừa, sự đề phòng |
| Adjective | cautious | thận trọng, cẩn trọng |
| Verb | approach | tiếp cận, đến gần |
| Noun | approach | sự tiếp cận, cách thức giải quyết |
| Noun | precautionary principle | nguyên tắc phòng ngừa (một khái niệm quan trọng trong chính sách môi trường và y tế công cộng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cách tiếp cận thận trọng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro, đặc biệt là trong các tình huống mà hậu quả có thể không thể đảo ngược hoặc rất tốn kém để khắc phục. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý môi trường, sức khỏe cộng đồng và an toàn thực phẩm.
Prepositions
'to' (relating to): Ám chỉ sự áp dụng phương pháp này đối với một vấn đề cụ thể. 'in' (application): Thể hiện việc sử dụng phương pháp này trong một lĩnh vực nào đó. 'for' (purpose): Chỉ ra mục đích của việc sử dụng phương pháp này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adopt adopt a precautionary approach (áp dụng cách tiếp cận phòng ngừa)
-
take take a precautionary approach (thực hiện cách tiếp cận phòng ngừa)
-
apply apply a precautionary approach (áp dụng cách tiếp cận phòng ngừa)
-
implement implement a precautionary approach (triển khai cách tiếp cận phòng ngừa)
-
a strong a strong precautionary approach (một cách tiếp cận phòng ngừa mạnh mẽ)
-
a cautious a cautious precautionary approach (một cách tiếp cận phòng ngừa thận trọng)
-
an effective an effective precautionary approach (một cách tiếp cận phòng ngừa hiệu quả)
Idioms
-
The precautionary principle
Nguyên tắc phòng ngừa. Một khái niệm cho rằng nếu một hành động hoặc chính sách có khả năng gây hại cho sức khỏe con người hoặc môi trường nhưng chưa có sự đồng thuận khoa học đầy đủ về mức độ rủi ro, thì phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa ngay cả khi chưa có bằng chứng khoa học chắc chắn.
"The precautionary principle suggests that lack of full scientific certainty should not be used as a reason for postponing cost-effective measures to prevent environmental degradation."
(Nguyên tắc phòng ngừa cho rằng việc thiếu bằng chứng khoa học đầy đủ không nên được dùng làm lý do trì hoãn các biện pháp hiệu quả về chi phí để ngăn chặn suy thoái môi trường.)
-
Adopt a precautionary approach
Áp dụng một cách tiếp cận phòng ngừa; thực hiện một phương pháp hành động nhằm ngăn chặn rủi ro tiềm ẩn hoặc tác hại, đặc biệt khi có sự không chắc chắn về khoa học.
"Given the potential risks, the government decided to adopt a precautionary approach to the new technology."
(Với những rủi ro tiềm ẩn, chính phủ quyết định áp dụng một cách tiếp cận phòng ngừa đối với công nghệ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precautionary approach
Danh từMột chiến lược chủ trương hành động đối với một rủi ro tiềm ẩn nghiêm trọng ngay cả khi không có bằng chứng cụ thể về rủi ro đó.
"The precautionary approach was adopted to protect marine life from potential harm caused by deep-sea mining."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precautionary approach".
