(Top Banner Ad)
precise speech
C1
Cụm danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

precise speech

UK: /prɪˈsaɪs spiːtʃ/ • US: /prɪˈsaɪs spič/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói chính xác cách diễn đạt chính xác lời lẽ trau chuốt diễn ngôn chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speech characterized by accuracy, clarity, and attention to detail; avoiding vagueness or ambiguity.

Vietnamese Meaning

Lời nói được đặc trưng bởi sự chính xác, rõ ràng và chú trọng đến chi tiết; tránh sự mơ hồ hoặc không rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist delivered precise speech detailing the experimental results."

    "Nhà khoa học đã trình bày một bài phát biểu chính xác, nêu chi tiết các kết quả thử nghiệm."

  • "Effective communication requires precise speech."

    "Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi lời nói chính xác."

  • "The lawyer's precise speech convinced the jury."

    "Lời nói chính xác của luật sư đã thuyết phục bồi thẩm đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precision sự chính xác
Adverb precisely một cách chính xác
Adjective imprecise không chính xác
Verb speak nói
Noun speaker người nói, diễn giả

Synonyms

Antonyms

vague speech (lời nói mơ hồ)ambiguous speech (lời nói không rõ ràng, đa nghĩa)imprecise speech (lời nói không chính xác)

Related Words

technical jargon (biệt ngữ chuyên môn)legal language (ngôn ngữ pháp lý)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprekana (root of 'speech')
Latin
praecisus (root of 'precise')
Old English
spræc (evolved into 'speech')
Old French
précis (evolved into 'precise')
Middle English
speche (evolved into 'speech')
English
precise speech (modern compound)

Gốc rễ của 'Precise'

Từ 'precise' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'praecisus', mang nghĩa 'cắt bỏ chính xác'. Nó gợi lên hình ảnh sự gọn gàng, không thừa thãi, hình thành nên ý nghĩa 'chính xác, rõ ràng' trong tiếng Anh ngày nay.

Hành trình của 'Speech'

Từ 'speech' bắt nguồn từ tiếng German cổ '*sprekana', chỉ hành động nói và ngôn ngữ. Khi kết hợp với 'precise', nó nhấn mạnh việc sử dụng ngôn ngữ một cách cẩn trọng, đúng đắn và không mơ hồ.

Usage Note

Cụm từ 'precise speech' nhấn mạnh việc sử dụng ngôn ngữ một cách cẩn thận và có chủ đích để truyền đạt thông tin một cách hiệu quả nhất. Nó thường liên quan đến việc lựa chọn từ ngữ cẩn thận, cấu trúc câu rõ ràng và tránh những biểu đạt mơ hồ hoặc không chính xác. Khác với 'clear speech' (lời nói rõ ràng) vốn chú trọng đến việc dễ hiểu, 'precise speech' tập trung vào sự chính xác về mặt ngữ nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precise speech
  • clear clear precise speech
    (lời nói rõ ràng, chính xác)
  • careful careful precise speech
    (lời nói cẩn trọng, chính xác)
  • articulate articulate precise speech
    (lời nói rành mạch, chính xác)
  • accurate accurate precise speech
    (lời nói đúng đắn, chính xác)
Verb + precise speech
  • use use precise speech
    (sử dụng lời nói chính xác)
  • master master precise speech
    (thành thạo lời nói chính xác)
  • cultivate cultivate precise speech
    (trau dồi lời nói chính xác)
  • require require precise speech
    (đòi hỏi lời nói chính xác)
  • demonstrate demonstrate precise speech
    (thể hiện lời nói chính xác)
Noun + precise speech
  • the importance of the importance of precise speech
    (tầm quan trọng của lời nói chính xác)
  • the need for the need for precise speech
    (sự cần thiết của lời nói chính xác)

Idioms

  • The importance of precise speech

    Tầm quan trọng của việc nói năng chính xác

    "In legal documents, the importance of precise speech cannot be overstated."

    (Trong các văn bản pháp lý, tầm quan trọng của việc nói năng chính xác là không thể phủ nhận.)

  • To master precise speech

    Làm chủ khả năng nói năng chính xác

    "A good debater strives to master precise speech to convey arguments effectively."

    (Một người tranh luận giỏi luôn cố gắng làm chủ khả năng nói năng chính xác để truyền đạt lập luận hiệu quả.)

  • To cultivate precise speech

    Trau dồi lời nói chính xác

    "Students should cultivate precise speech from a young age to improve their communication skills."

    (Học sinh nên trau dồi lời nói chính xác từ khi còn nhỏ để cải thiện kỹ năng giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precise speech

Cụm danh từ
Lật mặt

Lời nói được đặc trưng bởi sự chính xác, rõ ràng và chú trọng đến chi tiết; tránh sự mơ hồ hoặc không rõ ràng.

"The scientist delivered precise speech detailing the experimental results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precise speech".

Trong Pháp luật và Khoa học

Trong các lĩnh vực như luật pháp, y học hay khoa học, lời nói chính xác là tối quan trọng. Một từ ngữ sai lệch hoặc mơ hồ có thể dẫn đến hiểu lầm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến kết quả vụ án, chẩn đoán bệnh hay tính đúng đắn của nghiên cứu khoa học.

Nghệ thuật Hùng biện và Ngoại giao

Khả năng diễn đạt chính xác là một kỹ năng then chốt trong hùng biện và ngoại giao. Nó giúp người nói truyền đạt thông điệp rõ ràng, thuyết phục người nghe và tránh gây ra những hiểu lầm không đáng có, đặc biệt trong các cuộc đàm phán quốc tế nhạy cảm.

Giao tiếp Học thuật và Chuyên nghiệp

Trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, lời nói chính xác thể hiện sự rõ ràng trong tư duy và khả năng phân tích vấn đề. Đây là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, uy tín, giúp xây dựng niềm tin và sự hiểu biết lẫn nhau giữa các đồng nghiệp hoặc đối tác.