(Top Banner Ad)
accurate speech
B2
Cụm danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

accurate speech

UK: /ˈækjərət spiːtʃ/ • US: /ˈækjərət spiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói chính xác phát ngôn chính xác diễn đạt chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speech that is free from errors, mistakes, or distortions.

Vietnamese Meaning

Lời nói, phát ngôn chính xác, không có lỗi, sai sót hoặc xuyên tạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist delivered an accurate speech on climate change."

    "Nhà khoa học đã trình bày một bài phát biểu chính xác về biến đổi khí hậu."

  • "The journalist was praised for his accurate speech during the press conference."

    "Nhà báo đã được khen ngợi vì bài phát biểu chính xác của anh ấy trong cuộc họp báo."

  • "It is important to use accurate speech when giving instructions."

    "Điều quan trọng là sử dụng lời nói chính xác khi đưa ra chỉ dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accurate chính xác
Noun accuracy sự chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Adjective inaccurate không chính xác
Noun speech lời nói, bài phát biểu
Verb speak nói, phát biểu
Adjective speechless không nói nên lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accuratus ('done with care')
Late Middle English
accurate
Proto-Germanic
*sprek- ('to speak')
Old English
spæc
Modern English
accurate speech

Lời nói được 'chăm sóc' cẩn thận

Từ 'accurate' (chính xác) bắt nguồn từ tiếng Latin 'accuratus', nghĩa là 'được làm một cách cẩn thận'. Gốc của nó là 'cura', có nghĩa là 'sự chăm sóc'. Vì vậy, một điều gì đó 'accurate' là một điều được chăm chút kỹ lưỡng để không có lỗi. Khi kết hợp với 'speech' (lời nói), 'accurate speech' mang ý nghĩa là lời nói được chuẩn bị và diễn đạt một cách cẩn trọng, đúng đắn, không sai sót.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính đúng đắn và chuẩn xác của thông tin được truyền đạt. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mà độ chính xác là rất quan trọng, ví dụ như khoa học, pháp lý, báo chí và giao tiếp chuyên nghiệp. Khác với 'correct speech' chỉ đơn giản là đúng về mặt ngữ pháp, 'accurate speech' còn bao hàm sự chính xác về mặt thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accurate speech
  • deliver accurate speech
    (phát biểu một cách chính xác)
  • ensure accurate speech
    (đảm bảo lời nói chính xác)
  • require accurate speech
    (yêu cầu lời nói chính xác)
  • practice accurate speech
    (luyện tập cách nói chính xác)
Adverb + accurate speech
  • grammatically accurate speech
    (lời nói chính xác về mặt ngữ pháp)
  • phonetically accurate speech
    (lời nói chính xác về mặt ngữ âm)
  • factually accurate speech
    (lời nói chính xác về mặt sự thật)

Idioms

  • the gold standard of accurate speech

    Một hình mẫu, tiêu chuẩn cao nhất về việc nói năng chuẩn xác.

    "For news anchors, the classic BBC pronunciation is considered the gold standard of accurate speech."

    (Đối với các phát thanh viên tin tức, cách phát âm cổ điển của BBC được coi là tiêu chuẩn vàng của lời nói chính xác.)

  • a matter of accurate speech

    Một tình huống mà sự chính xác trong lời nói là cực kỳ quan trọng.

    "When giving evidence in court, it's a matter of accurate speech because every word can be scrutinized."

    (Khi đưa ra bằng chứng trước tòa, đó là một vấn đề về lời nói chính xác vì mỗi từ đều có thể bị xem xét kỹ lưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurate speech

Cụm danh từ
Lật mặt

Lời nói, phát ngôn chính xác, không có lỗi, sai sót hoặc xuyên tạc.

"The scientist delivered an accurate speech on climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' accurate speech impressed the examiners.
Bài phát biểu chính xác của các học sinh đã gây ấn tượng với các giám khảo.
Phủ định
My boss's inaccurate speech didn't reflect well on the company.
Bài phát biểu không chính xác của sếp tôi đã không phản ánh tốt về công ty.
Nghi vấn
Is John's accurate speech a result of diligent practice?
Bài phát biểu chính xác của John có phải là kết quả của sự luyện tập siêng năng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate speech".

Văn hóa Nói trước Công chúng và Tranh biện

Trong giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, các kỹ năng như nói trước công chúng và tranh biện rất được coi trọng. Học sinh được dạy từ nhỏ cách trình bày lập luận một cách rõ ràng và chuẩn xác. 'Accurate speech' ở đây không chỉ là đúng ngữ pháp, mà còn là sử dụng sự thật và bằng chứng một cách chính xác để tạo sức thuyết phục. Đây là một kỹ năng then chốt trong chính trị, luật pháp và kinh doanh.

Phong trào Tiếng Anh Giản dị (Plain English Movement)

Tại các nước nói tiếng Anh, có một phong trào trong chính phủ và ngành luật được gọi là 'Plain English Movement'. Mục tiêu là sử dụng ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng để mọi người dân có thể hiểu được các văn bản quan trọng. Đây có thể coi là một hình thức của 'accurate speech', tập trung vào sự minh bạch và tránh dùng biệt ngữ khó hiểu, giúp giao tiếp trở nên dân chủ và dễ tiếp cận hơn.