accurate speech
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Speech that is free from errors, mistakes, or distortions.
Vietnamese Meaning
Lời nói, phát ngôn chính xác, không có lỗi, sai sót hoặc xuyên tạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientist delivered an accurate speech on climate change."
"Nhà khoa học đã trình bày một bài phát biểu chính xác về biến đổi khí hậu."
-
"The journalist was praised for his accurate speech during the press conference."
"Nhà báo đã được khen ngợi vì bài phát biểu chính xác của anh ấy trong cuộc họp báo."
-
"It is important to use accurate speech when giving instructions."
"Điều quan trọng là sử dụng lời nói chính xác khi đưa ra chỉ dẫn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | accurate | chính xác |
| Noun | accuracy | sự chính xác |
| Adverb | accurately | một cách chính xác |
| Adjective | inaccurate | không chính xác |
| Noun | speech | lời nói, bài phát biểu |
| Verb | speak | nói, phát biểu |
| Adjective | speechless | không nói nên lời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính đúng đắn và chuẩn xác của thông tin được truyền đạt. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mà độ chính xác là rất quan trọng, ví dụ như khoa học, pháp lý, báo chí và giao tiếp chuyên nghiệp. Khác với 'correct speech' chỉ đơn giản là đúng về mặt ngữ pháp, 'accurate speech' còn bao hàm sự chính xác về mặt thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliver accurate speech (phát biểu một cách chính xác)
-
ensure accurate speech (đảm bảo lời nói chính xác)
-
require accurate speech (yêu cầu lời nói chính xác)
-
practice accurate speech (luyện tập cách nói chính xác)
-
grammatically accurate speech (lời nói chính xác về mặt ngữ pháp)
-
phonetically accurate speech (lời nói chính xác về mặt ngữ âm)
-
factually accurate speech (lời nói chính xác về mặt sự thật)
Idioms
-
the gold standard of accurate speech
Một hình mẫu, tiêu chuẩn cao nhất về việc nói năng chuẩn xác.
"For news anchors, the classic BBC pronunciation is considered the gold standard of accurate speech."
(Đối với các phát thanh viên tin tức, cách phát âm cổ điển của BBC được coi là tiêu chuẩn vàng của lời nói chính xác.)
-
a matter of accurate speech
Một tình huống mà sự chính xác trong lời nói là cực kỳ quan trọng.
"When giving evidence in court, it's a matter of accurate speech because every word can be scrutinized."
(Khi đưa ra bằng chứng trước tòa, đó là một vấn đề về lời nói chính xác vì mỗi từ đều có thể bị xem xét kỹ lưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accurate speech
Cụm danh từLời nói, phát ngôn chính xác, không có lỗi, sai sót hoặc xuyên tạc.
"The scientist delivered an accurate speech on climate change."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' accurate speech impressed the examiners. |
Bài phát biểu chính xác của các học sinh đã gây ấn tượng với các giám khảo. |
| Phủ định | My boss's inaccurate speech didn't reflect well on the company. |
Bài phát biểu không chính xác của sếp tôi đã không phản ánh tốt về công ty. |
| Nghi vấn | Is John's accurate speech a result of diligent practice? |
Bài phát biểu chính xác của John có phải là kết quả của sự luyện tập siêng năng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate speech".
