(Top Banner Ad)
technical jargon
C1
Danh từ C1 Nhiều lĩnh vực (tùy thuộc vào loại jargon)

technical jargon

UK: /ˈteknɪkəl ˈdʒɑːɡən/ • US: /ˈteknɪkəl ˈdʒɑːrɡən/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ chuyên môn biệt ngữ kỹ thuật ngôn ngữ nhà nghề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Specialized or technical language of a trade, profession, or similar group.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ chuyên môn, thuật ngữ kỹ thuật hoặc biệt ngữ của một ngành nghề, lĩnh vực chuyên môn hoặc một nhóm người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manual was filled with technical jargon that only engineers could understand."

    "Sách hướng dẫn chứa đầy những thuật ngữ chuyên môn mà chỉ có các kỹ sư mới có thể hiểu được."

  • "The presentation was difficult to follow because it was laden with technical jargon."

    "Bài thuyết trình rất khó theo dõi vì nó chứa đầy những thuật ngữ chuyên môn."

  • "He tried to avoid using technical jargon when speaking to the general public."

    "Anh ấy cố gắng tránh sử dụng thuật ngữ chuyên môn khi nói chuyện với công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technique kỹ thuật, phương pháp
Noun technician kỹ thuật viên
Adverb technically về mặt kỹ thuật, trên lý thuyết
Noun technology công nghệ
Adjective (informal) jargony đầy biệt ngữ (khó hiểu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy thuộc vào loại jargon)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (for 'technical')
tekhnē
Latin
technicus
English
technical
Old French (for 'jargon')
jargon
Middle English
jargoun
English
jargon

Nguồn gốc của 'technical'

Từ 'technical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'tekhnē', có nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng' hoặc 'thủ công'. Qua tiếng Latin 'technicus', nó dần phát triển thành 'technical' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến kỹ năng chuyên môn, kỹ thuật hoặc một lĩnh vực cụ thể.

Nguồn gốc của 'jargon'

Từ 'jargon' ban đầu trong tiếng Pháp cổ 'jargon' dùng để chỉ tiếng chim hót líu lo không rõ nghĩa. Sau đó, nó được sử dụng để mô tả lời nói luyên thuyên, khó hiểu hoặc một ngôn ngữ đặc trưng cho một nhóm người nhất định mà người ngoài không hiểu được. Khi kết hợp với 'technical', nó nhấn mạnh sự 'khó hiểu' này trong bối cảnh chuyên môn.

Usage Note

Technical jargon thường được sử dụng để giao tiếp hiệu quả giữa các chuyên gia trong cùng một lĩnh vực, nhưng có thể gây khó hiểu hoặc loại trừ những người không quen thuộc với các thuật ngữ đó. Nó nhấn mạnh tính chuyên môn và sự chính xác, nhưng cũng có thể bị coi là kiêu ngạo hoặc khó hiểu nếu sử dụng không phù hợp với đối tượng.

Prepositions

of in

* **of:** Chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'the technical jargon of computer science'.
* **in:** Chỉ sự sử dụng trong ngữ cảnh nào đó. Ví dụ: 'The report is full of technical jargon in finance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technical jargon
  • complex complex technical jargon
    (biệt ngữ kỹ thuật phức tạp)
  • specialized specialized technical jargon
    (biệt ngữ chuyên ngành)
  • impenetrable impenetrable technical jargon
    (biệt ngữ kỹ thuật khó hiểu (không thể xuyên thủng))
  • industry-specific industry-specific technical jargon
    (biệt ngữ kỹ thuật đặc thù của ngành)
Verb + technical jargon
  • use use technical jargon
    (sử dụng biệt ngữ kỹ thuật)
  • avoid avoid technical jargon
    (tránh dùng biệt ngữ kỹ thuật)
  • explain explain technical jargon
    (giải thích biệt ngữ kỹ thuật)
  • simplify simplify technical jargon
    (đơn giản hóa biệt ngữ kỹ thuật)
  • cut through cut through the technical jargon
    (vượt qua/lược bỏ các biệt ngữ kỹ thuật phức tạp (để hiểu điều cốt lõi))
Noun (qualifier) + technical jargon
  • medical medical technical jargon
    (biệt ngữ kỹ thuật y tế)
  • legal legal technical jargon
    (biệt ngữ kỹ thuật pháp lý)

Idioms

  • cut through the technical jargon

    Đi thẳng vào vấn đề chính, lược bỏ các thuật ngữ chuyên môn phức tạp để làm cho thông tin dễ hiểu hơn.

    "The CEO asked his team to cut through the technical jargon and present the main points simply."

    (Giám đốc điều hành yêu cầu đội của mình lược bỏ các biệt ngữ kỹ thuật và trình bày các điểm chính một cách đơn giản.)

  • get bogged down in technical jargon

    Bị sa lầy/mắc kẹt vào các thuật ngữ chuyên môn phức tạp, khiến việc hiểu hoặc tiến hành công việc trở nên khó khăn.

    "Don't get bogged down in technical jargon; just focus on what the product does."

    (Đừng sa lầy vào các biệt ngữ kỹ thuật; chỉ cần tập trung vào chức năng của sản phẩm.)

  • speak in technical jargon

    Nói chuyện bằng toàn bộ hoặc chủ yếu các thuật ngữ chuyên môn, có thể khiến người ngoài ngành khó hiểu.

    "The engineer tended to speak in technical jargon, making it hard for laypeople to follow."

    (Anh kỹ sư có xu hướng nói chuyện bằng toàn biệt ngữ kỹ thuật, khiến người không chuyên khó theo dõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technical jargon

Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ chuyên môn, thuật ngữ kỹ thuật hoặc biệt ngữ của một ngành nghề, lĩnh vực chuyên môn hoặc một nhóm người cụ thể.

"The manual was filled with technical jargon that only engineers could understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical jargon".

Rào cản ngôn ngữ giữa chuyên gia và công chúng

Biệt ngữ kỹ thuật (technical jargon) thường tạo ra một rào cản giao tiếp đáng kể giữa các chuyên gia trong một lĩnh vực và những người không có kiến thức chuyên môn. Nó có thể khiến thông tin quan trọng trở nên khó hiểu hoặc không thể tiếp cận được đối với công chúng, gây khó khăn trong việc chia sẻ kiến thức hoặc đưa ra quyết định dựa trên thông tin đầy đủ.

Dấu hiệu của chuyên môn hay sự loại trừ?

Trong một số trường hợp, việc sử dụng biệt ngữ kỹ thuật có thể được coi là dấu hiệu của kiến thức chuyên sâu và sự thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị sử dụng một cách vô ý hoặc cố ý để tạo ra cảm giác độc quyền, khiến những người không thuộc ngành cảm thấy bị loại trừ hoặc kém thông minh, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả giao tiếp và sự hợp tác.