(Top Banner Ad)
precolonial
C1
adjective C1 Lịch sử, Nghiên cứu thuộc địa

precolonial

UK: /ˌpriːkəˈləʊniəl/ • US: /ˌpriːkəˈloʊniəl/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ tiền thuộc địa trước thời kỳ thuộc địa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or occurring before a period of colonial rule.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc xảy ra trước thời kỳ cai trị thuộc địa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum features artifacts from the precolonial era."

    "Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ thời kỳ tiền thuộc địa."

  • "Precolonial African societies had diverse political systems."

    "Các xã hội châu Phi tiền thuộc địa có các hệ thống chính trị đa dạng."

  • "The study examines the impact of colonialism on precolonial trade routes."

    "Nghiên cứu này xem xét tác động của chủ nghĩa thực dân đối với các tuyến đường thương mại tiền thuộc địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colony thuộc địa, khu định cư
Adjective colonial thuộc về thuộc địa, có tính chất thuộc địa
Verb colonize thực dân hóa, lập thuộc địa
Noun colonization sự thực dân hóa, sự lập thuộc địa
Verb decolonize phi thực dân hóa
Adjective postcolonial hậu thuộc địa, sau thời kỳ thuộc địa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Nghiên cứu thuộc địa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colere
Latin
colonia
English
colony
English
colonial
English
pre-
English
precolonial

Nguồn gốc từ 'Precolonial'

Từ 'precolonial' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'pre-' có nghĩa là 'trước' và tính từ 'colonial' có nghĩa là 'thuộc địa' hoặc 'liên quan đến thuộc địa'. Bản thân từ 'colonial' lại bắt nguồn từ danh từ 'colony' (thuộc địa), mà 'colony' có gốc từ tiếng Latin 'colonia' (khu định cư, trang trại) và động từ 'colere' (canh tác, sinh sống). Do đó, 'precolonial' dùng để chỉ giai đoạn lịch sử xảy ra trước khi một vùng đất bị biến thành thuộc địa hoặc trước khi chủ nghĩa thực dân bắt đầu ảnh hưởng.

Usage Note

Từ 'precolonial' thường được sử dụng để mô tả các xã hội, văn hóa, thể chế, hoặc điều kiện kinh tế tồn tại trước khi một quốc gia hoặc khu vực bị thuộc địa hóa. Nó nhấn mạnh sự khác biệt và độc lập của các xã hội này trước khi chịu ảnh hưởng của các thế lực bên ngoài. Khác với 'colonial' (thuộc địa) và 'postcolonial' (hậu thuộc địa), 'precolonial' tập trung vào giai đoạn lịch sử trước khi có sự can thiệp của chính quyền thực dân.

Prepositions

in of

'in precolonial times/societies/Africa': đề cập đến thời điểm, xã hội, hoặc khu vực trước thời kỳ thuộc địa. 'the characteristics of precolonial societies': đề cập đến các đặc điểm của các xã hội trước thời kỳ thuộc địa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precolonial
  • ancient ancient precolonial cultures
    (các nền văn hóa tiền thuộc địa cổ đại)
  • indigenous indigenous precolonial societies
    (các xã hội tiền thuộc địa bản địa)
  • complex complex precolonial political systems
    (các hệ thống chính trị tiền thuộc địa phức tạp)
precolonial + Noun
  • history precolonial history
    (lịch sử tiền thuộc địa)
  • era the precolonial era
    (kỷ nguyên tiền thuộc địa)
  • societies precolonial societies
    (các xã hội tiền thuộc địa)
  • cultures precolonial cultures
    (các nền văn hóa tiền thuộc địa)
  • times in precolonial times
    (vào thời tiền thuộc địa)
  • structures precolonial social structures
    (các cấu trúc xã hội tiền thuộc địa)

Idioms

  • the precolonial period/era/times

    thời kỳ/kỷ nguyên/giai đoạn tiền thuộc địa (ám chỉ khoảng thời gian trước khi có sự can thiệp của thực dân)

    "Many researchers focus on studying the social organization during the precolonial period."

    (Nhiều nhà nghiên cứu tập trung vào việc nghiên cứu tổ chức xã hội trong thời kỳ tiền thuộc địa.)

  • a precolonial society/culture

    một xã hội/văn hóa tiền thuộc địa (ám chỉ xã hội hoặc văn hóa tồn tại trước khi bị thực dân ảnh hưởng)

    "The archaeological findings shed light on a highly developed precolonial society."

    (Những phát hiện khảo cổ học đã hé lộ về một xã hội tiền thuộc địa phát triển cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precolonial

adjective
Lật mặt

Tồn tại hoặc xảy ra trước thời kỳ cai trị thuộc địa.

"The museum features artifacts from the precolonial era."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the precolonial art is breathtaking!
Ồ, nghệ thuật thời kỳ tiền thuộc địa thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Alas, precolonial life wasn't always peaceful.
Than ôi, cuộc sống thời kỳ tiền thuộc địa không phải lúc nào cũng yên bình.
Nghi vấn
Hey, was this temple built in precolonial times?
Này, ngôi đền này có được xây dựng vào thời kỳ tiền thuộc địa không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historians are going to study precolonial societies in detail next semester.
Các nhà sử học sẽ nghiên cứu chi tiết về các xã hội tiền thuộc địa vào học kỳ tới.
Phủ định
They are not going to ignore the precolonial influence on modern culture.
Họ sẽ không bỏ qua ảnh hưởng tiền thuộc địa đối với văn hóa hiện đại.
Nghi vấn
Are we going to learn about precolonial art in this course?
Chúng ta sẽ học về nghệ thuật tiền thuộc địa trong khóa học này chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had lived in a precolonial society; life seemed simpler then.
Tôi ước tôi đã sống trong một xã hội tiền thuộc địa; cuộc sống có vẻ đơn giản hơn thời đó.
Phủ định
If only the effects of colonialism hadn't erased so much of the precolonial culture.
Giá mà những ảnh hưởng của chủ nghĩa thực dân không xóa bỏ quá nhiều văn hóa tiền thuộc địa.
Nghi vấn
If only we could understand more about precolonial traditions; wouldn't that be amazing?
Giá mà chúng ta có thể hiểu thêm về các truyền thống tiền thuộc địa; chẳng phải điều đó sẽ rất tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precolonial".

Tầm quan trọng trong lịch sử và nhân học

Thuật ngữ 'precolonial' (tiền thuộc địa) đóng vai trò trung tâm trong việc tái thiết và hiểu biết lịch sử của nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Phi, châu Á và châu Mỹ. Nó giúp công nhận và nghiên cứu các nền văn minh phong phú, phức tạp đã tồn tại trước khi sự đô hộ của thực dân châu Âu diễn ra, qua đó thách thức những cách nhìn lịch sử chỉ tập trung vào vai trò của thực dân. Việc này làm nổi bật sự đa dạng và độc đáo của các dân tộc bản địa trước khi chịu ảnh hưởng bên ngoài.

Bảo tồn văn hóa bản địa

'Precolonial' thường gắn liền với phong trào bảo tồn và phục hồi ngôn ngữ, phong tục, và các hình thức quản lý bản địa đã bị đàn áp hoặc xói mòn trong thời kỳ thuộc địa. Nó nhấn mạnh quyền tự chủ và khả năng tự quyết của các cộng đồng này trước khi có sự can thiệp từ bên ngoài, đồng thời khuyến khích việc tìm về cội nguồn và bản sắc văn hóa đích thực của họ.