predators
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Animals that kill and eat other animals.
Vietnamese Meaning
Các loài động vật săn bắt và ăn thịt các loài động vật khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lions are apex predators in the African savanna."
"Sư tử là những loài động vật săn mồi đầu bảng ở thảo nguyên châu Phi."
-
"The film explores the relationship between predators and their prey."
"Bộ phim khám phá mối quan hệ giữa những kẻ săn mồi và con mồi của chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'predators' thường được dùng để chỉ các loài động vật săn mồi trong chuỗi thức ăn. Nó nhấn mạnh hành động chủ động săn bắt và giết con mồi để sinh tồn. So sánh với 'scavengers' (động vật ăn xác thối), 'predators' chủ động đi săn, trong khi 'scavengers' ăn xác động vật đã chết.
Prepositions
Predators *of* the jungle (những kẻ săn mồi của rừng rậm). Predators *in* the ocean (những kẻ săn mồi trong đại dương). 'Of' dùng để chỉ đối tượng sở hữu hoặc mối quan hệ. 'In' dùng để chỉ vị trí, môi trường sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce fierce predators (Những kẻ săn mồi hung dữ)
-
natural natural predators (Những kẻ săn mồi tự nhiên)
-
apex apex predators (Những kẻ săn mồi đứng đầu chuỗi thức ăn)
-
marine marine predators (Những kẻ săn mồi dưới biển)
-
urban urban predators (Những kẻ săn mồi thành thị (ám chỉ tội phạm))
-
avoid avoid predators (Tránh những kẻ săn mồi)
-
escape escape predators (Trốn thoát khỏi những kẻ săn mồi)
-
detect detect predators (Phát hiện kẻ săn mồi)
-
fear fear predators (Sợ hãi những kẻ săn mồi)
-
threat threat of predators (Mối đe dọa từ những kẻ săn mồi)
-
pack pack of predators (Một bầy kẻ săn mồi (ví dụ: chó sói))
-
protection protection against predators (Sự bảo vệ chống lại những kẻ săn mồi)
Idioms
-
predator-prey relationship
Mối quan hệ con mồi - kẻ săn mồi
"The predator-prey relationship is vital for maintaining a balanced ecosystem."
(Mối quan hệ con mồi - kẻ săn mồi rất quan trọng để duy trì một hệ sinh thái cân bằng.)
-
apex predator
Kẻ săn mồi đứng đầu chuỗi thức ăn
"Lions are considered apex predators in their habitat, with no natural enemies."
(Sư tử được coi là kẻ săn mồi đứng đầu chuỗi thức ăn trong môi trường sống của chúng, không có kẻ thù tự nhiên.)
-
urban predator
Kẻ săn mồi thành thị (ám chỉ tội phạm, kẻ xấu lợi dụng người khác)
"The police warned the public to be vigilant against urban predators targeting tourists."
(Cảnh sát cảnh báo công chúng cảnh giác với những kẻ săn mồi thành thị nhắm vào khách du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
predators
Danh từCác loài động vật săn bắt và ăn thịt các loài động vật khác.
"Lions are apex predators in the African savanna."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predators".
