(Top Banner Ad)
predictable ending
B2
Tính từ + Danh từ B2 Văn học, Phim ảnh, Truyện kể

predictable ending

UK: /prɪˈdɪktəbəl ˈɛndɪŋ/ • US: /prɪˈdɪktəbəl ˈɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kết thúc dễ đoán kết thúc có thể đoán trước được cái kết ai cũng biết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ending to a story, movie, or other narrative that is easily anticipated by the audience before it occurs.

Vietnamese Meaning

Một kết thúc của câu chuyện, bộ phim hoặc tác phẩm tự sự khác mà khán giả có thể dễ dàng đoán trước được trước khi nó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie had a predictable ending; I knew who the killer was from the beginning."

    "Bộ phim có một kết thúc dễ đoán; tôi đã biết ai là kẻ giết người ngay từ đầu."

  • "Many romantic comedies have predictable endings."

    "Nhiều bộ phim hài lãng mạn có kết thúc dễ đoán."

  • "The novel started strong, but the ending was quite predictable."

    "Cuốn tiểu thuyết bắt đầu rất hay, nhưng kết thúc lại khá dễ đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predict dự đoán, tiên đoán
Noun prediction sự dự đoán, lời tiên đoán
Adjective predictable có thể dự đoán được, dễ đoán
Adverb predictably một cách dễ đoán
Noun predictability tính dễ đoán
Adjective unpredictable khó đoán, bất ngờ
Verb end kết thúc, chấm dứt
Noun end sự kết thúc, điểm cuối
Noun ending cái kết, phần cuối
Adjective endless vô tận, không ngừng

Synonyms

foreseeable ending (kết thúc có thể thấy trước)unsurprising ending (kết thúc không gây ngạc nhiên)clichéd ending (kết thúc sáo rỗng)

Antonyms

surprising ending (kết thúc bất ngờ)unexpected ending (kết thúc không mong đợi)twisting ending (kết thúc gây sốc, có nhiều nút thắt)

Related Words

Subject Area

Văn học, Phim ảnh, Truyện kể

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praedicere (to say beforehand)
Old French
predire
English
predict (from 15th century)
English
predictable (from 17th century)
Proto-Indo-European
*antios (front, end)
Proto-Germanic
*andijaz
Old English
ende (noun - end, boundary)
English
ending (noun, from 14th century)

Nguồn gốc của 'Predictable Ending'

Cụm từ 'predictable ending' (cái kết dễ đoán) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'predictable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praedicere' (nghĩa là 'nói trước'), qua tiếng Pháp cổ 'predire' rồi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'có thể đoán trước được'. Trong khi đó, 'ending' lại có gốc từ tiếng Proto-Indo-European xa xưa, qua tiếng Proto-Germanic và Old English 'ende', chỉ điểm kết thúc hoặc phần cuối cùng. Khi kết hợp, chúng mô tả một kết thúc hoặc một kết quả mà người ta đã có thể lường trước, không gây bất ngờ.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sáng tạo và bất ngờ trong cách kể chuyện. Một 'predictable ending' có thể làm giảm sự hứng thú và hài lòng của người xem hoặc người đọc. Ngược lại, một kết thúc 'unpredictable' hoặc 'surprising' sẽ tạo được ấn tượng mạnh mẽ hơn. Cần phân biệt với 'logical ending' (kết thúc hợp lý), có thể không gây bất ngờ nhưng vẫn thỏa mãn người xem/đọc vì phù hợp với các sự kiện đã diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + predictable ending
  • completely completely predictable ending
    (cái kết hoàn toàn dễ đoán)
  • somewhat somewhat predictable ending
    (cái kết hơi dễ đoán)
  • rather rather predictable ending
    (cái kết khá dễ đoán)
  • disappointingly disappointingly predictable ending
    (cái kết dễ đoán một cách đáng thất vọng)
  • clichéd clichéd predictable ending
    (cái kết sáo rỗng dễ đoán)
Verb + predictable ending
  • have have a predictable ending
    (có một cái kết dễ đoán)
  • lead to lead to a predictable ending
    (dẫn đến một cái kết dễ đoán)
  • suffer from suffer from a predictable ending
    (bị cái kết dễ đoán làm giảm giá trị/kém hấp dẫn)
  • deliver deliver a predictable ending
    (mang lại một cái kết dễ đoán)
Noun describing something with a predictable ending
  • story with story with a predictable ending
    (câu chuyện có cái kết dễ đoán)
  • film with film with a predictable ending
    (bộ phim có cái kết dễ đoán)
  • novel with novel with a predictable ending
    (tiểu thuyết có cái kết dễ đoán)

Idioms

  • A classic predictable ending

    Một cái kết dễ đoán theo kiểu kinh điển/thường thấy

    "Many romantic comedies feature a classic predictable ending where the couple finally gets together."

    (Nhiều bộ phim hài lãng mạn có cái kết dễ đoán kinh điển khi cặp đôi cuối cùng cũng đến với nhau.)

  • The story suffered from a predictable ending

    Câu chuyện bị cái kết dễ đoán làm mất hay/kém hấp dẫn

    "Despite great acting, the story suffered from a predictable ending, which disappointed many viewers."

    (Mặc dù diễn xuất tuyệt vời, câu chuyện vẫn bị cái kết dễ đoán làm mất hay, khiến nhiều khán giả thất vọng.)

  • It was a predictable ending

    Đó là một cái kết dễ đoán

    "I wasn't surprised by the villain's defeat; it was a predictable ending."

    (Tôi không ngạc nhiên trước thất bại của nhân vật phản diện; đó là một cái kết dễ đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predictable ending

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một kết thúc của câu chuyện, bộ phim hoặc tác phẩm tự sự khác mà khán giả có thể dễ dàng đoán trước được trước khi nó xảy ra.

"The movie had a predictable ending; I knew who the killer was from the beginning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predictable ending".

Vai trò của cái kết dễ đoán trong kể chuyện

Trong văn hóa phương Tây, cái kết dễ đoán thường nhận được những phản ứng trái chiều. Trong một số thể loại như phim lãng mạn hoặc truyện cổ tích, nó có thể mang lại cảm giác an ủi, thỏa mãn và hạnh phúc như mong đợi. Tuy nhiên, trong phim kinh dị, trinh thám hoặc các tác phẩm nghệ thuật phức tạp hơn, một cái kết dễ đoán có thể bị coi là thiếu sáng tạo, làm giảm đi sự hồi hộp và bất ngờ mà khán giả mong đợi.

Văn hóa 'tiết lộ nội dung' (Spoiler) và Cái kết dễ đoán

Sự tồn tại của 'văn hóa spoiler' (tiết lộ nội dung phim/truyện) cho thấy khán giả phương Tây rất coi trọng yếu tố bất ngờ trong các tác phẩm giải trí. Một cái kết dễ đoán, dù không hẳn là bị 'spoiler' theo nghĩa đen, nhưng nó có thể mang lại trải nghiệm tương tự – cảm giác 'biết trước' và thiếu hụt sự kịch tính. Điều này đặc biệt đúng với các thể loại phim hoặc sách đòi hỏi sự giải đố, suy luận và bất ngờ.