(Top Banner Ad)
leading position
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Chính trị

leading position

UK: /ˈliːdɪŋ pəˈzɪʃən/ • US: /ˈliːdɪŋ pəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí hàng đầu vị trí lãnh đạo vai trò dẫn đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position of authority or dominance; the most important or successful position in a particular field or industry.

Vietnamese Meaning

Một vị trí có thẩm quyền hoặc sự thống trị; vị trí quan trọng hoặc thành công nhất trong một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She holds a leading position in the global pharmaceutical industry."

    "Cô ấy nắm giữ một vị trí hàng đầu trong ngành dược phẩm toàn cầu."

  • "The company aims to achieve a leading position in the market."

    "Công ty đặt mục tiêu đạt được vị trí dẫn đầu trên thị trường."

  • "He resigned from his leading position due to health reasons."

    "Ông ấy đã từ chức khỏi vị trí lãnh đạo vì lý do sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader người lãnh đạo
Noun leadership khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo
Adjective leading hàng đầu, dẫn đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Chính trị

Nguồn gốc của 'leading'

Từ 'leading' xuất phát từ động từ 'lead' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'hướng dẫn'. Ý tưởng về 'leading position' (vị trí dẫn đầu) đã tồn tại từ lâu, gắn liền với vai trò của người lãnh đạo trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ một vai trò hoặc chức vụ mà người đảm nhận có tầm ảnh hưởng lớn và khả năng định hướng. Nó khác với 'managerial position' (vị trí quản lý) ở chỗ 'leading position' nhấn mạnh khả năng dẫn dắt và tạo ra sự thay đổi, trong khi 'managerial position' tập trung vào việc điều hành và duy trì hoạt động.

Prepositions

in within on

'in' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà vị trí đó thuộc về (e.g., 'a leading position in the technology sector'). 'within' dùng để chỉ phạm vi hẹp hơn, ví dụ một công ty (e.g., 'a leading position within the company'). 'on' có thể dùng để chỉ một bảng xếp hạng hoặc danh sách (e.g., 'a leading position on the list of top companies').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leading position
  • dominant dominant leading position
    (vị trí dẫn đầu áp đảo)
  • strong strong leading position
    (vị trí dẫn đầu vững chắc)
  • market market leading position
    (vị trí dẫn đầu thị trường)
Verb + leading position
  • secure secure a leading position
    (giành được vị trí dẫn đầu)
  • maintain maintain a leading position
    (duy trì vị trí dẫn đầu)
  • challenge challenge a leading position
    (thách thức vị trí dẫn đầu)

Idioms

  • in the leading position

    ở vị trí tiên phong, dẫn đầu

    "Our company is in the leading position in the renewable energy sector."

    (Công ty của chúng tôi đang ở vị trí tiên phong trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)

  • take a leading position

    chiếm vị trí dẫn đầu

    "The new product quickly took a leading position in the market."

    (Sản phẩm mới nhanh chóng chiếm vị trí dẫn đầu trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leading position

Danh từ
Lật mặt

Một vị trí có thẩm quyền hoặc sự thống trị; vị trí quan trọng hoặc thành công nhất trong một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể.

"She holds a leading position in the global pharmaceutical industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She held a leading position in the company last year.
Cô ấy nắm giữ một vị trí lãnh đạo trong công ty năm ngoái.
Phủ định
He didn't lead the team to victory last season.
Anh ấy đã không dẫn dắt đội đến chiến thắng mùa trước.
Nghi vấn
Was her position leading to any significant changes?
Vị trí của cô ấy có dẫn đến bất kỳ thay đổi đáng kể nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leading position".

Quan điểm về lãnh đạo

Trong văn hóa phương Tây, vị trí dẫn đầu thường được coi trọng và gắn liền với thành công cá nhân và sự đổi mới. Các nhà lãnh đạo thường được kỳ vọng sẽ đưa ra quyết định sáng suốt và tạo động lực cho người khác.