(Top Banner Ad)
preemptively
C1
Trạng từ C1 Chính trị, Quân sự, Kinh doanh

preemptively

UK: /priˈemptɪvli/ • US: /priˈemptɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chủ động để đón đầu phủ đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving or intended to preempt or forestall something, especially to prevent an attack by disabling the enemy.

Vietnamese Meaning

Một cách chủ động để ngăn chặn hoặc đón đầu một điều gì đó, đặc biệt là để ngăn chặn một cuộc tấn công bằng cách vô hiệu hóa đối phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company acted preemptively to protect its market share."

    "Công ty đã hành động một cách chủ động để bảo vệ thị phần của mình."

  • "The government launched a preemptive strike."

    "Chính phủ đã tiến hành một cuộc tấn công phủ đầu."

  • "He preemptively resigned to avoid being fired."

    "Anh ta đã chủ động từ chức để tránh bị sa thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preempt Chiếm trước, giành trước (quyền lợi); ngăn chặn trước, loại bỏ khả năng.
Noun preemption Sự chiếm trước, quyền ưu tiên; hành động ngăn chặn trước.
Adjective preemptive Mang tính ngăn chặn trước, phủ đầu; ưu tiên, chủ động.
Adverb preemptively Một cách ngăn chặn trước, chủ động; để phòng ngừa.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeemptus
English
preempt
English
preemptive
English
preemptively

Nguồn gốc 'Mua trước' và 'Ngăn chặn'

Từ 'preemptively' bắt nguồn từ động từ 'preempt' trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17. 'Preempt' lại có gốc từ tiếng Latin 'praeemptus', là dạng quá khứ phân từ của 'praeemere' có nghĩa là 'mua trước' hoặc 'chiếm trước'. Ban đầu, từ này được dùng trong ngữ cảnh mua bán đất đai hoặc quyền lợi. Sau này, ý nghĩa của nó phát triển thành 'hành động trước để ngăn chặn điều gì đó xảy ra', mang tính chủ động và phòng ngừa. Vì vậy, 'preemptively' có nghĩa là 'một cách ngăn chặn trước' hoặc 'một cách chủ động'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị, quân sự và kinh doanh để mô tả hành động được thực hiện trước để ngăn chặn một hành động hoặc sự kiện tiềm tàng tiêu cực. Nó mang sắc thái của sự chủ động và đôi khi có thể ngụ ý tính gây tranh cãi, vì hành động có thể được coi là xâm phạm hoặc không cần thiết nếu mối đe dọa không trở thành hiện thực. So với 'proactively' (chủ động), 'preemptively' nhấn mạnh việc ngăn chặn một mối đe dọa sắp xảy ra hơn là chỉ đơn thuần cải thiện tình hình.

Prepositions

against

'Preemptively against' được dùng để chỉ hành động được thực hiện để ngăn chặn một điều gì đó xảy ra, như trong 'They acted preemptively against the potential threat'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + preemptively
  • act act preemptively
    (hành động ngăn chặn trước)
  • respond respond preemptively
    (phản ứng một cách ngăn chặn trước)
  • strike strike preemptively
    (tấn công phủ đầu)
  • intervene intervene preemptively
    (can thiệp ngăn chặn trước)
  • address address issues preemptively
    (giải quyết các vấn đề một cách chủ động (để ngăn chặn))
  • move move preemptively
    (tiến hành một cách chủ động)

Idioms

  • take preemptive action

    thực hiện hành động ngăn chặn trước

    "The government decided to take preemptive action to prevent the economic crisis."

    (Chính phủ đã quyết định thực hiện hành động ngăn chặn trước để ngăn chặn khủng hoảng kinh tế.)

  • launch a preemptive strike

    phát động một cuộc tấn công phủ đầu

    "Some argued that a preemptive strike was necessary for national security."

    (Một số người cho rằng một cuộc tấn công phủ đầu là cần thiết cho an ninh quốc gia.)

  • make a preemptive move

    thực hiện một bước đi chủ động

    "She made a preemptive move in the negotiation, surprising her opponents."

    (Cô ấy đã thực hiện một bước đi chủ động trong cuộc đàm phán, khiến đối thủ bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preemptively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách chủ động để ngăn chặn hoặc đón đầu một điều gì đó, đặc biệt là để ngăn chặn một cuộc tấn công bằng cách vô hiệu hóa đối phương.

"The company acted preemptively to protect its market share."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company acted preemptively to avoid the potential crisis.
Công ty đã hành động trước để tránh cuộc khủng hoảng tiềm ẩn.
Phủ định
The government didn't act preemptively, and the situation worsened.
Chính phủ đã không hành động trước, và tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Did the negotiator act preemptively to secure the deal?
Người đàm phán đã hành động trước để đảm bảo thỏa thuận phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preemptively".

Chiến lược 'Đòn tấn công phủ đầu'

Khái niệm 'preemptive strike' (đòn tấn công phủ đầu) là một chiến lược quan trọng trong quân sự và quan hệ quốc tế, đặc biệt nổi bật trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh và các cuộc xung đột hiện đại. Nó ám chỉ việc một quốc gia tấn công trước kẻ thù tiềm năng để ngăn chặn một cuộc tấn công sắp xảy ra hoặc được cho là không thể tránh khỏi từ phía đối phương. Mục đích là làm suy yếu khả năng tấn công của kẻ thù trước khi họ có thể ra tay.

Tư duy Chủ động và Phòng ngừa

Ngoài lĩnh vực quân sự, 'preemptively' cũng phản ánh một tư duy chủ động và phòng ngừa trong nhiều khía cạnh của đời sống, từ kinh doanh đến sức khỏe cá nhân. Việc 'hành động preemptively' có nghĩa là bạn lường trước các vấn đề hoặc rủi ro tiềm ẩn và thực hiện các biện pháp để ngăn chặn chúng xảy ra, thay vì chỉ phản ứng khi chúng đã xảy ra. Điều này tương tự như câu tục ngữ 'Phòng bệnh hơn chữa bệnh' của Việt Nam.