(Top Banner Ad)
preempt
C1
verb C1 Tổng quát (thường thấy trong nhiều lĩnh vực)

preempt

UK: /priːˈempt/ • US: /priˈempt/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn chặn trước đón đầu giành trước chiếm trước cắt ngang (trong truyền hình)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take action to prevent (an event or action) from happening; forestall.

Vietnamese Meaning

Ngăn chặn một sự kiện hoặc hành động xảy ra bằng cách hành động trước; đón đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government preempted the protest by announcing new policies."

    "Chính phủ đã ngăn chặn cuộc biểu tình bằng cách công bố các chính sách mới."

  • "The company took steps to preempt a hostile takeover."

    "Công ty đã thực hiện các bước để ngăn chặn một cuộc tiếp quản thù địch."

  • "The president's speech preempted all other programming on the major networks."

    "Bài phát biểu của tổng thống đã tạm dừng tất cả các chương trình khác trên các kênh truyền hình lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preempt Ngăn chặn; chiếm quyền ưu tiên; hành động trước
Noun preemption Hành động ngăn chặn; quyền ưu tiên; sự mua trước
Adjective preemptive Mang tính ngăn chặn; ưu tiên; phủ đầu
Adverb preemptively Một cách ngăn chặn; ưu tiên; phủ đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường thấy trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
emere
Latin
praeemptus
English
preempt

Nguồn gốc của 'Preempt'

Từ 'preempt' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'prae-', nghĩa là 'trước' hoặc 'trước khi', và động từ 'emere', nghĩa là 'mua'. Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'mua trước' hoặc 'có được trước người khác'. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn là hành động ngăn chặn hoặc chiếm lấy quyền ưu tiên bằng cách thực hiện một việc gì đó trước.

Usage Note

Từ 'preempt' mang ý nghĩa chủ động ngăn chặn một điều gì đó tiêu cực hoặc không mong muốn bằng cách hành động trước khi nó xảy ra. Nó thường bao hàm việc giành lấy cơ hội hoặc lợi thế trước đối thủ. Khác với 'prevent' (ngăn ngừa) mang tính chất chung chung hơn, 'preempt' nhấn mạnh tính chủ động và đón đầu.
Trong ngữ cảnh này, 'preempt' mang nghĩa chiếm lấy một cơ hội, vị trí, hoặc nguồn lực trước người khác. Thường thấy trong các lĩnh vực kinh doanh, chính trị hoặc thể thao.
Trong lĩnh vực phát thanh truyền hình, 'preempt' có nghĩa là tạm dừng một chương trình đã lên lịch để phát sóng một chương trình đặc biệt khác, thường là tin tức quan trọng hoặc sự kiện thể thao trực tiếp.

Prepositions

from

'preempt from' thường được dùng để chỉ việc ngăn chặn ai đó hoặc điều gì đó khỏi việc thực hiện một hành động cụ thể. Ví dụ: 'The company preempted its competitors from entering the market.' (Công ty đã ngăn chặn các đối thủ cạnh tranh thâm nhập thị trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Preemptive + Noun
  • strike preemptive strike
    (Đòn tấn công phủ đầu)
  • measure preemptive measure
    (Biện pháp phòng ngừa/ngăn chặn trước)
  • action preemptive action
    (Hành động ngăn chặn trước)
Verb + preempt
  • try to try to preempt
    (Cố gắng ngăn chặn trước)
  • seek to seek to preempt
    (Tìm cách ngăn chặn trước)
Preempt + Noun
  • question preempt a question
    (Đón đầu câu hỏi)
  • criticism preempt criticism
    (Ngăn chặn sự chỉ trích trước)
  • move preempt a move
    (Đi trước một bước/nước đi)

Idioms

  • preemptive strike

    Đòn tấn công phủ đầu; hành động quân sự ngăn chặn trước

    "The military launched a preemptive strike to neutralize the threat before it escalated."

    (Quân đội đã phát động một cuộc tấn công phủ đầu để vô hiệu hóa mối đe dọa trước khi nó leo thang.)

  • preempt the market

    Chiếm lĩnh thị trường trước; đi trước đối thủ cạnh tranh

    "The company aimed to preempt the market with their innovative new product and aggressive marketing."

    (Công ty đặt mục tiêu chiếm lĩnh thị trường với sản phẩm mới đầy sáng tạo và chiến lược tiếp thị mạnh mẽ của họ.)

  • preempt a question/argument

    Đón đầu câu hỏi/lập luận; giải quyết hoặc đề cập trước để tránh bị hỏi/tranh cãi

    "She decided to preempt any difficult questions by addressing them directly in her opening statement."

    (Cô ấy quyết định đón đầu mọi câu hỏi khó bằng cách trực tiếp đề cập đến chúng trong bài phát biểu mở đầu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preempt

verb
Lật mặt

Ngăn chặn một sự kiện hoặc hành động xảy ra bằng cách hành động trước; đón đầu.

"The government preempted the protest by announcing new policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preempt".

Đòn tấn công phủ đầu trong chính trị và quân sự

Trong lĩnh vực chính trị và quân sự quốc tế, thuật ngữ 'preemptive strike' (đòn tấn công phủ đầu) ám chỉ một cuộc tấn công được thực hiện để ngăn chặn một cuộc tấn công hoặc mối đe dọa được cho là sắp xảy ra từ phía đối phương. Ý tưởng này đặt ra nhiều tranh cãi về đạo đức và luật pháp quốc tế, nhưng nó là một khái niệm quan trọng để hiểu khi nói về chiến lược phòng thủ và quan hệ quốc tế.

Tư duy chủ động giải quyết vấn đề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quản lý, tư duy 'preempt' được đánh giá cao. Nó khuyến khích việc suy nghĩ trước, dự đoán các vấn đề tiềm ẩn và thực hiện hành động để ngăn chặn chúng xảy ra, thay vì chờ đợi và phản ứng sau khi vấn đề đã phát sinh. Điều này thường gắn liền với hiệu quả, khả năng lãnh đạo và quản lý rủi ro.