preferable to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More desirable or suitable.
Vietnamese Meaning
Đáng mong muốn hơn hoặc phù hợp hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Staying at home is preferable to going out in this weather."
"Ở nhà thì thích hợp hơn là ra ngoài trong thời tiết này."
-
"For me, tea is preferable to coffee."
"Đối với tôi, trà thích hợp hơn cà phê."
-
"A quick solution is preferable to a perfect one that takes too long."
"Một giải pháp nhanh chóng thích hợp hơn một giải pháp hoàn hảo nhưng mất quá nhiều thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prefer | thích hơn, ưu tiên |
| Noun | preference | sự ưu tiên, sở thích |
| Adjective | preferential | ưu đãi, có ưu tiên |
| Adverb | preferably | tốt nhất là, nên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'preferable to' được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều lựa chọn và chỉ ra rằng một lựa chọn tốt hơn những lựa chọn khác. Nó nhấn mạnh tính ưu việt của một lựa chọn cụ thể. Thường được dùng trong các tình huống đưa ra lời khuyên hoặc so sánh khách quan.
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lựa chọn mà 'preferable' đang được so sánh. Nó thiết lập một mối quan hệ so sánh trực tiếp giữa hai thứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much preferable to (tốt hơn rất nhiều so với)
-
far far preferable to (tốt hơn hẳn so với)
-
always always preferable to (luôn tốt hơn so với)
-
generally generally preferable to (thường tốt hơn so với)
-
often often preferable to (thường tốt hơn so với)
-
A quiet life A quiet life is preferable to a stressful one. (Một cuộc sống yên bình tốt hơn một cuộc sống căng thẳng.)
-
Working from home Working from home is preferable to commuting daily. (Làm việc tại nhà tốt hơn việc đi lại hàng ngày.)
-
Prevention Prevention is preferable to cure. (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Idioms
-
It is always preferable to do X than to do Y.
Luôn luôn tốt hơn khi làm X thay vì làm Y.
"It is always preferable to resolve conflicts peacefully than to resort to violence."
(Luôn tốt hơn khi giải quyết xung đột một cách hòa bình thay vì dùng đến bạo lực.)
-
X is preferable to Y (in my opinion/view).
X tốt hơn Y (theo ý kiến/quan điểm của tôi).
"For many, public transport is preferable to driving in the city."
(Đối với nhiều người, phương tiện giao thông công cộng tốt hơn việc lái xe trong thành phố.)
-
If given the choice, X would be preferable to Y.
Nếu được chọn, X sẽ tốt hơn Y.
"If given the choice, a direct flight would be preferable to one with a layover."
(Nếu được chọn, một chuyến bay thẳng sẽ tốt hơn một chuyến có quá cảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preferable to
Tính từĐáng mong muốn hơn hoặc phù hợp hơn.
"Staying at home is preferable to going out in this weather."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish that living in the countryside were preferable to living in the city; it's too noisy here. |
Tôi ước rằng sống ở vùng quê thích hợp hơn sống ở thành phố; ở đây quá ồn ào. |
| Phủ định | If only working overtime wasn't preferable to losing my job; I'm exhausted. |
Giá mà việc làm thêm giờ không tốt hơn là mất việc; tôi kiệt sức quá. |
| Nghi vấn | I wish studying English were preferable to studying Maths but it is not. Is it? |
Tôi ước học tiếng Anh thích hơn học Toán nhưng không phải vậy. Có đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preferable to".
