(Top Banner Ad)
prefer
B1
Động từ B1 Tổng quát

prefer

UK: /prɪˈfɜː(r)/ • US: /prɪˈfɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

thích hơn ưa thích chuộng hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To like (one thing or person) better than another or others; to tend to choose.

Vietnamese Meaning

Thích (một điều hoặc người) hơn một điều hoặc người khác; có xu hướng chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer coffee to tea."

    "Tôi thích cà phê hơn trà."

  • "Do you prefer red wine or white?"

    "Bạn thích rượu vang đỏ hay trắng hơn?"

  • "She prefers to work from home."

    "Cô ấy thích làm việc tại nhà hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preference sự ưu tiên, sự thích hơn
Adjective preferable đáng ưu tiên hơn, tốt hơn
Adverb preferably tốt nhất là, nên là
Adjective preferential ưu đãi, ưu tiên
Adverb preferentially một cách ưu đãi, ưu tiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeferre
Old French
preferer
Middle English
preferren
Modern English
prefer

Nguồn gốc 'đặt lên trước'

Từ 'prefer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeferre', trong đó 'prae-' nghĩa là 'trước' và 'ferre' nghĩa là 'mang, chở'. Cụm từ này mang ý nghĩa 'mang thứ gì đó lên trước, đặt thứ gì đó lên ưu tiên hàng đầu'. Điều này phản ánh chính xác ý nghĩa của 'prefer' ngày nay: chọn hoặc thích một điều gì đó hơn một điều khác.

Usage Note

Từ 'prefer' thể hiện sự yêu thích hoặc lựa chọn một thứ gì đó hơn những thứ khác. Nó thường đi kèm với 'to' hoặc 'rather than' để so sánh các lựa chọn. Ví dụ: 'I prefer coffee to tea.' So sánh với 'like': 'prefer' mang tính lựa chọn và có lý do hơn, trong khi 'like' chỉ đơn thuần là thích.

Prepositions

to rather than

Khi so sánh hai đối tượng, 'to' được sử dụng: 'I prefer A to B' (Tôi thích A hơn B). 'Rather than' được sử dụng để nhấn mạnh việc không thích một lựa chọn khác: 'I prefer to walk rather than take the bus.' (Tôi thích đi bộ hơn là đi xe buýt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + prefer
  • much much prefer
    (thích hơn nhiều)
  • strongly strongly prefer
    (cực kỳ thích, rất thích)
  • generally generally prefer
    (thường thích, nhìn chung thích)
  • would would prefer
    (sẽ thích hơn (cách nói lịch sự))
prefer + Noun
  • prefer prefer coffee
    (thích cà phê hơn)
  • prefer prefer peace
    (thích hòa bình hơn)
  • prefer prefer quiet
    (thích sự yên tĩnh hơn)
prefer + To-infinitive
  • prefer prefer to stay
    (thích ở lại hơn)
  • prefer prefer to read
    (thích đọc sách hơn)
prefer + Gerund
  • prefer prefer working
    (thích làm việc hơn)
  • prefer prefer sleeping
    (thích ngủ hơn)
prefer + Object + Preposition
  • prefer A to B prefer tea to coffee
    (thích trà hơn cà phê)
  • prefer A over B prefer quality over quantity
    (thích chất lượng hơn số lượng)

Idioms

  • prefer A to B

    Thích A hơn B (diễn tả sự lựa chọn rõ ràng giữa hai thứ).

    "I prefer classical music to pop music."

    (Tôi thích nhạc cổ điển hơn nhạc pop.)

  • would prefer to do something

    Diễn tả mong muốn hoặc sự lựa chọn một cách lịch sự, thường trong tình huống cụ thể.

    "I'd prefer to stay home tonight."

    (Tối nay tôi muốn ở nhà hơn.)

  • I'd prefer not to

    Cách từ chối một yêu cầu hoặc lời mời một cách lịch sự nhưng dứt khoát.

    "Would you like to join us for dinner? I'd prefer not to, thank you."

    (Bạn có muốn dùng bữa tối với chúng tôi không? Tôi xin phép không (muốn), cảm ơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prefer

Động từ
Lật mặt

Thích (một điều hoặc người) hơn một điều hoặc người khác; có xu hướng chọn.

"I prefer coffee to tea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I would prefer to stay home tonight.
Tôi muốn ở nhà tối nay hơn.
Phủ định
You should not prefer one child over the other.
Bạn không nên thiên vị đứa con này hơn đứa con kia.
Nghi vấn
Could she prefer tea to coffee?
Cô ấy có thể thích trà hơn cà phê không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the traffic jam, I would prefer to have taken the train.
Nếu tôi biết về vụ kẹt xe, tôi đã thích đi tàu hơn.
Phủ định
If she weren't so busy, she would not prefer to have stayed home last night.
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy đã không thích ở nhà tối qua.
Nghi vấn
If you had studied harder, would you prefer to be working in a different company now?
Nếu bạn đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ bạn có thích làm việc ở một công ty khác không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Classical music is preferred by many people.
Nhạc cổ điển được ưa chuộng bởi nhiều người.
Phủ định
Action movies are not preferred by some viewers.
Phim hành động không được ưa chuộng bởi một số khán giả.
Nghi vấn
Is tea preferred over coffee in the morning?
Trà có được ưa chuộng hơn cà phê vào buổi sáng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was preferring tea to coffee at the meeting.
Cô ấy đã thích trà hơn cà phê tại cuộc họp.
Phủ định
They were not preferring the new design to the old one.
Họ đã không thích thiết kế mới hơn thiết kế cũ.
Nghi vấn
Was he preferring to stay home rather than go out?
Anh ấy đã thích ở nhà hơn là đi ra ngoài phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to prefer coffee over tea when she was younger.
Cô ấy từng thích cà phê hơn trà khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to prefer spicy food, but now he loves it.
Anh ấy đã từng không thích đồ ăn cay, nhưng bây giờ anh ấy thích nó.
Nghi vấn
Did you use to prefer watching movies at home?
Bạn đã từng thích xem phim ở nhà hơn à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prefer".

Sự Khác Biệt Cá Nhân

Ở các nước phương Tây, việc bày tỏ 'prefer' (sở thích cá nhân) là một phần quan trọng của giao tiếp xã hội, thể hiện cá tính và sự độc lập. Người ta thường khuyến khích trẻ em và người lớn bày tỏ rõ ràng điều mình thích hay không thích, miễn là không gây tổn hại đến người khác. Đây là yếu tố cơ bản trong việc hình thành và duy trì các mối quan hệ xã hội, từ việc chọn món ăn đến lựa chọn phong cách sống.

Lịch Sự Khi Từ Chối

Cụm từ 'I'd prefer not to' là một ví dụ điển hình về cách người nói tiếng Anh dùng 'prefer' để từ chối một cách lịch sự nhưng vẫn rõ ràng. Nó cho phép người nói duy trì sự tôn trọng trong giao tiếp, tránh gây cảm giác khó chịu cho người đối diện, trong khi vẫn bảo vệ lựa chọn cá nhân của mình. Đây là một sắc thái quan trọng trong văn hóa giao tiếp tiếng Anh.