prefer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To like (one thing or person) better than another or others; to tend to choose.
Vietnamese Meaning
Thích (một điều hoặc người) hơn một điều hoặc người khác; có xu hướng chọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer coffee to tea."
"Tôi thích cà phê hơn trà."
-
"Do you prefer red wine or white?"
"Bạn thích rượu vang đỏ hay trắng hơn?"
-
"She prefers to work from home."
"Cô ấy thích làm việc tại nhà hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | preference | sự ưu tiên, sự thích hơn |
| Adjective | preferable | đáng ưu tiên hơn, tốt hơn |
| Adverb | preferably | tốt nhất là, nên là |
| Adjective | preferential | ưu đãi, ưu tiên |
| Adverb | preferentially | một cách ưu đãi, ưu tiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'prefer' thể hiện sự yêu thích hoặc lựa chọn một thứ gì đó hơn những thứ khác. Nó thường đi kèm với 'to' hoặc 'rather than' để so sánh các lựa chọn. Ví dụ: 'I prefer coffee to tea.' So sánh với 'like': 'prefer' mang tính lựa chọn và có lý do hơn, trong khi 'like' chỉ đơn thuần là thích.
Prepositions
Khi so sánh hai đối tượng, 'to' được sử dụng: 'I prefer A to B' (Tôi thích A hơn B). 'Rather than' được sử dụng để nhấn mạnh việc không thích một lựa chọn khác: 'I prefer to walk rather than take the bus.' (Tôi thích đi bộ hơn là đi xe buýt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much prefer (thích hơn nhiều)
-
strongly strongly prefer (cực kỳ thích, rất thích)
-
generally generally prefer (thường thích, nhìn chung thích)
-
would would prefer (sẽ thích hơn (cách nói lịch sự))
-
prefer prefer coffee (thích cà phê hơn)
-
prefer prefer peace (thích hòa bình hơn)
-
prefer prefer quiet (thích sự yên tĩnh hơn)
-
prefer prefer to stay (thích ở lại hơn)
-
prefer prefer to read (thích đọc sách hơn)
-
prefer prefer working (thích làm việc hơn)
-
prefer prefer sleeping (thích ngủ hơn)
-
prefer A to B prefer tea to coffee (thích trà hơn cà phê)
-
prefer A over B prefer quality over quantity (thích chất lượng hơn số lượng)
Idioms
-
prefer A to B
Thích A hơn B (diễn tả sự lựa chọn rõ ràng giữa hai thứ).
"I prefer classical music to pop music."
(Tôi thích nhạc cổ điển hơn nhạc pop.)
-
would prefer to do something
Diễn tả mong muốn hoặc sự lựa chọn một cách lịch sự, thường trong tình huống cụ thể.
"I'd prefer to stay home tonight."
(Tối nay tôi muốn ở nhà hơn.)
-
I'd prefer not to
Cách từ chối một yêu cầu hoặc lời mời một cách lịch sự nhưng dứt khoát.
"Would you like to join us for dinner? I'd prefer not to, thank you."
(Bạn có muốn dùng bữa tối với chúng tôi không? Tôi xin phép không (muốn), cảm ơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prefer
Động từThích (một điều hoặc người) hơn một điều hoặc người khác; có xu hướng chọn.
"I prefer coffee to tea."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I would prefer to stay home tonight. |
Tôi muốn ở nhà tối nay hơn. |
| Phủ định | You should not prefer one child over the other. |
Bạn không nên thiên vị đứa con này hơn đứa con kia. |
| Nghi vấn | Could she prefer tea to coffee? |
Cô ấy có thể thích trà hơn cà phê không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about the traffic jam, I would prefer to have taken the train. |
Nếu tôi biết về vụ kẹt xe, tôi đã thích đi tàu hơn. |
| Phủ định | If she weren't so busy, she would not prefer to have stayed home last night. |
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy đã không thích ở nhà tối qua. |
| Nghi vấn | If you had studied harder, would you prefer to be working in a different company now? |
Nếu bạn đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ bạn có thích làm việc ở một công ty khác không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Classical music is preferred by many people. |
Nhạc cổ điển được ưa chuộng bởi nhiều người. |
| Phủ định | Action movies are not preferred by some viewers. |
Phim hành động không được ưa chuộng bởi một số khán giả. |
| Nghi vấn | Is tea preferred over coffee in the morning? |
Trà có được ưa chuộng hơn cà phê vào buổi sáng không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was preferring tea to coffee at the meeting. |
Cô ấy đã thích trà hơn cà phê tại cuộc họp. |
| Phủ định | They were not preferring the new design to the old one. |
Họ đã không thích thiết kế mới hơn thiết kế cũ. |
| Nghi vấn | Was he preferring to stay home rather than go out? |
Anh ấy đã thích ở nhà hơn là đi ra ngoài phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to prefer coffee over tea when she was younger. |
Cô ấy từng thích cà phê hơn trà khi còn trẻ. |
| Phủ định | He didn't use to prefer spicy food, but now he loves it. |
Anh ấy đã từng không thích đồ ăn cay, nhưng bây giờ anh ấy thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to prefer watching movies at home? |
Bạn đã từng thích xem phim ở nhà hơn à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prefer".
