preliminary draft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Coming before and usually leading up to something else; introductory or preparatory.
Vietnamese Meaning
Mang tính chất sơ bộ, chuẩn bị, giới thiệu hoặc dẫn nhập cho một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The preliminary findings suggest a correlation between diet and health."
"Những phát hiện sơ bộ cho thấy có sự tương quan giữa chế độ ăn uống và sức khỏe."
-
"We need to submit a preliminary draft of the proposal by Friday."
"Chúng ta cần nộp một bản nháp sơ bộ của đề xuất trước thứ Sáu."
-
"The committee reviewed the preliminary draft and provided feedback."
"Ủy ban đã xem xét bản nháp sơ bộ và đưa ra phản hồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | preliminary | sơ bộ, ban đầu |
| N | preliminaries | các bước chuẩn bị, những điều kiện tiên quyết (số nhiều) |
| N | draft | bản nháp, bản phác thảo |
| V | draft | phác thảo, soạn thảo |
| N | drafter | người soạn thảo |
| V/N | redraft | soạn thảo lại, bản soạn thảo lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'preliminary' thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn ban đầu hoặc chuẩn bị cho một quá trình hoặc sự kiện quan trọng hơn. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và chưa hoàn thiện của cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prepare prepare a preliminary draft (chuẩn bị một bản nháp sơ bộ)
-
submit submit a preliminary draft (nộp/đệ trình một bản nháp sơ bộ)
-
review review a preliminary draft (xem xét/kiểm tra một bản nháp sơ bộ)
-
circulate circulate a preliminary draft (lưu hành/phân phát một bản nháp sơ bộ)
-
amend amend a preliminary draft (sửa đổi một bản nháp sơ bộ)
-
approve approve a preliminary draft (phê duyệt một bản nháp sơ bộ)
-
rough a rough preliminary draft (một bản nháp sơ bộ thô/chưa hoàn chỉnh)
-
detailed a detailed preliminary draft (một bản nháp sơ bộ chi tiết)
-
initial an initial preliminary draft (một bản nháp sơ bộ ban đầu)
-
the preliminary draft of the report the preliminary draft of the report (bản nháp sơ bộ của báo cáo)
-
the preliminary draft document the preliminary draft document (tài liệu dự thảo sơ bộ)
-
the preliminary draft legislation the preliminary draft legislation (dự thảo luật sơ bộ)
Idioms
-
work on a preliminary draft
bắt đầu hoặc tiếp tục soạn thảo phiên bản đầu tiên của một tài liệu
"The team is currently working on a preliminary draft of the project proposal."
(Nhóm hiện đang làm việc trên bản nháp sơ bộ của đề xuất dự án.)
-
a preliminary draft for discussion
một bản nháp ban đầu được chuẩn bị để lấy ý kiến và thảo luận, chưa phải là bản cuối cùng
"We'll circulate a preliminary draft for discussion at next week's meeting."
(Chúng tôi sẽ lưu hành một bản nháp sơ bộ để thảo luận tại cuộc họp tuần tới.)
-
beyond the preliminary draft stage
vượt qua giai đoạn bản nháp sơ bộ, tức là đã có những chỉnh sửa và đang ở các phiên bản nâng cao hơn
"The novel is now beyond the preliminary draft stage; the author is fine-tuning the chapters."
(Cuốn tiểu thuyết giờ đã vượt qua giai đoạn bản nháp sơ bộ; tác giả đang tinh chỉnh các chương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preliminary draft
Tính từMang tính chất sơ bộ, chuẩn bị, giới thiệu hoặc dẫn nhập cho một cái gì đó khác.
"The preliminary findings suggest a correlation between diet and health."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After hours of brainstorming, we produced a preliminary draft, which, after some revisions, became the final proposal. |
Sau nhiều giờ động não, chúng tôi đã tạo ra một bản nháp sơ bộ, bản nháp này, sau một vài chỉnh sửa, đã trở thành đề xuất cuối cùng. |
| Phủ định | Despite her hard work, the committee felt her submission was not a preliminary draft, and, therefore, required significant revisions. |
Mặc dù cô ấy đã làm việc chăm chỉ, ủy ban cảm thấy bản nộp của cô ấy không phải là một bản nháp sơ bộ, và do đó, cần được sửa đổi đáng kể. |
| Nghi vấn | Considering the time constraints, is this document truly a preliminary draft, or, realistically, the best we can achieve? |
Xét đến những hạn chế về thời gian, tài liệu này có thực sự là một bản nháp sơ bộ hay, thực tế, là những gì tốt nhất chúng ta có thể đạt được? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had the preliminary draft, I would revise it immediately. |
Nếu tôi có bản nháp sơ bộ, tôi sẽ sửa nó ngay lập tức. |
| Phủ định | If she didn't have a preliminary draft ready, she wouldn't be able to present the proposal today. |
Nếu cô ấy không có bản nháp sơ bộ nào sẵn sàng, cô ấy sẽ không thể trình bày đề xuất hôm nay. |
| Nghi vấn | Would they submit the final version if they had a better preliminary draft? |
Liệu họ có nộp phiên bản cuối cùng nếu họ có một bản nháp sơ bộ tốt hơn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She submitted a preliminary draft of her proposal to the committee. |
Cô ấy đã nộp một bản nháp sơ bộ của đề xuất của mình cho ủy ban. |
| Phủ định | Didn't they review the preliminary draft before the deadline? |
Họ đã không xem xét bản nháp sơ bộ trước thời hạn sao? |
| Nghi vấn | Is this the preliminary draft you were working on? |
Đây có phải là bản nháp sơ bộ mà bạn đã làm việc không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always submits a preliminary draft of his essay before the deadline. |
Anh ấy luôn nộp bản nháp sơ bộ của bài luận trước thời hạn. |
| Phủ định | She does not usually show anyone her preliminary draft until she is satisfied. |
Cô ấy thường không cho ai xem bản nháp sơ bộ của mình cho đến khi cô ấy hài lòng. |
| Nghi vấn | Do you often revise your preliminary draft before submitting it? |
Bạn có thường xuyên sửa đổi bản nháp sơ bộ trước khi nộp nó không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had finished the preliminary draft yesterday. |
Tôi ước tôi đã hoàn thành bản nháp sơ bộ ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only I hadn't started writing the preliminary draft so late! |
Giá mà tôi đã không bắt đầu viết bản nháp sơ bộ muộn như vậy! |
| Nghi vấn | Do you wish you could skip the preliminary draft stage altogether? |
Bạn có ước bạn có thể bỏ qua giai đoạn bản nháp sơ bộ hoàn toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preliminary draft".
