(Top Banner Ad)
preliminary election
C1
Danh từ C1 Chính trị học

preliminary election

UK: /prɪˈlɪmɪnəri ɪˈlekʃən/ • US: /prɪˈlɪmɪneri ɪˈlekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bầu cử sơ bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An election held to determine the candidates who will be nominated for a principal election.

Vietnamese Meaning

Một cuộc bầu cử được tổ chức để xác định các ứng cử viên sẽ được đề cử cho một cuộc bầu cử chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The preliminary election narrowed the field of candidates to three."

    "Cuộc bầu cử sơ bộ đã thu hẹp số lượng ứng cử viên xuống còn ba."

  • "Voters turned out in record numbers for the preliminary election."

    "Cử tri đã đi bầu với số lượng kỷ lục trong cuộc bầu cử sơ bộ."

  • "The results of the preliminary election will be announced tomorrow."

    "Kết quả của cuộc bầu cử sơ bộ sẽ được công bố vào ngày mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective preliminary
Noun preliminary
Noun election
Verb elect
Noun elector
Adjective electoral
Noun electee

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae
Latin
limen
Latin
praeliminaris
English
preliminary
Latin
eligere
Latin
electio
Old French
eleccion
Middle English
eleccioun
English
election

Nguồn gốc 'Preliminary'

Từ 'preliminary' bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'prae' (trước) và 'limen' (ngưỡng cửa). Giống như việc bạn bước qua ngưỡng cửa để vào một căn phòng, 'preliminary' ám chỉ những gì diễn ra ở 'ngưỡng cửa' hoặc giai đoạn đầu tiên, chuẩn bị cho một sự kiện chính. Trong bầu cử, đó là bước đầu tiên trước cuộc bầu cử cuối cùng.

Nguồn gốc 'Election'

Từ 'election' xuất phát từ động từ Latin 'eligere', có nghĩa là 'chọn ra' hoặc 'lựa chọn'. Ý nghĩa này rất phù hợp với bản chất của một cuộc bầu cử, nơi mọi người thực hiện quyền 'chọn' của mình để bầu ra ứng cử viên hoặc đại diện mà họ mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các cuộc bầu cử sơ bộ trong hệ thống chính trị nhiều đảng, nơi các đảng chọn ứng cử viên đại diện cho họ trong cuộc tổng tuyển cử. Khác với 'general election' (tổng tuyển cử), là cuộc bầu cử chính thức để chọn ra người nắm giữ chức vụ.

Prepositions

for

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của cuộc bầu cử sơ bộ. Ví dụ: 'The preliminary election is held for selecting the best candidate.' (Cuộc bầu cử sơ bộ được tổ chức để lựa chọn ứng cử viên tốt nhất.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preliminary election
  • initial initial preliminary election
    (cuộc bầu cử sơ bộ ban đầu)
  • upcoming upcoming preliminary election
    (cuộc bầu cử sơ bộ sắp tới)
  • state-wide state-wide preliminary election
    (cuộc bầu cử sơ bộ toàn bang)
  • local local preliminary election
    (cuộc bầu cử sơ bộ địa phương)
Verb + preliminary election
  • hold hold a preliminary election
    (tổ chức một cuộc bầu cử sơ bộ)
  • conduct conduct a preliminary election
    (tiến hành một cuộc bầu cử sơ bộ)
  • win win a preliminary election
    (thắng một cuộc bầu cử sơ bộ)
  • lose lose a preliminary election
    (thua một cuộc bầu cử sơ bộ)
  • participate in participate in a preliminary election
    (tham gia vào một cuộc bầu cử sơ bộ)
preliminary election + Noun
  • results preliminary election results
    (kết quả bầu cử sơ bộ)
  • campaign preliminary election campaign
    (chiến dịch bầu cử sơ bộ)
  • date preliminary election date
    (ngày bầu cử sơ bộ)

Idioms

  • to hold a preliminary election

    tổ chức một cuộc bầu cử sơ bộ

    "The party decided to hold a preliminary election to select their candidate."

    (Đảng quyết định tổ chức một cuộc bầu cử sơ bộ để chọn ra ứng cử viên của mình.)

  • the results of the preliminary election

    kết quả của cuộc bầu cử sơ bộ

    "Everyone is eagerly awaiting the results of the preliminary election."

    (Mọi người đang háo hức chờ đợi kết quả của cuộc bầu cử sơ bộ.)

  • the run-up to a preliminary election

    giai đoạn chuẩn bị/chạy đua cho một cuộc bầu cử sơ bộ

    "The candidates are working hard in the run-up to the preliminary election."

    (Các ứng cử viên đang nỗ lực hết mình trong giai đoạn chuẩn bị cho cuộc bầu cử sơ bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preliminary election

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc bầu cử được tổ chức để xác định các ứng cử viên sẽ được đề cử cho một cuộc bầu cử chính thức.

"The preliminary election narrowed the field of candidates to three."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the preliminary election was conducted fairly is crucial for public trust.
Việc cuộc bầu cử sơ bộ được tiến hành công bằng là rất quan trọng đối với sự tin tưởng của công chúng.
Phủ định
It isn't certain whether the results of the preliminary election will be accepted by all parties.
Không chắc chắn liệu kết quả của cuộc bầu cử sơ bộ có được tất cả các bên chấp nhận hay không.
Nghi vấn
Do you know who won the preliminary election?
Bạn có biết ai đã thắng cuộc bầu cử sơ bộ không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party decided to hold a preliminary election to select their candidate.
Đảng quyết định tổ chức một cuộc bầu cử sơ bộ để chọn ứng cử viên của họ.
Phủ định
They chose not to participate in the preliminary election due to scheduling conflicts.
Họ đã chọn không tham gia vào cuộc bầu cử sơ bộ do xung đột lịch trình.
Nghi vấn
Is it necessary to register before voting in the preliminary election?
Có cần thiết phải đăng ký trước khi bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sơ bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preliminary election".

Mục đích của bầu cử sơ bộ

Tại nhiều quốc gia có hệ thống dân chủ, đặc biệt là Hoa Kỳ, bầu cử sơ bộ đóng vai trò then chốt. Mục đích chính của chúng là cho phép các đảng phái chính trị (như đảng Dân chủ hoặc Cộng hòa) chọn ra ứng cử viên nội bộ của mình cho cuộc tổng tuyển cử. Điều này giúp thu hẹp danh sách ứng cử viên, đảm bảo rằng mỗi đảng chỉ có một đại diện duy nhất trên lá phiếu cuối cùng.

Các loại hình bầu cử sơ bộ phổ biến

Có nhiều hình thức bầu cử sơ bộ khác nhau. Phổ biến nhất là 'primary election' (bầu cử sơ bộ trực tiếp), nơi cử tri bỏ phiếu kín cho ứng cử viên. Một hình thức khác là 'caucus' (họp kín bầu cử), là một cuộc họp công khai của các thành viên đảng để thảo luận và bỏ phiếu bằng cách giơ tay hoặc di chuyển thành nhóm. Cả hai đều có vai trò thiết yếu trong việc định hình cục diện chính trị trước cuộc bầu cử chính thức.