(Top Banner Ad)
primary election
B2
Danh từ B2 Chính trị

primary election

UK: /ˈpraɪməri ɪˈlekʃən/ • US: /ˈpraɪmeri ɪˈlekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bầu cử sơ bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An election held to choose candidates for a principal election.

Vietnamese Meaning

Một cuộc bầu cử được tổ chức để chọn ra các ứng cử viên cho cuộc bầu cử chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The candidate won the primary election by a large margin."

    "Ứng cử viên đã thắng cuộc bầu cử sơ bộ với một tỷ lệ lớn."

  • "The primary election will be held next month."

    "Cuộc bầu cử sơ bộ sẽ được tổ chức vào tháng tới."

  • "Voters must register before they can participate in the primary election."

    "Cử tri phải đăng ký trước khi họ có thể tham gia vào cuộc bầu cử sơ bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elect bầu, chọn
Noun electorate cử tri đoàn, toàn thể cử tri
Adjective electoral thuộc về bầu cử, liên quan đến bầu cử
Adjective primary chính, chủ yếu, sơ cấp, ban đầu
Noun election cuộc bầu cử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primarius (first, principal)
Latin
electio (a choice, choosing)
English
primary election (compound term formed in the late 19th/early 20th century)

Sự ra đời của 'bầu cử sơ bộ' ở Mỹ

Thuật ngữ 'bầu cử sơ bộ' (primary election) xuất hiện ở Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 như một phần của phong trào cải cách nhằm trao quyền cho cử tri nhiều hơn trong việc chọn ứng cử viên. Trước đó, các ứng cử viên thường được chọn bởi các nhà lãnh đạo đảng trong các cuộc họp kín. Bầu cử sơ bộ cho phép các thành viên của một đảng bỏ phiếu trực tiếp để chọn ứng cử viên của họ cho cuộc tổng tuyển cử, qua đó tăng cường tính dân chủ và trách nhiệm giải trình của các chính trị gia.

Usage Note

Bầu cử sơ bộ (primary election) là một quá trình mà các cử tri của một đảng phái chính trị chọn ứng cử viên sẽ đại diện cho đảng đó trong cuộc tổng tuyển cử (general election). Nó giúp giảm thiểu sự chia rẽ trong đảng và cho phép các thành viên đảng có tiếng nói trong việc chọn ứng cử viên.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'in a primary election' (trong một cuộc bầu cử sơ bộ), 'primary election for president' (bầu cử sơ bộ cho chức tổng thống). Giới từ 'in' chỉ nơi diễn ra sự kiện, 'for' chỉ mục đích của cuộc bầu cử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primary election
  • hotly contested hotly contested primary election
    (cuộc bầu cử sơ bộ gây tranh cãi gay gắt)
  • open open primary election
    (bầu cử sơ bộ mở (mọi cử tri đều có thể tham gia, không phân biệt đảng phái))
  • closed closed primary election
    (bầu cử sơ bộ kín (chỉ đảng viên mới được tham gia))
Verb + primary election
  • hold a hold a primary election
    (tổ chức một cuộc bầu cử sơ bộ)
  • win a win a primary election
    (thắng cử trong một cuộc bầu cử sơ bộ)
  • participate in a participate in a primary election
    (tham gia một cuộc bầu cử sơ bộ)
Noun modifying primary election
  • primary election primary election results
    (kết quả bầu cử sơ bộ)
  • primary election primary election campaign
    (chiến dịch tranh cử sơ bộ)
  • primary election primary election day
    (ngày bầu cử sơ bộ)

Idioms

  • The primary election serves as a litmus test.

    Bầu cử sơ bộ đóng vai trò là một phép thử quan trọng (để đánh giá ứng viên hoặc tâm lý cử tri).

    "Many politicians see the Iowa caucus as the primary election's first litmus test."

    (Nhiều chính trị gia xem cuộc họp kín ở Iowa là phép thử quan trọng đầu tiên của bầu cử sơ bộ.)

  • Primary election upset.

    Kết quả bầu cử sơ bộ gây bất ngờ lớn.

    "The candidate's unexpected win was a major primary election upset."

    (Chiến thắng bất ngờ của ứng cử viên là một cú sốc lớn trong bầu cử sơ bộ.)

  • To clear the primary hurdle.

    Vượt qua rào cản bầu cử sơ bộ (để tiến vào vòng tổng tuyển cử).

    "She needs to clear the primary hurdle before focusing on the general election."

    (Cô ấy cần vượt qua vòng bầu cử sơ bộ trước khi tập trung vào cuộc tổng tuyển cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary election

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc bầu cử được tổ chức để chọn ra các ứng cử viên cho cuộc bầu cử chính thức.

"The candidate won the primary election by a large margin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If more people participate in the primary election, the candidate with broader appeal will likely win.
Nếu nhiều người tham gia vào cuộc bầu cử sơ bộ, ứng cử viên được nhiều người ủng hộ hơn có khả năng sẽ thắng.
Phủ định
If the voter turnout is low for the primary election, the results may not accurately reflect the party's preferences.
Nếu số lượng cử tri đi bầu thấp trong cuộc bầu cử sơ bộ, kết quả có thể không phản ánh chính xác sở thích của đảng.
Nghi vấn
Will the general election be more competitive if the primary election produces a strong candidate?
Liệu cuộc tổng tuyển cử có cạnh tranh hơn nếu cuộc bầu cử sơ bộ tạo ra một ứng cử viên mạnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary election".

Mục đích của bầu cử sơ bộ

Bầu cử sơ bộ là một quá trình quan trọng trong hệ thống chính trị Hoa Kỳ, nơi các thành viên đã đăng ký của một đảng hoặc người ủng hộ đảng đó bỏ phiếu để chọn ra ứng cử viên sẽ đại diện cho đảng của họ trong cuộc tổng tuyển cử. Mục đích chính là đảm bảo ứng cử viên cuối cùng có được sự ủng hộ rộng rãi từ cơ sở đảng trước khi đối mặt với các đối thủ từ các đảng khác.

Các loại bầu cử sơ bộ: Mở và Kín

Có hai hình thức chính của bầu cử sơ bộ: bầu cử sơ bộ mở (open primary) và bầu cử sơ bộ kín (closed primary). Trong bầu cử sơ bộ mở, bất kỳ cử tri nào, bất kể đảng phái đã đăng ký, đều có thể bỏ phiếu. Ngược lại, bầu cử sơ bộ kín chỉ cho phép những cử tri đã đăng ký là thành viên của đảng tổ chức bầu cử mới được tham gia, nhằm giữ cho quá trình lựa chọn ứng cử viên là nội bộ của đảng.