primary election
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc bầu cử được tổ chức để chọn ra các ứng cử viên cho cuộc bầu cử chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The candidate won the primary election by a large margin."
"Ứng cử viên đã thắng cuộc bầu cử sơ bộ với một tỷ lệ lớn."
-
"The primary election will be held next month."
"Cuộc bầu cử sơ bộ sẽ được tổ chức vào tháng tới."
-
"Voters must register before they can participate in the primary election."
"Cử tri phải đăng ký trước khi họ có thể tham gia vào cuộc bầu cử sơ bộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | elect | bầu, chọn |
| Noun | electorate | cử tri đoàn, toàn thể cử tri |
| Adjective | electoral | thuộc về bầu cử, liên quan đến bầu cử |
| Adjective | primary | chính, chủ yếu, sơ cấp, ban đầu |
| Noun | election | cuộc bầu cử |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bầu cử sơ bộ (primary election) là một quá trình mà các cử tri của một đảng phái chính trị chọn ứng cử viên sẽ đại diện cho đảng đó trong cuộc tổng tuyển cử (general election). Nó giúp giảm thiểu sự chia rẽ trong đảng và cho phép các thành viên đảng có tiếng nói trong việc chọn ứng cử viên.
Prepositions
Ví dụ: 'in a primary election' (trong một cuộc bầu cử sơ bộ), 'primary election for president' (bầu cử sơ bộ cho chức tổng thống). Giới từ 'in' chỉ nơi diễn ra sự kiện, 'for' chỉ mục đích của cuộc bầu cử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hotly contested hotly contested primary election (cuộc bầu cử sơ bộ gây tranh cãi gay gắt)
-
open open primary election (bầu cử sơ bộ mở (mọi cử tri đều có thể tham gia, không phân biệt đảng phái))
-
closed closed primary election (bầu cử sơ bộ kín (chỉ đảng viên mới được tham gia))
-
hold a hold a primary election (tổ chức một cuộc bầu cử sơ bộ)
-
win a win a primary election (thắng cử trong một cuộc bầu cử sơ bộ)
-
participate in a participate in a primary election (tham gia một cuộc bầu cử sơ bộ)
-
primary election primary election results (kết quả bầu cử sơ bộ)
-
primary election primary election campaign (chiến dịch tranh cử sơ bộ)
-
primary election primary election day (ngày bầu cử sơ bộ)
Idioms
-
The primary election serves as a litmus test.
Bầu cử sơ bộ đóng vai trò là một phép thử quan trọng (để đánh giá ứng viên hoặc tâm lý cử tri).
"Many politicians see the Iowa caucus as the primary election's first litmus test."
(Nhiều chính trị gia xem cuộc họp kín ở Iowa là phép thử quan trọng đầu tiên của bầu cử sơ bộ.)
-
Primary election upset.
Kết quả bầu cử sơ bộ gây bất ngờ lớn.
"The candidate's unexpected win was a major primary election upset."
(Chiến thắng bất ngờ của ứng cử viên là một cú sốc lớn trong bầu cử sơ bộ.)
-
To clear the primary hurdle.
Vượt qua rào cản bầu cử sơ bộ (để tiến vào vòng tổng tuyển cử).
"She needs to clear the primary hurdle before focusing on the general election."
(Cô ấy cần vượt qua vòng bầu cử sơ bộ trước khi tập trung vào cuộc tổng tuyển cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primary election
Danh từMột cuộc bầu cử được tổ chức để chọn ra các ứng cử viên cho cuộc bầu cử chính thức.
"The candidate won the primary election by a large margin."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If more people participate in the primary election, the candidate with broader appeal will likely win. |
Nếu nhiều người tham gia vào cuộc bầu cử sơ bộ, ứng cử viên được nhiều người ủng hộ hơn có khả năng sẽ thắng. |
| Phủ định | If the voter turnout is low for the primary election, the results may not accurately reflect the party's preferences. |
Nếu số lượng cử tri đi bầu thấp trong cuộc bầu cử sơ bộ, kết quả có thể không phản ánh chính xác sở thích của đảng. |
| Nghi vấn | Will the general election be more competitive if the primary election produces a strong candidate? |
Liệu cuộc tổng tuyển cử có cạnh tranh hơn nếu cuộc bầu cử sơ bộ tạo ra một ứng cử viên mạnh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary election".
