(Top Banner Ad)
premonish
C1
Động từ C1 Không có lĩnh vực chủ đề cụ thể, thường dùng trong văn học hoặc giao tiếp cá nhân.

premonish

UK: /prɪˈmɒnɪʃ/ • US: /prɪˈmɑːnɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

báo trước cảnh báo trước cho thấy trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To warn or caution in advance; to give a forewarning.

Vietnamese Meaning

Cảnh báo hoặc thận trọng trước; đưa ra một lời báo trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His dream premonished him of the accident that would occur."

    "Giấc mơ của anh ấy báo trước cho anh ấy về tai nạn sắp xảy ra."

  • "The eerie silence premonished them of impending doom."

    "Sự im lặng kỳ lạ báo trước cho họ về sự diệt vong sắp xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun premonition linh cảm, điềm báo, sự cảnh báo trước
Adjective premonitory mang tính cảnh báo trước, báo hiệu
Verb premonish báo trước, cảnh báo trước (ai đó)
Noun premonisher người/vật báo trước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Không có lĩnh vực chủ đề cụ thể, thường dùng trong văn học hoặc giao tiếp cá nhân.

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Latin
monere
Latin
praemonere
Middle French
premonir
English
premonish

Hạt giống Latinh của sự cảnh báo

Từ 'premonish' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'praemonere', được ghép từ tiền tố 'prae-' (nghĩa là 'trước') và động từ 'monere' (nghĩa là 'nhắc nhở, cảnh báo'). Do đó, 'premonish' mang ý nghĩa 'cảnh báo trước' hoặc 'nhắc nhở trước', tương tự như việc có một linh cảm về điều gì đó sắp xảy ra.

Usage Note

Từ 'premonish' mang sắc thái trang trọng và ít thông dụng hơn so với 'warn' hoặc 'forewarn'. Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc khi muốn diễn đạt một cách hoa mỹ hơn. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ trang trọng và tính trực tiếp. 'Warn' là lời cảnh báo trực tiếp, trong khi 'premonish' có thể ám chỉ một sự lo ngại hoặc cảm giác về điều gì đó sắp xảy ra hơn là một thông tin cụ thể.

Prepositions

about of

'Premonish about' được sử dụng để cảnh báo về một vấn đề hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He premonished me about the dangers of the forest.' 'Premonish of' được sử dụng để cảnh báo về một khả năng hoặc khả năng có thể xảy ra. Ví dụ: 'The old woman premonished us of a coming storm.'

Collocations (Từ đi kèm)

Sources of Premonition (Chủ thể cảnh báo)
  • a dream a dream premonished him
    (một giấc mơ đã báo trước cho anh ta)
  • a vision a vision premonished her of danger
    (một ảo ảnh đã cảnh báo cô ấy về nguy hiểm)
  • fate fate itself seemed to premonish them
    (chính số phận dường như đã báo trước cho họ)
Being Premonished (Được cảnh báo trước)
  • be premonished to be premonished of a coming event
    (được cảnh báo trước về một sự kiện sắp tới)
  • be premonished she was premonished by an odd feeling
    (cô ấy được một cảm giác lạ báo trước)
  • premonished against he was premonished against making that decision
    (anh ta đã được cảnh báo trước không nên đưa ra quyết định đó)

Idioms

  • Premonish someone of something

    Cảnh báo ai đó về điều gì đó sắp xảy ra (thường là nguy hiểm)

    "The ancient oracle premonished the king of a great war."

    (Nhà tiên tri cổ đại đã cảnh báo nhà vua về một cuộc chiến lớn.)

  • Be premonished by a sign/feeling

    Được báo trước bằng một dấu hiệu hoặc cảm giác

    "She felt premonished by a strange chill in the air."

    (Cô ấy cảm thấy được báo trước bởi một luồng khí lạnh kỳ lạ trong không khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premonish

Động từ
Lật mặt

Cảnh báo hoặc thận trọng trước; đưa ra một lời báo trước.

"His dream premonished him of the accident that would occur."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premonish".

Linh cảm và Điềm báo trong Văn hóa

Khái niệm 'premonish' (báo trước) liên quan chặt chẽ đến linh cảm và điềm báo, những yếu tố thường xuất hiện trong văn hóa dân gian, thần thoại và văn học. Nhiều nền văn hóa tin rằng giấc mơ, dấu hiệu tự nhiên hoặc trực giác mạnh mẽ có thể báo trước các sự kiện trong tương lai, thường là những điều tốt lành hoặc nguy hiểm.

Vai trò của Lời cảnh báo Sớm

Dù từ 'premonish' ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, ý nghĩa của nó – sự cảnh báo sớm – vẫn rất quan trọng. Trong nhiều truyền thuyết, các vị thần hoặc người thông thái thường 'premonish' (cảnh báo trước) các anh hùng hoặc cộng đồng về hiểm họa, cho phép họ có thời gian chuẩn bị hoặc thay đổi số phận.