premonish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To warn or caution in advance; to give a forewarning.
Vietnamese Meaning
Cảnh báo hoặc thận trọng trước; đưa ra một lời báo trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His dream premonished him of the accident that would occur."
"Giấc mơ của anh ấy báo trước cho anh ấy về tai nạn sắp xảy ra."
-
"The eerie silence premonished them of impending doom."
"Sự im lặng kỳ lạ báo trước cho họ về sự diệt vong sắp xảy ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | premonition | linh cảm, điềm báo, sự cảnh báo trước |
| Adjective | premonitory | mang tính cảnh báo trước, báo hiệu |
| Verb | premonish | báo trước, cảnh báo trước (ai đó) |
| Noun | premonisher | người/vật báo trước |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'premonish' mang sắc thái trang trọng và ít thông dụng hơn so với 'warn' hoặc 'forewarn'. Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc khi muốn diễn đạt một cách hoa mỹ hơn. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ trang trọng và tính trực tiếp. 'Warn' là lời cảnh báo trực tiếp, trong khi 'premonish' có thể ám chỉ một sự lo ngại hoặc cảm giác về điều gì đó sắp xảy ra hơn là một thông tin cụ thể.
Prepositions
'Premonish about' được sử dụng để cảnh báo về một vấn đề hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He premonished me about the dangers of the forest.' 'Premonish of' được sử dụng để cảnh báo về một khả năng hoặc khả năng có thể xảy ra. Ví dụ: 'The old woman premonished us of a coming storm.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
a dream a dream premonished him (một giấc mơ đã báo trước cho anh ta)
-
a vision a vision premonished her of danger (một ảo ảnh đã cảnh báo cô ấy về nguy hiểm)
-
fate fate itself seemed to premonish them (chính số phận dường như đã báo trước cho họ)
-
be premonished to be premonished of a coming event (được cảnh báo trước về một sự kiện sắp tới)
-
be premonished she was premonished by an odd feeling (cô ấy được một cảm giác lạ báo trước)
-
premonished against he was premonished against making that decision (anh ta đã được cảnh báo trước không nên đưa ra quyết định đó)
Idioms
-
Premonish someone of something
Cảnh báo ai đó về điều gì đó sắp xảy ra (thường là nguy hiểm)
"The ancient oracle premonished the king of a great war."
(Nhà tiên tri cổ đại đã cảnh báo nhà vua về một cuộc chiến lớn.)
-
Be premonished by a sign/feeling
Được báo trước bằng một dấu hiệu hoặc cảm giác
"She felt premonished by a strange chill in the air."
(Cô ấy cảm thấy được báo trước bởi một luồng khí lạnh kỳ lạ trong không khí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
premonish
Động từCảnh báo hoặc thận trọng trước; đưa ra một lời báo trước.
"His dream premonished him of the accident that would occur."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premonish".
