(Top Banner Ad)
presaged
C1
Động từ (quá khứ phân từ) C1 Văn học, Lịch sử, Ngôn ngữ học

presaged

UK: /ˈpresɪdʒ/ • US: /ˈpresɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

báo trước báo hiệu cho thấy trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Indicated or foreshadowed by something; predicted.

Vietnamese Meaning

Được báo trước hoặc báo hiệu bởi điều gì đó; được dự đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic recession was presaged by a sharp decline in consumer spending."

    "Cuộc suy thoái kinh tế đã được báo trước bởi sự sụt giảm mạnh trong chi tiêu tiêu dùng."

  • "His sudden departure was presaged by rumors of disagreements with the board."

    "Sự ra đi đột ngột của anh ấy đã được báo trước bởi những tin đồn về sự bất đồng với hội đồng quản trị."

  • "The increase in unemployment presaged social unrest."

    "Sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp đã báo trước tình trạng bất ổn xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb presage báo trước, báo hiệu, là điềm báo cho
Noun presage điềm báo, sự báo trước, linh cảm
Noun presager người/vật báo trước (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesagium
Old French
presage
Middle English
presage
Modern English
presaged

Nguồn gốc của 'Presage'

Từ 'presaged' (dạng quá khứ của 'presage') bắt nguồn từ tiếng Latin 'praesagium' (danh từ, nghĩa là 'sự linh cảm, điềm báo') và động từ 'praesagire' (nghĩa là 'nhận biết trước, có linh cảm'). Nó được hình thành từ tiền tố 'prae-' (nghĩa là 'trước') và 'sagire' (nghĩa là 'cảm nhận, nhận thức sắc bén'). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ liên quan đến khả năng 'nhìn thấy trước' hoặc 'báo hiệu' một điều gì đó sẽ xảy ra.

Usage Note

Từ 'presaged' thường mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh vào việc một dấu hiệu hoặc sự kiện trong quá khứ đã cho thấy trước một sự kiện quan trọng hoặc thường là tiêu cực trong tương lai. Nó khác với 'predicted' ở chỗ 'predicted' đơn giản chỉ là dự đoán, trong khi 'presaged' hàm ý có một dấu hiệu báo trước rõ ràng. Ví dụ, 'The dark clouds presaged a storm' (Mây đen báo hiệu một cơn bão) ngụ ý rằng mây đen không chỉ đơn thuần là dự báo mưa mà còn là một dấu hiệu mạnh mẽ cho thấy một cơn bão sắp đến.

Prepositions

by

Khi sử dụng giới từ 'by', nó thường chỉ ra cái gì *đã* báo trước điều gì. Ví dụ: 'The drop in sales was presaged by a decrease in customer satisfaction' (Doanh số giảm được báo trước bởi sự sụt giảm sự hài lòng của khách hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + presaged
  • ominously ominously presaged
    (báo trước một điềm gở, báo hiệu một cách đáng ngại)
  • clearly clearly presaged
    (báo hiệu rõ ràng, dự báo rõ rệt)
  • accurately accurately presaged
    (dự báo chính xác, báo trước một cách đúng đắn)
Verb + presaged (thường ở dạng bị động)
  • was was presaged by
    (được báo trước bởi, được dự báo bởi)
  • had had presaged
    (đã báo trước, đã dự báo)
Noun/Pronoun + presaged
  • events these early events presaged
    (những sự kiện ban đầu này báo trước)
  • signs the signs presaged
    (các dấu hiệu báo trước)

Idioms

  • presage a new era

    báo trước một kỷ nguyên mới, mở ra một thời đại mới

    "The invention of the internet presaged a new era of global communication."

    (Việc phát minh ra internet đã báo trước một kỷ nguyên mới của giao tiếp toàn cầu.)

  • presage disaster/doom

    báo trước thảm họa/sự diệt vong

    "The sudden economic collapse ominously presaged disaster for many businesses."

    (Sự sụp đổ kinh tế đột ngột đã đáng ngại báo trước thảm họa cho nhiều doanh nghiệp.)

  • presage a significant change

    báo trước một sự thay đổi đáng kể

    "The student protests presaged a significant change in political leadership."

    (Các cuộc biểu tình của sinh viên đã báo trước một sự thay đổi đáng kể trong lãnh đạo chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presaged

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Được báo trước hoặc báo hiệu bởi điều gì đó; được dự đoán.

"The economic recession was presaged by a sharp decline in consumer spending."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presaged".

Con người và Điềm báo Tương lai

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, con người luôn có xu hướng tìm kiếm các dấu hiệu hoặc điềm báo (presages) về tương lai. Từ những hiện tượng tự nhiên như nhật thực, sao chổi đến những sự kiện bất thường, mọi người thường cố gắng giải mã chúng như những lời cảnh báo hoặc tín hiệu về những gì sắp xảy ra, đặc biệt là các sự kiện trọng đại như chiến tranh, thiên tai hay sự thay đổi chính trị.

Vai trò của Tiên Tri và Sấm Truyền

Khái niệm 'presaged' cũng gắn liền với vai trò của các nhà tiên tri (prophets) và sấm truyền (oracles) trong lịch sử. Từ thời Hy Lạp cổ đại với các nhà tiên tri ở Delphi cho đến các nhân vật tiên tri trong các tôn giáo lớn, nhiều người tin rằng có những cá nhân hoặc lực lượng có khả năng 'presage' (báo trước) những sự kiện quan trọng, định hình vận mệnh của con người và xã hội. Điều này phản ánh niềm tin sâu sắc vào một trật tự vũ trụ và khả năng nhận biết trước một phần của nó.