(Top Banner Ad)
followed
A2
Verb (past simple and past participle of 'follow') A2 General

followed

UK: /ˈfɒləʊd/ • US: /ˈfɑːloʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đi theo đuổi theo tiếp theo làm theo theo sau hiểu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'follow': to go or come after someone or something.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'follow': đi hoặc đến sau ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She followed him down the street."

    "Cô ấy đi theo anh ta xuống phố."

  • "The dog followed its owner everywhere."

    "Con chó đi theo chủ của nó khắp mọi nơi."

  • "She followed the recipe carefully."

    "Cô ấy làm theo công thức một cách cẩn thận."

  • "He followed in his father's footsteps and became a doctor."

    "Anh ấy theo bước chân của cha mình và trở thành bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun follower
Noun/Adjective following
Noun follow-up
Verb unfollow

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pelk-
Proto-Germanic
*fulgōną
Old English
folgian
Middle English
folwen
Modern English
follow

Hành trình của 'Follow'

Từ 'followed' là dạng quá khứ của động từ 'follow', có nguồn gốc từ từ 'folgian' trong tiếng Anh cổ. Từ này lại xuất phát từ gốc 'fulgōną' trong tiếng Đức nguyên thủy và xa hơn nữa là từ gốc 'pelk-' trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa 'theo đuổi' hoặc 'đi cùng'. Xuyên suốt lịch sử, ý nghĩa cơ bản của từ này đã được giữ nguyên một cách đáng kinh ngạc.

Usage Note

Khi sử dụng 'followed' là quá khứ đơn, nó mô tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Khi sử dụng là quá khứ phân từ, nó thường được dùng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc ở dạng bị động.

Prepositions

by with

'Followed by' thường dùng để chỉ điều gì đó xảy ra ngay sau một sự kiện khác. Ví dụ: 'The speech was followed by a reception.' ('Với' thì ít phổ biến hơn, thường mang nghĩa đi kèm hoặc kết hợp).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + followed
  • closely closely followed
    (được theo dõi sát sao, sát nút)
  • immediately immediately followed
    (tiếp ngay sau đó, ngay lập tức tiếp theo)
  • quickly quickly followed
    (tiếp nối nhanh chóng)
  • later later followed
    (sau đó được tiếp nối)
followed by + Danh từ
  • followed by applause followed by applause
    (sau đó là tiếng vỗ tay)
  • followed by a question followed by a question
    (tiếp theo là một câu hỏi)
  • followed by a discussion followed by a discussion
    (tiếp theo là một cuộc thảo luận)
  • followed by a period followed by a period of silence
    (tiếp theo là một khoảng lặng)
Chủ ngữ + followed + Tân ngữ
  • she she followed instructions
    (cô ấy đã làm theo hướng dẫn)
  • we we followed the path
    (chúng tôi đã đi theo con đường)
  • he he followed his dreams
    (anh ấy đã theo đuổi ước mơ của mình)

Idioms

  • follow suit

    làm theo, bắt chước

    "When he decided to leave, his colleagues quickly followed suit."

    (Khi anh ấy quyết định rời đi, các đồng nghiệp của anh ấy nhanh chóng làm theo.)

  • follow in someone's footsteps

    nối gót ai, đi theo vết xe đổ của ai đó

    "She decided to follow in her mother's footsteps and become a doctor."

    (Cô ấy quyết định nối gót mẹ mình để trở thành bác sĩ.)

  • follow one's heart

    làm theo tiếng gọi của trái tim, làm theo điều mình mong muốn

    "Despite parental pressure, he chose to follow his heart and pursue art."

    (Bất chấp áp lực từ cha mẹ, anh ấy đã chọn làm theo tiếng gọi của trái tim và theo đuổi nghệ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

followed

Verb (past simple and past participle of 'follow')
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'follow': đi hoặc đến sau ai đó hoặc cái gì đó.

"She followed him down the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "followed".

Theo dõi trên mạng xã hội

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển của mạng xã hội, 'followed' có ý nghĩa mới là 'theo dõi' một tài khoản, một người nổi tiếng hoặc một thương hiệu. Số lượng người 'followed' (người theo dõi) thường được coi là một thước đo mức độ ảnh hưởng hoặc phổ biến của một người hay tổ chức.

Tuân thủ luật lệ và truyền thống

Cụm từ 'followed the rules' (tuân thủ luật lệ) hay 'followed tradition' (theo truyền thống) phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng ở nhiều xã hội phương Tây: sự tôn trọng pháp luật, quy tắc xã hội và các phong tục tập quán. Việc 'followed' (tuân theo) những điều này thường được coi là hành vi có trách nhiệm và được đánh giá cao.