(Top Banner Ad)
preschool
A2
noun A2 Giáo dục

preschool

UK: /ˈpriː.skuːl/ • US: /ˈpriː.skuːl/

Nghĩa tiếng Việt

trường mẫu giáo trường mầm non
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A school for children who are too young to attend elementary school.

Vietnamese Meaning

Trường mẫu giáo, trường mầm non, trường dành cho trẻ em chưa đủ tuổi đến trường tiểu học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My daughter goes to preschool three days a week."

    "Con gái tôi đi học mẫu giáo ba ngày một tuần."

  • "She works at a preschool."

    "Cô ấy làm việc tại một trường mẫu giáo."

  • "Preschool education is very important."

    "Giáo dục mầm non rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preschool trường mầm non, trường mẫu giáo
Adjective preschool thuộc về mầm non, thuộc về mẫu giáo
Noun preschooler trẻ mầm non, học sinh mẫu giáo
Noun preschooling việc giáo dục mầm non, thời gian học mẫu giáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
pre- (prefix from Latin 'prae-')
English
school (from Old English 'scol', ultimately from Greek 'skholē')
Modern English
preschool

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'preschool' là sự kết hợp của tiền tố 'pre-' (nghĩa là 'trước', có nguồn gốc từ tiếng Latin) và danh từ 'school' (nghĩa là 'trường học', có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Hy Lạp thông qua tiếng Anh cổ). Ghép lại, từ này mô tả một cơ sở giáo dục dành cho trẻ em trước khi chúng vào tiểu học.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các cơ sở giáo dục dành cho trẻ em từ khoảng 3 đến 5 tuổi, chuẩn bị cho các em bước vào cấp tiểu học. Nhấn mạnh vào việc phát triển các kỹ năng xã hội, cảm xúc và nhận thức cơ bản thông qua các hoạt động vui chơi và học tập.

Prepositions

at in

‘At’ được sử dụng khi đề cập đến việc tham gia một trường mẫu giáo cụ thể. ‘In’ được sử dụng khi nói chung về khái niệm trường mẫu giáo hoặc khu vực có trường mẫu giáo. Ví dụ: 'He is at preschool now.' (Anh ấy đang ở trường mẫu giáo bây giờ.) và 'There are many preschools in this area.' (Có nhiều trường mẫu giáo ở khu vực này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preschool
  • good a good preschool
    (một trường mầm non tốt)
  • private a private preschool
    (một trường mầm non tư thục)
  • public a public preschool
    (một trường mầm non công lập)
  • local a local preschool
    (một trường mầm non địa phương)
Verb + preschool
  • attend attend preschool
    (đi học mầm non, theo học mẫu giáo)
  • go to go to preschool
    (đi học mầm non, đi học mẫu giáo)
  • start start preschool
    (bắt đầu đi học mầm non)
  • run a run a preschool
    (điều hành một trường mầm non)
Noun + preschool
  • preschool preschool teacher
    (giáo viên mầm non)
  • preschool preschool program
    (chương trình giáo dục mầm non)
  • preschool preschool education
    (giáo dục mầm non)
  • preschool preschool children
    (trẻ em mẫu giáo)

Idioms

  • preschool-aged child

    trẻ ở độ tuổi mẫu giáo

    "Many preschool-aged children benefit from early exposure to social settings."

    (Nhiều trẻ ở độ tuổi mẫu giáo được hưởng lợi từ việc tiếp xúc sớm với môi trường xã hội.)

  • preschool years

    những năm tháng mẫu giáo

    "The preschool years are crucial for a child's social-emotional development."

    (Những năm tháng mẫu giáo rất quan trọng đối với sự phát triển tình cảm-xã hội của trẻ.)

  • preschool readiness

    sự sẵn sàng vào mẫu giáo (khả năng của trẻ để hòa nhập và học hỏi ở môi trường mẫu giáo)

    "Parents often look for activities that promote preschool readiness in their toddlers."

    (Cha mẹ thường tìm kiếm các hoạt động giúp thúc đẩy sự sẵn sàng vào mẫu giáo cho con mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preschool

noun
Lật mặt

Trường mẫu giáo, trường mầm non, trường dành cho trẻ em chưa đủ tuổi đến trường tiểu học.

"My daughter goes to preschool three days a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My daughter goes to a preschool near our house.
Con gái tôi đi học mẫu giáo gần nhà.
Phủ định
He doesn't want to send his child to preschool yet.
Anh ấy chưa muốn gửi con đến trường mẫu giáo.
Nghi vấn
Is your son enrolled in preschool this year?
Con trai của bạn có đăng ký học mẫu giáo năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preschool".

Tầm quan trọng của Giáo dục Mầm non

Ở nhiều quốc gia phương Tây, giáo dục mầm non (preschool) được coi là giai đoạn cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển toàn diện của trẻ. Nó không chỉ giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội, cảm xúc mà còn chuẩn bị nền tảng cho việc học tập ở các cấp cao hơn, khuyến khích sự tò mò và yêu thích khám phá.

Học qua Chơi (Play-based Learning)

Một đặc điểm nổi bật trong hầu hết các trường mầm non ở phương Tây là phương pháp 'học qua chơi' (play-based learning). Thay vì chỉ tập trung vào việc học kiến thức học thuật, trẻ em được khuyến khích khám phá, tương tác và học hỏi thông qua các trò chơi có cấu trúc và không cấu trúc, giúp phát triển tư duy sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề.