nursery school
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A school for children between the ages of about three and five, intended to prepare them for school.
Vietnamese Meaning
Trường mầm non, trường mẫu giáo dành cho trẻ từ khoảng ba đến năm tuổi, nhằm chuẩn bị cho chúng vào trường học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My daughter goes to nursery school three days a week."
"Con gái tôi đi học mẫu giáo ba ngày một tuần."
-
"She works at a nursery school."
"Cô ấy làm việc tại một trường mẫu giáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nursery | vườn ươm; nhà trẻ (nơi chăm sóc trẻ nhỏ) |
| Noun | nurse | y tá; vú nuôi |
| Verb | nurse | chăm sóc; nuôi dưỡng; cho bú |
| Noun | nourishment | sự nuôi dưỡng; chất dinh dưỡng |
| Verb | nourish | nuôi dưỡng; cấp dưỡng |
| Noun | schooling | sự đi học; sự giáo dục |
| Noun | scholar | học giả; sinh viên có học bổng |
| Verb | nurture | nuôi dưỡng; dạy dỗ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'nursery school' thường được sử dụng để chỉ các cơ sở giáo dục mầm non, nơi trẻ em được học các kỹ năng cơ bản và phát triển các kỹ năng xã hội trước khi vào tiểu học. Nó khác với 'daycare' (nhà trẻ) ở chỗ tập trung hơn vào giáo dục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good nursery school (một trường mẫu giáo tốt)
-
private a private nursery school (một trường mẫu giáo tư thục)
-
local the local nursery school (trường mẫu giáo địa phương)
-
attend to attend nursery school (đi học mẫu giáo)
-
start to start nursery school (bắt đầu đi học mẫu giáo)
-
run to run a nursery school (điều hành một trường mẫu giáo)
-
teacher a nursery school teacher (một giáo viên mẫu giáo)
-
fees nursery school fees (học phí mẫu giáo)
-
uniform nursery school uniform (đồng phục mẫu giáo)
Idioms
-
nursery school age
độ tuổi đi học mẫu giáo (thường là 3-5 tuổi)
"Children of nursery school age learn a lot through play."
(Trẻ em ở độ tuổi mẫu giáo học được rất nhiều qua vui chơi.)
-
nursery school teacher
giáo viên mẫu giáo
"My sister wants to be a nursery school teacher."
(Chị gái tôi muốn trở thành giáo viên mẫu giáo.)
-
like a nursery school
như một nhà trẻ (ám chỉ nơi ồn ào, hỗn loạn, hoặc hành xử kém trưởng thành)
"The meeting turned into a circus, everyone shouting, it was like a nursery school!"
(Buổi họp biến thành một rạp xiếc, mọi người la hét ầm ĩ, cứ như một nhà trẻ vậy!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nursery school
Danh từTrường mầm non, trường mẫu giáo dành cho trẻ từ khoảng ba đến năm tuổi, nhằm chuẩn bị cho chúng vào trường học.
"My daughter goes to nursery school three days a week."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she starts working earlier, she will have more time to take her child to nursery school. |
Nếu cô ấy bắt đầu làm việc sớm hơn, cô ấy sẽ có nhiều thời gian hơn để đưa con đến trường mẫu giáo. |
| Phủ định | If you don't register early, you won't find a spot for your child in the nursery school. |
Nếu bạn không đăng ký sớm, bạn sẽ không tìm được chỗ cho con bạn ở trường mẫu giáo. |
| Nghi vấn | Will he be happier if he goes to nursery school? |
Liệu thằng bé có vui hơn nếu nó đi học mẫu giáo không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been working at the nursery school for five years. |
Cô ấy đã làm việc tại trường mầm non được năm năm rồi. |
| Phủ định | They haven't been sending their child to that nursery school lately. |
Gần đây họ không gửi con đến trường mầm non đó nữa. |
| Nghi vấn | Has he been considering enrolling his son in a nursery school? |
Anh ấy có đang cân nhắc việc đăng ký cho con trai vào một trường mầm non không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nursery school".
