(Top Banner Ad)
nursery school
A2
Danh từ A2 Giáo dục

nursery school

UK: /ˈnɜːsəri skuːl/ • US: /ˈnɜːrsəri skuːl/

Nghĩa tiếng Việt

trường mẫu giáo nhà trẻ (tuy nhiên 'nursery school' nhấn mạnh tính giáo dục hơn) trường mầm non
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A school for children between the ages of about three and five, intended to prepare them for school.

Vietnamese Meaning

Trường mầm non, trường mẫu giáo dành cho trẻ từ khoảng ba đến năm tuổi, nhằm chuẩn bị cho chúng vào trường học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My daughter goes to nursery school three days a week."

    "Con gái tôi đi học mẫu giáo ba ngày một tuần."

  • "She works at a nursery school."

    "Cô ấy làm việc tại một trường mẫu giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nursery vườn ươm; nhà trẻ (nơi chăm sóc trẻ nhỏ)
Noun nurse y tá; vú nuôi
Verb nurse chăm sóc; nuôi dưỡng; cho bú
Noun nourishment sự nuôi dưỡng; chất dinh dưỡng
Verb nourish nuôi dưỡng; cấp dưỡng
Noun schooling sự đi học; sự giáo dục
Noun scholar học giả; sinh viên có học bổng
Verb nurture nuôi dưỡng; dạy dỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Old French
norir
Middle English
nurcery
Greek
skhole
Latin
schola
Old English
scol
English
nursery school

Câu chuyện về 'nursery school'

Từ 'nursery' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nutrire' (nuôi dưỡng) và tiếng Pháp cổ 'noricerie' (nơi nuôi dưỡng). Ban đầu nó chỉ nơi chăm sóc trẻ em hoặc ươm cây. Từ 'school' lại có gốc từ tiếng Hy Lạp 'skhole' nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi', nơi người ta dùng thời gian đó để học hỏi. Khi kết hợp, 'nursery school' mô tả một nơi dành cho trẻ nhỏ được chăm sóc, học hỏi và phát triển những kỹ năng đầu đời một cách vui vẻ và tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ 'nursery school' thường được sử dụng để chỉ các cơ sở giáo dục mầm non, nơi trẻ em được học các kỹ năng cơ bản và phát triển các kỹ năng xã hội trước khi vào tiểu học. Nó khác với 'daycare' (nhà trẻ) ở chỗ tập trung hơn vào giáo dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nursery school
  • good a good nursery school
    (một trường mẫu giáo tốt)
  • private a private nursery school
    (một trường mẫu giáo tư thục)
  • local the local nursery school
    (trường mẫu giáo địa phương)
Verb + nursery school
  • attend to attend nursery school
    (đi học mẫu giáo)
  • start to start nursery school
    (bắt đầu đi học mẫu giáo)
  • run to run a nursery school
    (điều hành một trường mẫu giáo)
Nursery school + Noun
  • teacher a nursery school teacher
    (một giáo viên mẫu giáo)
  • fees nursery school fees
    (học phí mẫu giáo)
  • uniform nursery school uniform
    (đồng phục mẫu giáo)

Idioms

  • nursery school age

    độ tuổi đi học mẫu giáo (thường là 3-5 tuổi)

    "Children of nursery school age learn a lot through play."

    (Trẻ em ở độ tuổi mẫu giáo học được rất nhiều qua vui chơi.)

  • nursery school teacher

    giáo viên mẫu giáo

    "My sister wants to be a nursery school teacher."

    (Chị gái tôi muốn trở thành giáo viên mẫu giáo.)

  • like a nursery school

    như một nhà trẻ (ám chỉ nơi ồn ào, hỗn loạn, hoặc hành xử kém trưởng thành)

    "The meeting turned into a circus, everyone shouting, it was like a nursery school!"

    (Buổi họp biến thành một rạp xiếc, mọi người la hét ầm ĩ, cứ như một nhà trẻ vậy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nursery school

Danh từ
Lật mặt

Trường mầm non, trường mẫu giáo dành cho trẻ từ khoảng ba đến năm tuổi, nhằm chuẩn bị cho chúng vào trường học.

"My daughter goes to nursery school three days a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she starts working earlier, she will have more time to take her child to nursery school.
Nếu cô ấy bắt đầu làm việc sớm hơn, cô ấy sẽ có nhiều thời gian hơn để đưa con đến trường mẫu giáo.
Phủ định
If you don't register early, you won't find a spot for your child in the nursery school.
Nếu bạn không đăng ký sớm, bạn sẽ không tìm được chỗ cho con bạn ở trường mẫu giáo.
Nghi vấn
Will he be happier if he goes to nursery school?
Liệu thằng bé có vui hơn nếu nó đi học mẫu giáo không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working at the nursery school for five years.
Cô ấy đã làm việc tại trường mầm non được năm năm rồi.
Phủ định
They haven't been sending their child to that nursery school lately.
Gần đây họ không gửi con đến trường mầm non đó nữa.
Nghi vấn
Has he been considering enrolling his son in a nursery school?
Anh ấy có đang cân nhắc việc đăng ký cho con trai vào một trường mầm non không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nursery school".

Học mà chơi, chơi mà học

Ở các trường mẫu giáo phương Tây, trẻ em thường được khuyến khích học thông qua các hoạt động vui chơi, khám phá. Thay vì ngồi yên học bài, chúng được chơi với cát, nước, đất sét, đóng vai, kể chuyện, v.v., giúp phát triển toàn diện kỹ năng xã hội, cảm xúc và nhận thức.

Khác biệt với Mẫu giáo và Mầm non (Kindergarten/Preschool)

Thuật ngữ 'nursery school' thường dùng ở Anh để chỉ giai đoạn giáo dục cho trẻ từ 3-5 tuổi. Ở Mỹ, nó tương đương với 'preschool' hoặc 'pre-kindergarten', trong khi 'kindergarten' thường là lớp đầu tiên của trường tiểu học cho trẻ 5-6 tuổi. Mục tiêu chính là chuẩn bị cho trẻ bước vào giáo dục chính thức.