presentable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Suitable for being seen by other people; in a condition to be shown or offered.
Vietnamese Meaning
Có thể chấp nhận được, tươm tất, chỉnh tề, đủ tốt để xuất hiện trước công chúng hoặc được trình bày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house isn't very tidy, but it's presentable."
"Ngôi nhà không được gọn gàng lắm, nhưng cũng tươm tất."
-
"I need to make myself presentable before the guests arrive."
"Tôi cần phải làm cho mình tươm tất trước khi khách đến."
-
"The report needs to be presentable to the board of directors."
"Bản báo cáo cần phải được trình bày một cách rõ ràng và dễ hiểu cho hội đồng quản trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | presentation | sự trình bày, bài thuyết trình |
| Noun | presenter | người thuyết trình, người dẫn chương trình |
| Verb | present | trình bày, giới thiệu, trao tặng |
| Adjective | unpresentable | không tươm tất, không thể ra mắt |
| Adverb | presentably | một cách tươm tất, một cách đáng ra mắt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'presentable' nhấn mạnh đến việc đáp ứng được tiêu chuẩn tối thiểu về ngoại hình hoặc cách trình bày để không gây ấn tượng xấu. Nó không nhất thiết có nghĩa là hoàn hảo hoặc xuất sắc, mà chỉ là đủ tốt để được chấp nhận. Khác với 'attractive' (hấp dẫn) hay 'beautiful' (xinh đẹp), 'presentable' mang tính khách quan và thực tế hơn.
Prepositions
'Presentable for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà cái gì đó/ai đó phải tươm tất. Ví dụ: 'She made herself presentable for the interview' (Cô ấy làm cho mình tươm tất để đi phỏng vấn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
barely barely presentable (chỉ vừa đủ tươm tất/chỉnh tề)
-
hardly hardly presentable (hầu như không đủ tươm tất/chỉnh tề)
-
perfectly perfectly presentable (hoàn toàn tươm tất/chỉnh tề)
-
sufficiently sufficiently presentable (đủ tươm tất/chỉnh tề)
-
look look presentable (trông tươm tất/chỉnh tề)
-
feel feel presentable (cảm thấy tự tin khi ra mắt (vì ngoại hình chỉnh tề))
-
make oneself make oneself presentable (tự sửa soạn cho tươm tất/chỉnh tề)
Idioms
-
make oneself presentable
tự sửa soạn, ăn mặc chỉnh tề, chải chuốt (để sẵn sàng ra mắt người khác)
"I need to make myself presentable before the guests arrive."
(Tôi cần tự sửa soạn cho tươm tất trước khi khách đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
presentable
adjectiveCó thể chấp nhận được, tươm tất, chỉnh tề, đủ tốt để xuất hiện trước công chúng hoặc được trình bày.
"The house isn't very tidy, but it's presentable."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he looked presentable for the interview was a relief to his mother. |
Việc anh ấy trông chỉnh tề cho cuộc phỏng vấn là một sự nhẹ nhõm cho mẹ anh ấy. |
| Phủ định | Whether she was presentable enough for the gala was not something she considered. |
Việc cô ấy có đủ chỉnh tề cho buổi dạ tiệc hay không không phải là điều cô ấy cân nhắc. |
| Nghi vấn | Whether he will be presentably dressed for the meeting remains to be seen. |
Liệu anh ấy có ăn mặc chỉnh tề cho cuộc họp hay không vẫn còn phải xem. |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known the CEO was coming, she would be more presentable now. |
Nếu cô ấy biết CEO sắp đến, thì bây giờ cô ấy đã chỉn chu hơn. |
| Phủ định | If I hadn't spilled coffee on my shirt, I would be presentable for the meeting. |
Nếu tôi không làm đổ cà phê lên áo sơ mi, tôi đã có thể xuất hiện chỉn chu trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | If he were more confident, would he have presented himself presentably at the conference? |
Nếu anh ấy tự tin hơn, liệu anh ấy đã thể hiện bản thân một cách chỉn chu tại hội nghị chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presentable".
