(Top Banner Ad)
presentable
B2
adjective B2 Tổng quát

presentable

UK: /prɪˈzentəbəl/ • US: /prɪˈzentəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

tươm tất chỉnh tề có thể chấp nhận được đủ tốt để trình bày
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suitable for being seen by other people; in a condition to be shown or offered.

Vietnamese Meaning

Có thể chấp nhận được, tươm tất, chỉnh tề, đủ tốt để xuất hiện trước công chúng hoặc được trình bày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house isn't very tidy, but it's presentable."

    "Ngôi nhà không được gọn gàng lắm, nhưng cũng tươm tất."

  • "I need to make myself presentable before the guests arrive."

    "Tôi cần phải làm cho mình tươm tất trước khi khách đến."

  • "The report needs to be presentable to the board of directors."

    "Bản báo cáo cần phải được trình bày một cách rõ ràng và dễ hiểu cho hội đồng quản trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun presentation sự trình bày, bài thuyết trình
Noun presenter người thuyết trình, người dẫn chương trình
Verb present trình bày, giới thiệu, trao tặng
Adjective unpresentable không tươm tất, không thể ra mắt
Adverb presentably một cách tươm tất, một cách đáng ra mắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesentare
Latin
praesens
Old French
presenter
English
present
English
-able
English
presentable

Nguồn gốc thú vị của 'presentable'

Từ 'presentable' được hình thành bằng cách kết hợp động từ 'present' (có nghĩa là 'trình bày', 'hiện diện') và hậu tố '-able' (có nghĩa là 'có khả năng', 'đủ điều kiện'). Do đó, 'presentable' mang ý nghĩa 'có thể trình bày được', 'đủ điều kiện để ra mắt', 'tươm tất và phù hợp để xuất hiện trước người khác'.

Usage Note

Từ 'presentable' nhấn mạnh đến việc đáp ứng được tiêu chuẩn tối thiểu về ngoại hình hoặc cách trình bày để không gây ấn tượng xấu. Nó không nhất thiết có nghĩa là hoàn hảo hoặc xuất sắc, mà chỉ là đủ tốt để được chấp nhận. Khác với 'attractive' (hấp dẫn) hay 'beautiful' (xinh đẹp), 'presentable' mang tính khách quan và thực tế hơn.

Prepositions

for

'Presentable for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà cái gì đó/ai đó phải tươm tất. Ví dụ: 'She made herself presentable for the interview' (Cô ấy làm cho mình tươm tất để đi phỏng vấn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + presentable
  • barely barely presentable
    (chỉ vừa đủ tươm tất/chỉnh tề)
  • hardly hardly presentable
    (hầu như không đủ tươm tất/chỉnh tề)
  • perfectly perfectly presentable
    (hoàn toàn tươm tất/chỉnh tề)
  • sufficiently sufficiently presentable
    (đủ tươm tất/chỉnh tề)
Verb + presentable
  • look look presentable
    (trông tươm tất/chỉnh tề)
  • feel feel presentable
    (cảm thấy tự tin khi ra mắt (vì ngoại hình chỉnh tề))
  • make oneself make oneself presentable
    (tự sửa soạn cho tươm tất/chỉnh tề)

Idioms

  • make oneself presentable

    tự sửa soạn, ăn mặc chỉnh tề, chải chuốt (để sẵn sàng ra mắt người khác)

    "I need to make myself presentable before the guests arrive."

    (Tôi cần tự sửa soạn cho tươm tất trước khi khách đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presentable

adjective
Lật mặt

Có thể chấp nhận được, tươm tất, chỉnh tề, đủ tốt để xuất hiện trước công chúng hoặc được trình bày.

"The house isn't very tidy, but it's presentable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he looked presentable for the interview was a relief to his mother.
Việc anh ấy trông chỉnh tề cho cuộc phỏng vấn là một sự nhẹ nhõm cho mẹ anh ấy.
Phủ định
Whether she was presentable enough for the gala was not something she considered.
Việc cô ấy có đủ chỉnh tề cho buổi dạ tiệc hay không không phải là điều cô ấy cân nhắc.
Nghi vấn
Whether he will be presentably dressed for the meeting remains to be seen.
Liệu anh ấy có ăn mặc chỉnh tề cho cuộc họp hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known the CEO was coming, she would be more presentable now.
Nếu cô ấy biết CEO sắp đến, thì bây giờ cô ấy đã chỉn chu hơn.
Phủ định
If I hadn't spilled coffee on my shirt, I would be presentable for the meeting.
Nếu tôi không làm đổ cà phê lên áo sơ mi, tôi đã có thể xuất hiện chỉn chu trong cuộc họp.
Nghi vấn
If he were more confident, would he have presented himself presentably at the conference?
Nếu anh ấy tự tin hơn, liệu anh ấy đã thể hiện bản thân một cách chỉn chu tại hội nghị chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presentable".

Tầm quan trọng của ấn tượng đầu tiên

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc các sự kiện xã hội quan trọng như phỏng vấn xin việc hay buổi hẹn hò, việc 'presentable' (trông tươm tất, chỉnh tề) được xem là cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và đối với bản thân, góp phần tạo ấn tượng tích cực ban đầu.

Quy tắc trang phục (Dress codes)

Nhiều sự kiện và địa điểm ở phương Tây có 'dress code' (quy tắc trang phục) dù không được ghi thành văn bản. Ví dụ, khi tham dự đám cưới, nhà hát, hoặc nhà hàng cao cấp, việc ăn mặc 'presentable' nghĩa là tuân thủ các chuẩn mực xã hội về trang phục phù hợp, thường là trang trọng hoặc lịch sự, để thể hiện sự trang trọng và phù hợp với không gian.