(Top Banner Ad)
present objectively
C1
Cụm động từ và trạng từ C1 Nghiên cứu, Báo chí, Pháp luật

present objectively

UK: /prɪˈzent əbˈdʒektɪvli/ • US: /prɪˈzent əbˈdʒektɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

trình bày một cách khách quan trình bày không thiên vị trình bày trung lập trình bày công bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To convey information or an argument without personal feelings, interpretations, or bias; to state the facts in a neutral manner.

Vietnamese Meaning

Trình bày thông tin hoặc một luận điểm mà không có cảm xúc cá nhân, giải thích riêng, hoặc thành kiến; trình bày các sự kiện một cách trung lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist was praised for presenting the facts objectively, without taking sides."

    "Nhà báo đã được khen ngợi vì trình bày các sự kiện một cách khách quan, không đứng về bên nào."

  • "Scientists must present their findings objectively, based on data and evidence."

    "Các nhà khoa học phải trình bày những phát hiện của họ một cách khách quan, dựa trên dữ liệu và bằng chứng."

  • "The lawyer tried to present the case objectively to the jury."

    "Luật sư cố gắng trình bày vụ án một cách khách quan cho bồi thẩm đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb present trình bày, giới thiệu, đưa ra
Noun presentation bài thuyết trình, sự trình bày
Noun presenter người thuyết trình, người dẫn chương trình
Adjective objective khách quan
Noun objectivity tính khách quan
Verb objectify khách thể hóa, biến thành vật thể (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

present impartially (trình bày một cách vô tư)report neutrally (báo cáo trung lập)describe fairly (mô tả công bằng)

Antonyms

present subjectively (trình bày một cách chủ quan)present with bias (trình bày với thành kiến)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Báo chí, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*perh₃- (forth, forward), *h₁es- (to be)
Latin
prae- (before) + esse (to be) → praesens (being before, at hand); ob- (against, before) + iacere (to throw) → obicere (to throw before, oppose) → objectum (past participle)
Old French
presenter (to introduce, show)
Medieval Latin
objectivus (of an object)
Middle English
presenten (to offer, give)
English
present | objective → objectively

Nguồn gốc của 'Present'

'Present' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesens', mang nghĩa 'hiện diện, có mặt'. Qua tiếng Pháp cổ 'presenter' (giới thiệu, thể hiện), từ này đã phát triển thành nghĩa 'trình bày, đưa ra' trong tiếng Anh. Nó gợi lên hình ảnh một người đưa cái gì đó ra trước mặt người khác để được xem xét.

Nguồn gốc của 'Objectively'

'Objectively' xuất phát từ tiếng Latin 'objectum', có nghĩa là 'vật được đặt ra trước mắt, đối tượng'. Từ này dần phát triển để chỉ việc nhìn nhận mọi thứ như một 'đối tượng' bên ngoài, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay quan điểm cá nhân. Khi 'present' và 'objectively' kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa mạnh mẽ về việc trình bày sự thật một cách trung thực, không thiên vị hay định kiến.

Usage Note

Cụm này nhấn mạnh sự khách quan và công bằng trong việc truyền đạt thông tin. Khác với 'present subjectively' (trình bày chủ quan), 'present objectively' đòi hỏi người trình bày phải gạt bỏ mọi yếu tố cá nhân để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của thông tin. Cần phân biệt với 'report' (báo cáo), 'describe' (mô tả), khi 'present' nhấn mạnh đến việc có chủ ý sắp xếp, lựa chọn và trình bày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'present objectively'
  • strive to strive to present objectively
    (cố gắng hết sức để trình bày một cách khách quan)
  • aim to aim to present objectively
    (nhằm mục đích trình bày một cách khách quan)
  • seek to seek to present objectively
    (tìm cách trình bày một cách khách quan)
Adverbs modifying 'present objectively'
  • always always present objectively
    (luôn luôn trình bày một cách khách quan)
  • consistently consistently present objectively
    (nhất quán trình bày một cách khách quan)
  • fairly fairly present objectively
    (trình bày một cách khách quan và công bằng)

Idioms

  • Present the facts objectively

    Trình bày sự thật một cách khách quan (không thiên vị)

    "Journalists have a duty to present the facts objectively, even if they disagree with them."

    (Các nhà báo có nhiệm vụ trình bày sự thật một cách khách quan, ngay cả khi họ không đồng tình với chúng.)

  • It is essential to present information objectively

    Điều cần thiết là phải trình bày thông tin một cách khách quan

    "When discussing controversial topics, it is essential to present information objectively to foster understanding."

    (Khi thảo luận về các chủ đề gây tranh cãi, điều cần thiết là phải trình bày thông tin một cách khách quan để thúc đẩy sự hiểu biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present objectively

Cụm động từ và trạng từ
Lật mặt

Trình bày thông tin hoặc một luận điểm mà không có cảm xúc cá nhân, giải thích riêng, hoặc thành kiến; trình bày các sự kiện một cách trung lập.

"The journalist was praised for presenting the facts objectively, without taking sides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Present the facts objectively to the jury.
Hãy trình bày các sự kiện một cách khách quan cho bồi thẩm đoàn.
Phủ định
Don't present your opinions subjectively; present them objectively.
Đừng trình bày ý kiến của bạn một cách chủ quan; hãy trình bày chúng một cách khách quan.
Nghi vấn
Do present the information objectively, please.
Làm ơn trình bày thông tin một cách khách quan.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present objectively".

Báo chí khách quan (Objective Journalism)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực báo chí, 'trình bày khách quan' là một nguyên tắc cốt lõi. Mặc dù việc đạt được sự khách quan tuyệt đối luôn là một thách thức và có nhiều tranh luận, lý tưởng chung là nhà báo phải đưa tin mà không để cảm xúc hay quan điểm cá nhân làm sai lệch sự thật, chỉ tập trung vào việc truyền tải thông tin một cách trung lập và công bằng.

Tính khách quan trong Khoa học và Học thuật

Trong cộng đồng khoa học và học thuật, việc 'trình bày khách quan' là nền tảng của sự tin cậy. Các nhà nghiên cứu phải trình bày dữ liệu, kết quả và phân tích của mình một cách trung thực, không thiên vị hay cố tình làm sai lệch để phù hợp với giả thuyết cá nhân. Điều này đảm bảo tính hợp lệ và khả năng tái lập của nghiên cứu, đồng thời thúc đẩy sự phát triển kiến thức dựa trên bằng chứng và lý lẽ.