(Top Banner Ad)
introduced
B1
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ) B1 Tổng quát

introduced

UK: /ˌɪntrəˈdjuːst/ • US: /ˌɪntrəˈduːst/

Nghĩa tiếng Việt

đã giới thiệu được giới thiệu trình bày đưa ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'introduce'. To present (someone) by name to another or others.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'introduce'. Giới thiệu (ai đó) bằng tên cho người khác hoặc những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She introduced me to her family."

    "Cô ấy đã giới thiệu tôi với gia đình cô ấy."

  • "The company introduced a new product line."

    "Công ty đã giới thiệu một dòng sản phẩm mới."

  • "He was introduced to classical music at a young age."

    "Anh ấy đã được làm quen với nhạc cổ điển từ khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb introduce Giới thiệu, đưa vào, trình bày
Noun introduction Sự giới thiệu, lời giới thiệu, phần mở đầu
Adjective introductory Mang tính giới thiệu, mở đầu
Noun introducer Người giới thiệu, người đưa ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intrōdūcere
Old French
introduire
Middle English
introducen
English
introduce

Nguồn gốc từ 'dẫn vào'

Từ 'introduced' có gốc từ động từ Latin 'intrōdūcere', được ghép bởi tiền tố 'intrō-' (nghĩa là 'vào bên trong') và động từ 'dūcere' (nghĩa là 'dẫn dắt'). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'dẫn ai đó/cái gì đó vào bên trong' hoặc 'mang vào'. Từ này đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành 'introduce' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc mang cái gì đó mới lạ hoặc ai đó mới đến một môi trường hoặc nhóm.

Usage Note

Khi sử dụng 'introduced' với nghĩa giới thiệu người, nó thường nhấn mạnh hành động chính thức giới thiệu một người với người khác. Nó cũng có thể được dùng để đề cập đến việc giới thiệu một ý tưởng, một sản phẩm hoặc một hệ thống mới.

Prepositions

to into

'to': Thường được sử dụng khi giới thiệu ai đó với một người khác. Ví dụ: 'I introduced her to my boss.' ('into': Thường được sử dụng khi giới thiệu một cái gì đó mới vào một hệ thống, một môi trường. Ví dụ: 'They introduced new regulations into the company.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective modifying 'introduced'
  • newly The newly introduced policy will take effect next month.
    (Chính sách mới được giới thiệu sẽ có hiệu lực vào tháng tới.)
  • first The smartphone was first introduced to the market in 2007.
    (Chiếc điện thoại thông minh lần đầu tiên được giới thiệu ra thị trường vào năm 2007.)
  • successfully The project was successfully introduced to the investors.
    (Dự án đã được giới thiệu thành công cho các nhà đầu tư.)
  • widely The concept of sustainability is now widely introduced in education.
    (Khái niệm bền vững hiện được giới thiệu rộng rãi trong giáo dục.)
Verb (be/get) + 'introduced'
  • was A new law was introduced to protect consumer rights.
    (Một luật mới đã được ban hành để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.)
  • has been The software has been introduced with many new features.
    (Phần mềm đã được giới thiệu với nhiều tính năng mới.)
  • will be New security measures will be introduced at the airport.
    (Các biện pháp an ninh mới sẽ được giới thiệu tại sân bay.)
'Introduced' + Preposition
  • to She was introduced to the CEO at the company event.
    (Cô ấy đã được giới thiệu với Giám đốc điều hành tại sự kiện của công ty.)
  • by The bill was introduced by the senator.
    (Dự luật đã được trình bày bởi thượng nghị sĩ.)
  • into The new technology was introduced into the manufacturing process.
    (Công nghệ mới đã được đưa vào quy trình sản xuất.)
Noun modified by 'introduced'
  • bill The bill introduced last week passed the first reading.
    (Dự luật được trình bày tuần trước đã thông qua lần đọc đầu tiên.)
  • product The product introduced at the exhibition received positive reviews.
    (Sản phẩm được giới thiệu tại triển lãm đã nhận được những đánh giá tích cực.)
  • concept The concept introduced in the lecture was quite complex.
    (Khái niệm được trình bày trong bài giảng khá phức tạp.)

Idioms

  • be introduced to someone/something

    Được giới thiệu với ai/cái gì (gặp gỡ, làm quen hoặc bắt đầu tiếp xúc)

    "I was introduced to classical music by my aunt."

    (Tôi được dì tôi giới thiệu đến âm nhạc cổ điển.)

  • be introduced as (a new feature/policy)

    Được giới thiệu với vai trò là/như một tính năng/chính sách mới

    "The new tax system was introduced as a way to boost the economy."

    (Hệ thống thuế mới được giới thiệu như một cách để thúc đẩy nền kinh tế.)

  • be introduced into (a market/system)

    Được đưa vào, được du nhập vào (một thị trường/hệ thống)

    "Genetically modified crops were introduced into the agricultural system."

    (Cây trồng biến đổi gen đã được đưa vào hệ thống nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

introduced

Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'introduce'. Giới thiệu (ai đó) bằng tên cho người khác hoặc những người khác.

"She introduced me to her family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introduced".

Nghi thức giới thiệu trong xã hội phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc giới thiệu là một phần quan trọng của giao tiếp xã hội và kinh doanh. Khi giới thiệu hai người với nhau, người ta thường nói tên của người có địa vị thấp hơn với người có địa vị cao hơn trước (ví dụ: 'Giám đốc, đây là đồng nghiệp mới của tôi, [Tên]'). Bắt tay, giao tiếp bằng mắt và mỉm cười là những nghi thức phổ biến, thể hiện sự tôn trọng và thân thiện. Việc được giới thiệu đúng cách giúp tạo ấn tượng tốt ban đầu.

Giới thiệu sản phẩm và ý tưởng mới

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, có một sự tôn trọng và hứng thú đặc biệt đối với việc 'giới thiệu' những sản phẩm, công nghệ hoặc ý tưởng mới. Điều này thường đi kèm với các sự kiện ra mắt hoành tráng, các chiến dịch truyền thông mạnh mẽ và kỳ vọng về sự đổi mới, cải thiện cuộc sống. Việc giới thiệu một điều gì đó mới thường được xem là biểu tượng của sự tiến bộ và phát triển.