introduced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'introduce'. To present (someone) by name to another or others.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'introduce'. Giới thiệu (ai đó) bằng tên cho người khác hoặc những người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She introduced me to her family."
"Cô ấy đã giới thiệu tôi với gia đình cô ấy."
-
"The company introduced a new product line."
"Công ty đã giới thiệu một dòng sản phẩm mới."
-
"He was introduced to classical music at a young age."
"Anh ấy đã được làm quen với nhạc cổ điển từ khi còn nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | introduce | Giới thiệu, đưa vào, trình bày |
| Noun | introduction | Sự giới thiệu, lời giới thiệu, phần mở đầu |
| Adjective | introductory | Mang tính giới thiệu, mở đầu |
| Noun | introducer | Người giới thiệu, người đưa ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'introduced' với nghĩa giới thiệu người, nó thường nhấn mạnh hành động chính thức giới thiệu một người với người khác. Nó cũng có thể được dùng để đề cập đến việc giới thiệu một ý tưởng, một sản phẩm hoặc một hệ thống mới.
Prepositions
'to': Thường được sử dụng khi giới thiệu ai đó với một người khác. Ví dụ: 'I introduced her to my boss.' ('into': Thường được sử dụng khi giới thiệu một cái gì đó mới vào một hệ thống, một môi trường. Ví dụ: 'They introduced new regulations into the company.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly The newly introduced policy will take effect next month. (Chính sách mới được giới thiệu sẽ có hiệu lực vào tháng tới.)
-
first The smartphone was first introduced to the market in 2007. (Chiếc điện thoại thông minh lần đầu tiên được giới thiệu ra thị trường vào năm 2007.)
-
successfully The project was successfully introduced to the investors. (Dự án đã được giới thiệu thành công cho các nhà đầu tư.)
-
widely The concept of sustainability is now widely introduced in education. (Khái niệm bền vững hiện được giới thiệu rộng rãi trong giáo dục.)
-
was A new law was introduced to protect consumer rights. (Một luật mới đã được ban hành để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.)
-
has been The software has been introduced with many new features. (Phần mềm đã được giới thiệu với nhiều tính năng mới.)
-
will be New security measures will be introduced at the airport. (Các biện pháp an ninh mới sẽ được giới thiệu tại sân bay.)
-
to She was introduced to the CEO at the company event. (Cô ấy đã được giới thiệu với Giám đốc điều hành tại sự kiện của công ty.)
-
by The bill was introduced by the senator. (Dự luật đã được trình bày bởi thượng nghị sĩ.)
-
into The new technology was introduced into the manufacturing process. (Công nghệ mới đã được đưa vào quy trình sản xuất.)
-
bill The bill introduced last week passed the first reading. (Dự luật được trình bày tuần trước đã thông qua lần đọc đầu tiên.)
-
product The product introduced at the exhibition received positive reviews. (Sản phẩm được giới thiệu tại triển lãm đã nhận được những đánh giá tích cực.)
-
concept The concept introduced in the lecture was quite complex. (Khái niệm được trình bày trong bài giảng khá phức tạp.)
Idioms
-
be introduced to someone/something
Được giới thiệu với ai/cái gì (gặp gỡ, làm quen hoặc bắt đầu tiếp xúc)
"I was introduced to classical music by my aunt."
(Tôi được dì tôi giới thiệu đến âm nhạc cổ điển.)
-
be introduced as (a new feature/policy)
Được giới thiệu với vai trò là/như một tính năng/chính sách mới
"The new tax system was introduced as a way to boost the economy."
(Hệ thống thuế mới được giới thiệu như một cách để thúc đẩy nền kinh tế.)
-
be introduced into (a market/system)
Được đưa vào, được du nhập vào (một thị trường/hệ thống)
"Genetically modified crops were introduced into the agricultural system."
(Cây trồng biến đổi gen đã được đưa vào hệ thống nông nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
introduced
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'introduce'. Giới thiệu (ai đó) bằng tên cho người khác hoặc những người khác.
"She introduced me to her family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introduced".
