press officer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person employed by an organization to deal with the press and other media.
Vietnamese Meaning
Một người được một tổ chức thuê để làm việc với báo chí và các phương tiện truyền thông khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university's press officer released a statement regarding the research findings."
"Nhân viên báo chí của trường đại học đã đưa ra một tuyên bố liên quan đến các phát hiện nghiên cứu."
-
"Contact the press officer for further details."
"Hãy liên hệ với nhân viên báo chí để biết thêm chi tiết."
-
"The press officer arranged a press conference to announce the new product launch."
"Nhân viên báo chí đã sắp xếp một cuộc họp báo để công bố việc ra mắt sản phẩm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | press | báo chí, báo giới |
| Noun | officer | cán bộ, nhân viên (có chức vụ) |
| Noun | press conference | cuộc họp báo |
| Noun | spokesperson | người phát ngôn |
| Noun | public relations | quan hệ công chúng (PR) |
| Adjective | official | chính thức |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vị trí này chịu trách nhiệm quản lý thông tin mà một tổ chức cung cấp cho giới truyền thông. Họ phải xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt với các nhà báo, phóng viên để đảm bảo thông tin được truyền tải một cách chính xác và hiệu quả. Khác với 'public relations officer' (nhân viên quan hệ công chúng), 'press officer' tập trung nhiều hơn vào việc tương tác trực tiếp với báo chí.
Prepositions
'Press officer for [organization]': Nhân viên báo chí của [tổ chức]. 'Press officer of [department]': Nhân viên báo chí của [bộ phận].
Collocations (Từ đi kèm)
-
senior senior press officer (cán bộ báo chí cấp cao)
-
chief chief press officer (trưởng phòng báo chí)
-
government government press officer (cán bộ báo chí chính phủ)
-
appoint appoint a press officer (bổ nhiệm một cán bộ báo chí)
-
consult consult the press officer (tham vấn cán bộ báo chí)
-
brief brief the press officer (cung cấp thông tin tóm tắt cho cán bộ báo chí)
-
issued The press officer issued a statement. (Cán bộ báo chí đã đưa ra một tuyên bố.)
-
confirmed The press officer confirmed the news. (Cán bộ báo chí đã xác nhận tin tức.)
-
declined The press officer declined to comment. (Cán bộ báo chí từ chối bình luận.)
Idioms
-
act as a press officer
đóng vai trò cán bộ báo chí
"She often acts as a press officer for the small charity."
(Cô ấy thường đóng vai trò cán bộ báo chí cho tổ chức từ thiện nhỏ.)
-
consult a press officer
tham vấn cán bộ báo chí
"You should consult a press officer before speaking to the media."
(Bạn nên tham vấn cán bộ báo chí trước khi phát biểu trước truyền thông.)
-
statement from the press officer
tuyên bố từ cán bộ báo chí
"A statement from the press officer clarified the situation."
(Một tuyên bố từ cán bộ báo chí đã làm rõ tình hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
press officer
nounMột người được một tổ chức thuê để làm việc với báo chí và các phương tiện truyền thông khác.
"The university's press officer released a statement regarding the research findings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "press officer".
