(Top Banner Ad)
press officer
B2
noun B2 Quan hệ công chúng, Truyền thông

press officer

UK: /ˈpɹɛs ˌɒfɪsər/ • US: /ˈpɹɛs ˌɔfɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên báo chí cán bộ báo chí người phụ trách báo chí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed by an organization to deal with the press and other media.

Vietnamese Meaning

Một người được một tổ chức thuê để làm việc với báo chí và các phương tiện truyền thông khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university's press officer released a statement regarding the research findings."

    "Nhân viên báo chí của trường đại học đã đưa ra một tuyên bố liên quan đến các phát hiện nghiên cứu."

  • "Contact the press officer for further details."

    "Hãy liên hệ với nhân viên báo chí để biết thêm chi tiết."

  • "The press officer arranged a press conference to announce the new product launch."

    "Nhân viên báo chí đã sắp xếp một cuộc họp báo để công bố việc ra mắt sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun press báo chí, báo giới
Noun officer cán bộ, nhân viên (có chức vụ)
Noun press conference cuộc họp báo
Noun spokesperson người phát ngôn
Noun public relations quan hệ công chúng (PR)
Adjective official chính thức

Synonyms

communications officer (nhân viên truyền thông)media relations officer (nhân viên quan hệ truyền thông)

Related Words

Subject Area

Quan hệ công chúng, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pressare (to press, to crowd)
Old French
presse (a crowd, a pressing)
Middle English
presse (a crowd, a press for wine)
Modern English
press (journalism, newspapers)
Latin
officium (duty, service, office)
Old French
officier (one who holds an office)
Middle English
officer (a person holding a position of authority)
Modern English
press officer (compound word formed)

Nguồn gốc của 'press officer'

Vai trò của 'cán bộ báo chí' (press officer) xuất hiện cùng với sự phát triển mạnh mẽ của báo chí đại chúng và nhu cầu các tổ chức (như chính phủ, các tập đoàn lớn) cần một người chuyên trách quản lý hình ảnh công chúng và truyền thông hiệu quả với giới nhà báo. Từ 'press' trong ngữ cảnh này dùng để chỉ ngành báo chí, còn 'officer' ám chỉ một người giữ chức vụ hoặc có trách nhiệm. Ghép lại, 'press officer' là người chuyên phụ trách mảng truyền thông và báo chí của một tổ chức.

Usage Note

Vị trí này chịu trách nhiệm quản lý thông tin mà một tổ chức cung cấp cho giới truyền thông. Họ phải xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt với các nhà báo, phóng viên để đảm bảo thông tin được truyền tải một cách chính xác và hiệu quả. Khác với 'public relations officer' (nhân viên quan hệ công chúng), 'press officer' tập trung nhiều hơn vào việc tương tác trực tiếp với báo chí.

Prepositions

for of

'Press officer for [organization]': Nhân viên báo chí của [tổ chức]. 'Press officer of [department]': Nhân viên báo chí của [bộ phận].

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + press officer
  • senior senior press officer
    (cán bộ báo chí cấp cao)
  • chief chief press officer
    (trưởng phòng báo chí)
  • government government press officer
    (cán bộ báo chí chính phủ)
Verb + press officer
  • appoint appoint a press officer
    (bổ nhiệm một cán bộ báo chí)
  • consult consult the press officer
    (tham vấn cán bộ báo chí)
  • brief brief the press officer
    (cung cấp thông tin tóm tắt cho cán bộ báo chí)
Press officer + Verb
  • issued The press officer issued a statement.
    (Cán bộ báo chí đã đưa ra một tuyên bố.)
  • confirmed The press officer confirmed the news.
    (Cán bộ báo chí đã xác nhận tin tức.)
  • declined The press officer declined to comment.
    (Cán bộ báo chí từ chối bình luận.)

Idioms

  • act as a press officer

    đóng vai trò cán bộ báo chí

    "She often acts as a press officer for the small charity."

    (Cô ấy thường đóng vai trò cán bộ báo chí cho tổ chức từ thiện nhỏ.)

  • consult a press officer

    tham vấn cán bộ báo chí

    "You should consult a press officer before speaking to the media."

    (Bạn nên tham vấn cán bộ báo chí trước khi phát biểu trước truyền thông.)

  • statement from the press officer

    tuyên bố từ cán bộ báo chí

    "A statement from the press officer clarified the situation."

    (Một tuyên bố từ cán bộ báo chí đã làm rõ tình hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

press officer

noun
Lật mặt

Một người được một tổ chức thuê để làm việc với báo chí và các phương tiện truyền thông khác.

"The university's press officer released a statement regarding the research findings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "press officer".

Vai trò quan trọng trong Quan hệ Công chúng và Quản lý Khủng hoảng

Cán bộ báo chí đóng vai trò then chốt trong việc định hình nhận thức của công chúng và quản lý mối quan hệ với truyền thông, đặc biệt là trong các tình huống khủng hoảng. Họ kiểm soát luồng thông tin, đảm bảo thông điệp của tổ chức được truyền tải một cách nhất quán và tích cực để duy trì niềm tin và uy tín.

Người gác cổng thông tin và cầu nối truyền thông

Họ hoạt động như một cầu nối chính giữa một tổ chức và giới truyền thông. Với vai trò này, cán bộ báo chí không chỉ cung cấp thông tin mà còn lựa chọn, định hình cách thức truyền tải thông tin, đảm bảo các thông điệp phù hợp với mục tiêu và chiến lược của tổ chức. Họ cũng là người bảo vệ lợi ích và hình ảnh của tổ chức trước công chúng.