(Top Banner Ad)
press releases
B2
Danh từ B2 Truyền thông, Quan hệ công chúng

press releases

UK: /ˈpres rɪˌliːs/ • US: /ˈpres rɪˌlis/

Nghĩa tiếng Việt

thông cáo báo chí thông tin báo chí cáo chí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Official statements that organizations issue to newspapers, magazines, and other news media.

Vietnamese Meaning

Thông cáo báo chí, bản tin chính thức do các tổ chức phát hành cho báo chí, tạp chí và các phương tiện truyền thông tin tức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company issued a press release about its new partnership."

    "Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí về mối quan hệ đối tác mới của mình."

  • "The press release announced the launch of their new software."

    "Thông cáo báo chí đã thông báo về việc ra mắt phần mềm mới của họ."

  • "I read a press release about the upcoming conference."

    "Tôi đã đọc một thông cáo báo chí về hội nghị sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun press báo chí, giới truyền thông
Verb release phát hành, công bố
Noun release sự phát hành, bản công bố
Noun press conference họp báo, buổi họp báo
Noun journalist nhà báo, phóng viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

English (18th century)
press
English (19th century)
release
English (early 20th century)
press release

Nguồn gốc của 'press release'

Thuật ngữ 'press release' (thông cáo báo chí) bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào đầu thế kỷ 20, cùng với sự ra đời của ngành quan hệ công chúng (Public Relations). Một trong những sự kiện nổi bật gắn liền với khái niệm này là vụ tai nạn tàu hỏa của Công ty Đường sắt Pennsylvania năm 1906. Ivy Lee, một trong những người tiên phong của PR hiện đại, đã thuyết phục công ty phát hành một bản tường trình chi tiết cho báo chí thay vì che giấu thông tin. Hành động này không chỉ minh bạch hóa sự việc mà còn đặt nền móng cho việc sử dụng thông cáo báo chí như một công cụ chính thức để các tổ chức truyền đạt thông tin tới công chúng thông qua giới truyền thông.

Usage Note

Thông cáo báo chí thường được sử dụng để thông báo về các sự kiện, sản phẩm mới, thay đổi trong công ty hoặc các thông tin quan trọng khác. Mục đích chính là thu hút sự chú ý của giới truyền thông và công chúng. Cần phân biệt với 'news article' (bài báo), được viết bởi nhà báo sau khi thu thập thông tin, và 'advertisement' (quảng cáo), được trả tiền để đăng tải.

Prepositions

on about

‘on’ thường dùng để chỉ chủ đề chính của thông cáo báo chí (ví dụ: a press release on the new product). ‘about’ cũng có nghĩa tương tự, đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + press releases
  • issue issue press releases
    (phát hành thông cáo báo chí)
  • send out send out press releases
    (gửi thông cáo báo chí đi)
  • draft draft press releases
    (soạn thảo thông cáo báo chí)
  • publish publish press releases
    (công bố thông cáo báo chí)
  • receive receive press releases
    (nhận thông cáo báo chí)
Adjective + press releases
  • official official press releases
    (thông cáo báo chí chính thức)
  • corporate corporate press releases
    (thông cáo báo chí của doanh nghiệp)
  • fake fake press releases
    (thông cáo báo chí giả mạo)
  • recent recent press releases
    (các thông cáo báo chí gần đây)
press releases + Noun/Prepositional Phrase
  • press release template press release template
    (mẫu thông cáo báo chí)
  • press releases about press releases about the new product
    (các thông cáo báo chí về sản phẩm mới)

Idioms

  • to issue/release a press release

    phát hành/công bố một thông cáo báo chí (hành động đưa thông tin chính thức ra công chúng)

    "The company decided to issue a press release clarifying their stance on the merger."

    (Công ty quyết định phát hành một thông cáo báo chí để làm rõ lập trường của họ về việc sáp nhập.)

  • a flood/stream of press releases

    một loạt/dòng thông cáo báo chí ồ ạt/liên tục (ám chỉ số lượng lớn và dồn dập các thông cáo)

    "After the scandal, there was a flood of press releases from various parties involved."

    (Sau vụ bê bối, đã có một loạt thông cáo báo chí ồ ạt từ các bên liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

press releases

Danh từ
Lật mặt

Thông cáo báo chí, bản tin chính thức do các tổ chức phát hành cho báo chí, tạp chí và các phương tiện truyền thông tin tức khác.

"The company issued a press release about its new partnership."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "press releases".

Vai trò trong quan hệ công chúng

Thông cáo báo chí là một công cụ cốt lõi trong quan hệ công chúng (PR). Chúng được các tổ chức, công ty và chính phủ sử dụng để truyền tải thông tin chính thức, kiểm soát hình ảnh công chúng và định hình dư luận. Khả năng viết thông cáo báo chí hiệu quả là một kỹ năng quan trọng trong ngành truyền thông, giúp đảm bảo thông điệp được truyền đạt rõ ràng và chính xác đến đúng đối tượng.

Sự tiến hóa trong kỷ nguyên số

Trong thời đại kỹ thuật số, thông cáo báo chí đã thay đổi cách thức phát hành và tiếp cận. Từ việc gửi bản in đến các tòa soạn, giờ đây chúng được phát tán rộng rãi qua email, các nền tảng phân phối trực tuyến và mạng xã hội. Điều này làm tăng tốc độ lan truyền thông tin nhưng cũng đặt ra thách thức về việc phân biệt tin tức thật với nội dung quảng cáo hoặc thông tin có 'spin' (bị bóp méo để tạo ấn tượng tích cực).