(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pressing question
B2

pressing question

Tính từ (trong cụm từ)

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề cấp bách câu hỏi bức thiết vấn đề nóng hổi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pressing question'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức; khẩn cấp; quan trọng.

Definition (English Meaning)

Requiring immediate attention; urgent; important.

Ví dụ Thực tế với 'Pressing question'

  • "Climate change is a pressing question for world leaders."

    "Biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách đối với các nhà lãnh đạo thế giới."

  • "The most pressing question is how to reduce carbon emissions."

    "Câu hỏi cấp bách nhất là làm thế nào để giảm lượng khí thải carbon."

  • "Affordable housing is a pressing question in many cities."

    "Nhà ở giá rẻ là một vấn đề cấp bách ở nhiều thành phố."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pressing question'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

minor question(câu hỏi nhỏ, không quan trọng)
trivial question(câu hỏi tầm thường)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Pressing question'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'pressing' ở đây mang nghĩa là cấp bách, cần được giải quyết ngay. Nó không chỉ đơn thuần là 'quan trọng' (important) mà còn nhấn mạnh đến tính khẩn thiết về thời gian. Khác với 'urgent' thường mang tính chất khẩn cấp do một tình huống bất ngờ nào đó, 'pressing' có thể là một vấn đề đã âm ỉ từ trước và nay đến lúc cần được xử lý.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pressing question'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pressing issue demands immediate attention from the government.
Vấn đề cấp bách đòi hỏi sự quan tâm ngay lập tức từ chính phủ.
Phủ định
The committee did not address the pressing question during the meeting.
Ủy ban đã không giải quyết câu hỏi cấp bách trong cuộc họp.
Nghi vấn
Does the public consider climate change a pressing concern?
Công chúng có coi biến đổi khí hậu là một mối quan tâm cấp bách không?

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Address this pressing question immediately!
Hãy giải quyết câu hỏi cấp bách này ngay lập tức!
Phủ định
Don't ignore the pressing question of climate change.
Đừng phớt lờ vấn đề cấp bách về biến đổi khí hậu.
Nghi vấn
Please consider the pressing questions before making your final decision.
Vui lòng xem xét các câu hỏi cấp bách trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)