pressing question
Tính từ (trong cụm từ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pressing question'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức; khẩn cấp; quan trọng.
Ví dụ Thực tế với 'Pressing question'
-
"Climate change is a pressing question for world leaders."
"Biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách đối với các nhà lãnh đạo thế giới."
-
"The most pressing question is how to reduce carbon emissions."
"Câu hỏi cấp bách nhất là làm thế nào để giảm lượng khí thải carbon."
-
"Affordable housing is a pressing question in many cities."
"Nhà ở giá rẻ là một vấn đề cấp bách ở nhiều thành phố."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pressing question'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: pressing
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pressing question'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'pressing' ở đây mang nghĩa là cấp bách, cần được giải quyết ngay. Nó không chỉ đơn thuần là 'quan trọng' (important) mà còn nhấn mạnh đến tính khẩn thiết về thời gian. Khác với 'urgent' thường mang tính chất khẩn cấp do một tình huống bất ngờ nào đó, 'pressing' có thể là một vấn đề đã âm ỉ từ trước và nay đến lúc cần được xử lý.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pressing question'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The pressing issue demands immediate attention from the government.
|
Vấn đề cấp bách đòi hỏi sự quan tâm ngay lập tức từ chính phủ. |
| Phủ định |
The committee did not address the pressing question during the meeting.
|
Ủy ban đã không giải quyết câu hỏi cấp bách trong cuộc họp. |
| Nghi vấn |
Does the public consider climate change a pressing concern?
|
Công chúng có coi biến đổi khí hậu là một mối quan tâm cấp bách không? |
Rule: sentence-imperatives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Address this pressing question immediately!
|
Hãy giải quyết câu hỏi cấp bách này ngay lập tức! |
| Phủ định |
Don't ignore the pressing question of climate change.
|
Đừng phớt lờ vấn đề cấp bách về biến đổi khí hậu. |
| Nghi vấn |
Please consider the pressing questions before making your final decision.
|
Vui lòng xem xét các câu hỏi cấp bách trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. |