(Top Banner Ad)
pressing question
B2
Tính từ (trong cụm từ) B2 Tổng quát

pressing question

UK: /ˈpresɪŋ ˈkwes.tʃən/ • US: /ˈpresɪŋ ˈkwes.tʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề cấp bách câu hỏi bức thiết vấn đề nóng hổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Requiring immediate attention; urgent; important.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức; khẩn cấp; quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climate change is a pressing question for world leaders."

    "Biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách đối với các nhà lãnh đạo thế giới."

  • "The most pressing question is how to reduce carbon emissions."

    "Câu hỏi cấp bách nhất là làm thế nào để giảm lượng khí thải carbon."

  • "Affordable housing is a pressing question in many cities."

    "Nhà ở giá rẻ là một vấn đề cấp bách ở nhiều thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb press nhấn, ép, thúc giục
Noun pressure áp lực, sức ép
Adjective pressed bị ép, được là ủi
Adjective pressing cấp bách, khẩn cấp, cấp thiết
Noun question câu hỏi, vấn đề
Verb question hỏi, chất vấn
Adjective questionable đáng ngờ, không chắc chắn
Adjective unquestionable không thể nghi ngờ, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
premere
Old French
presser
Middle English
pressen
English
pressing (adj.)
Latin
quaestionem
Old French
question
Middle English
questioun
English
question (n.)

Sự Gấp Gáp Từ 'Press' và Vấn Đề Từ 'Question'

Từ 'pressing' bắt nguồn từ động từ 'to press' (nhấn, ép). Ban đầu, nó có nghĩa đen là tạo áp lực vật lý. Qua thời gian, nghĩa của 'press' phát triển thành 'thúc giục' hoặc 'đòi hỏi sự chú ý'. Khi được sử dụng làm tính từ 'pressing', nó mang ý nghĩa 'cấp bách, khẩn cấp'. 'Question' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quaestionem', có nghĩa là 'sự tìm kiếm, câu hỏi'. Khi hai từ này kết hợp, 'pressing question' tạo thành một cụm từ mô tả một vấn đề hoặc câu hỏi quan trọng, đòi hỏi sự xem xét và giải quyết ngay lập tức, giống như một thứ gì đó đang 'ép' bạn phải hành động.

Usage Note

Từ 'pressing' ở đây mang nghĩa là cấp bách, cần được giải quyết ngay. Nó không chỉ đơn thuần là 'quan trọng' (important) mà còn nhấn mạnh đến tính khẩn thiết về thời gian. Khác với 'urgent' thường mang tính chất khẩn cấp do một tình huống bất ngờ nào đó, 'pressing' có thể là một vấn đề đã âm ỉ từ trước và nay đến lúc cần được xử lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pressing question
  • a truly a truly pressing question
    (một câu hỏi thực sự cấp bách)
  • the most the most pressing question
    (câu hỏi cấp bách nhất)
  • several several pressing questions
    (một vài câu hỏi cấp bách)
  • major a major pressing question
    (một câu hỏi cấp bách lớn)
Verb + pressing question
  • address address a pressing question
    (giải quyết một câu hỏi cấp bách)
  • raise raise a pressing question
    (đặt ra một câu hỏi cấp bách)
  • tackle tackle a pressing question
    (giải quyết/xử lý một câu hỏi cấp bách)
  • consider consider a pressing question
    (xem xét một câu hỏi cấp bách)
Pressing question + Preposition
  • about a pressing question about
    (một câu hỏi cấp bách về)
  • facing the pressing questions facing
    (những câu hỏi cấp bách đối mặt với)

Idioms

  • This raises a pressing question:

    Điều này đặt ra một câu hỏi cấp bách: (dùng để giới thiệu một vấn đề quan trọng cần thảo luận)

    "The rapid rise in global temperatures raises a pressing question: what can we do to mitigate climate change?"

    (Sự gia tăng nhanh chóng của nhiệt độ toàn cầu đặt ra một câu hỏi cấp bách: chúng ta có thể làm gì để giảm thiểu biến đổi khí hậu?)

  • The pressing question at hand

    Câu hỏi cấp bách hiện tại/trước mắt (vấn đề quan trọng nhất cần giải quyết ngay lập tức)

    "Let's focus on the pressing question at hand: how do we fund this project?"

    (Hãy tập trung vào câu hỏi cấp bách hiện tại: làm thế nào để chúng ta tài trợ cho dự án này?)

  • To answer a pressing question

    Để trả lời một câu hỏi cấp bách (thường ám chỉ việc cung cấp giải pháp cho một vấn đề quan trọng)

    "Scientists are working hard to answer the pressing question of how to cure cancer."

    (Các nhà khoa học đang nỗ lực để trả lời câu hỏi cấp bách về cách chữa bệnh ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressing question

Tính từ (trong cụm từ)
Lật mặt

Đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức; khẩn cấp; quan trọng.

"Climate change is a pressing question for world leaders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pressing issue demands immediate attention from the government.
Vấn đề cấp bách đòi hỏi sự quan tâm ngay lập tức từ chính phủ.
Phủ định
The committee did not address the pressing question during the meeting.
Ủy ban đã không giải quyết câu hỏi cấp bách trong cuộc họp.
Nghi vấn
Does the public consider climate change a pressing concern?
Công chúng có coi biến đổi khí hậu là một mối quan tâm cấp bách không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Address this pressing question immediately!
Hãy giải quyết câu hỏi cấp bách này ngay lập tức!
Phủ định
Don't ignore the pressing question of climate change.
Đừng phớt lờ vấn đề cấp bách về biến đổi khí hậu.
Nghi vấn
Please consider the pressing questions before making your final decision.
Vui lòng xem xét các câu hỏi cấp bách trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee had considered the pressing question of funding before the meeting adjourned.
Ủy ban đã xem xét câu hỏi cấp bách về tài trợ trước khi cuộc họp kết thúc.
Phủ định
She had not realized the pressing nature of the deadline until it was too late.
Cô ấy đã không nhận ra tính chất cấp bách của thời hạn cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Had they addressed the pressing concerns of the residents before making the decision?
Họ đã giải quyết những lo ngại cấp bách của cư dân trước khi đưa ra quyết định chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressing question".

Tầm Quan Trọng Trong Thảo Luận Công Cộng

Trong các nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'pressing question' thường được sử dụng rộng rãi trong các cuộc tranh luận chính trị, khoa học, và xã hội. Cụm từ này giúp nhấn mạnh rằng một vấn đề cụ thể là cực kỳ quan trọng, đòi hỏi sự ưu tiên xem xét và giải quyết ngay lập tức. Nó phản ánh một cách tiếp cận chủ động trong việc xác định và đối phó với các thách thức lớn mà cộng đồng đang phải đối mặt.

Dấu Hiệu Của Sự Ưu Tiên và Tập Trung

Khi một vấn đề được gọi là 'pressing question', điều này thường là dấu hiệu cho thấy nó đã thu hút sự chú ý đáng kể và được coi là một trong những ưu tiên hàng đầu. Việc sử dụng cụm từ này khuyến khích cá nhân và tập thể suy nghĩ sâu sắc, tìm kiếm giải pháp sáng tạo và tập trung nguồn lực để giải quyết những vấn đề quan trọng nhất, từ đó thúc đẩy sự phát triển và tiến bộ xã hội.