urgent question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Requiring immediate action or attention.
Vietnamese Meaning
Cần hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức; khẩn cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company held an urgent meeting to discuss the crisis."
"Công ty đã tổ chức một cuộc họp khẩn cấp để thảo luận về cuộc khủng hoảng."
-
"The CEO called an urgent question and answer session with investors."
"CEO đã tổ chức một phiên hỏi đáp khẩn cấp với các nhà đầu tư."
-
"An urgent question regarding the product recall needs to be addressed immediately."
"Một câu hỏi khẩn cấp liên quan đến việc thu hồi sản phẩm cần được giải quyết ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | urgently | một cách khẩn cấp, gấp rút |
| Noun | urgency | sự khẩn cấp, tính cấp bách |
| Verb | question | hỏi, chất vấn; nghi ngờ |
| Adjective | questionable | đáng ngờ, có vấn đề |
| Adjective | unquestionable | không thể nghi ngờ, rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'urgent' nhấn mạnh tính cấp bách và tầm quan trọng của một vấn đề. Nó cho thấy cần phải giải quyết hoặc trả lời một câu hỏi ngay lập tức để tránh hậu quả tiêu cực. So sánh với 'important' (quan trọng), 'urgent' mang tính khẩn cấp hơn, trong khi 'important' chỉ đơn giản là có giá trị hoặc ý nghĩa lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ask ask an urgent question (đặt một câu hỏi khẩn cấp)
-
raise raise an urgent question (nêu lên một câu hỏi/vấn đề khẩn cấp)
-
address address an urgent question (giải quyết/xử lý một câu hỏi/vấn đề khẩn cấp)
-
answer answer an urgent question (trả lời một câu hỏi khẩn cấp)
-
discuss discuss an urgent question (thảo luận một câu hỏi khẩn cấp)
-
crucial a crucial urgent question (một câu hỏi khẩn cấp cốt yếu)
-
major a major urgent question (một câu hỏi khẩn cấp lớn)
-
significant a significant urgent question (một câu hỏi khẩn cấp quan trọng)
Idioms
-
to raise an urgent question
nêu lên một vấn đề/câu hỏi khẩn cấp (đòi hỏi sự chú ý)
"The recent report on climate change raises an urgent question about our future."
(Báo cáo gần đây về biến đổi khí hậu nêu lên một vấn đề khẩn cấp về tương lai của chúng ta.)
-
to address an urgent question
giải quyết/xử lý một câu hỏi/vấn đề khẩn cấp (tìm cách trả lời hoặc khắc phục)
"The government held an emergency meeting to address an urgent question regarding public health."
(Chính phủ đã tổ chức một cuộc họp khẩn cấp để giải quyết một vấn đề cấp bách liên quan đến sức khỏe cộng đồng.)
-
an urgent question of/about something
một câu hỏi/vấn đề khẩn cấp về/liên quan đến điều gì đó
"This decision presents an urgent question of national security."
(Quyết định này đặt ra một vấn đề khẩn cấp về an ninh quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urgent question
Tính từCần hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức; khẩn cấp.
"The company held an urgent meeting to discuss the crisis."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An urgent question requires an immediate answer. |
Một câu hỏi khẩn cấp đòi hỏi một câu trả lời ngay lập tức. |
| Phủ định | There isn't an urgent question about the project's deadline. |
Không có câu hỏi khẩn cấp nào về thời hạn của dự án. |
| Nghi vấn | Is there an urgent question regarding the safety protocol? |
Có câu hỏi khẩn cấp nào liên quan đến giao thức an toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urgent question".
