(Top Banner Ad)
critical question
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

critical question

UK: /ˈkrɪtɪkəl ˈkwɛstʃən/ • US: /ˈkrɪtɪkəl ˈkwɛstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi quan trọng câu hỏi then chốt vấn đề then chốt cần giải quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A question that is extremely important and needs to be answered or addressed.

Vietnamese Meaning

Một câu hỏi cực kỳ quan trọng và cần được trả lời hoặc giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The board needs to address the critical question of funding before proceeding with the project."

    "Hội đồng quản trị cần giải quyết câu hỏi quan trọng về vấn đề tài trợ trước khi tiếp tục dự án."

  • "One of the critical questions we face is how to reduce carbon emissions."

    "Một trong những câu hỏi quan trọng chúng ta phải đối mặt là làm thế nào để giảm lượng khí thải carbon."

  • "The doctor asked a critical question about the patient's medical history."

    "Bác sĩ đã hỏi một câu hỏi quan trọng về tiền sử bệnh của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Critic Nhà phê bình
Noun Criticism Sự phê bình, lời phê bình
Verb Criticize Phê bình, chỉ trích
Adverb Critically Một cách nghiêm túc, mang tính phản biện
Adjective Questionable Đáng nghi ngờ, còn tranh cãi
Noun Questionnaire Bản câu hỏi khảo sát

Synonyms

essential question (câu hỏi thiết yếu)key question (câu hỏi then chốt)vital question (câu hỏi sống còn)

Antonyms

Related Words

fundamental question (câu hỏi cơ bản)pressing question (câu hỏi cấp bách)

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei- / *kwo-
Ancient Greek / Latin
kritikos / quaestio
Old French
critique / question
Middle English
critical / questioun

Gốc rễ của sự phán đoán

Từ 'critical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kritikos', có nghĩa là khả năng phân biệt hoặc phán đoán. Trong khi đó, 'question' đến từ 'quaestio' trong tiếng Latin, mang nghĩa là sự tìm kiếm hoặc điều tra. Khi kết hợp lại, 'critical question' không chỉ đơn thuần là hỏi để biết thông tin, mà là một công cụ để phân tích, đánh giá và tìm ra bản chất của vấn đề.

Điểm bùng phát

Trong y học cổ truyền, 'critical' dùng để chỉ giai đoạn chuyển biến quyết định giữa sự sống và cái chết. Do đó, một 'critical question' thường được hiểu là một câu hỏi mang tính quyết định, có thể thay đổi hoàn toàn hướng đi của một cuộc thảo luận hoặc một dự án.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của một câu hỏi. Nó thường liên quan đến những quyết định quan trọng, những vấn đề có thể gây ảnh hưởng lớn đến kết quả, hoặc những khía cạnh then chốt cần được làm rõ để giải quyết một vấn đề phức tạp. Khác với 'important question' (câu hỏi quan trọng), 'critical question' mang sắc thái cấp bách và có tính quyết định hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + critical question
  • Pose pose a critical question
    (đưa ra một câu hỏi then chốt)
  • Address address a critical question
    (giải quyết một câu hỏi quan trọng)
  • Raise raise a critical question
    (nêu lên một câu hỏi mang tính phản biện)
  • Evade evade a critical question
    (né tránh một câu hỏi hóc búa/then chốt)
Adjective + critical question
  • Fundamental a fundamental critical question
    (một câu hỏi phản biện cơ bản/nền tảng)
  • Unanswered an unanswered critical question
    (một câu hỏi then chốt chưa có lời giải)
  • Central the central critical question
    (câu hỏi phản biện trọng tâm)

Idioms

  • A critical question of balance

    Vấn đề then chốt về sự cân bằng

    "Success in this industry is a critical question of balance between quality and cost."

    (Thành công trong ngành này là vấn đề then chốt về sự cân bằng giữa chất lượng và chi phí.)

  • The critical question at hand

    Câu hỏi quan trọng nhất cần giải quyết ngay lúc này

    "Let's focus on the critical question at hand: how do we fund this project?"

    (Hãy tập trung vào câu hỏi quan trọng nhất lúc này: làm thế nào để chúng ta gây quỹ cho dự án này?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical question

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một câu hỏi cực kỳ quan trọng và cần được trả lời hoặc giải quyết.

"The board needs to address the critical question of funding before proceeding with the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical question".

Tư duy phản biện (Critical Thinking)

Trong giáo dục phương Tây, việc đặt ra 'critical questions' là cốt lõi của tư duy phản biện. Học sinh được khuyến khích không chấp nhận thông tin một cách thụ động mà phải đặt câu hỏi về nguồn gốc, bằng chứng và logic đằng sau thông tin đó.

Phương pháp Socratic

Đây là phương pháp giảng dạy bằng cách đặt ra một chuỗi các câu hỏi mang tính phản biện để kích thích tư duy và làm sáng tỏ các ý tưởng. Trong môi trường học thuật, một 'critical question' thường được xem là dấu hiệu của sự thông minh và thấu đáo thay vì là sự thách thức tiêu cực.