critical question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một câu hỏi cực kỳ quan trọng và cần được trả lời hoặc giải quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The board needs to address the critical question of funding before proceeding with the project."
"Hội đồng quản trị cần giải quyết câu hỏi quan trọng về vấn đề tài trợ trước khi tiếp tục dự án."
-
"One of the critical questions we face is how to reduce carbon emissions."
"Một trong những câu hỏi quan trọng chúng ta phải đối mặt là làm thế nào để giảm lượng khí thải carbon."
-
"The doctor asked a critical question about the patient's medical history."
"Bác sĩ đã hỏi một câu hỏi quan trọng về tiền sử bệnh của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Critic | Nhà phê bình |
| Noun | Criticism | Sự phê bình, lời phê bình |
| Verb | Criticize | Phê bình, chỉ trích |
| Adverb | Critically | Một cách nghiêm túc, mang tính phản biện |
| Adjective | Questionable | Đáng nghi ngờ, còn tranh cãi |
| Noun | Questionnaire | Bản câu hỏi khảo sát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của một câu hỏi. Nó thường liên quan đến những quyết định quan trọng, những vấn đề có thể gây ảnh hưởng lớn đến kết quả, hoặc những khía cạnh then chốt cần được làm rõ để giải quyết một vấn đề phức tạp. Khác với 'important question' (câu hỏi quan trọng), 'critical question' mang sắc thái cấp bách và có tính quyết định hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Pose pose a critical question (đưa ra một câu hỏi then chốt)
-
Address address a critical question (giải quyết một câu hỏi quan trọng)
-
Raise raise a critical question (nêu lên một câu hỏi mang tính phản biện)
-
Evade evade a critical question (né tránh một câu hỏi hóc búa/then chốt)
-
Fundamental a fundamental critical question (một câu hỏi phản biện cơ bản/nền tảng)
-
Unanswered an unanswered critical question (một câu hỏi then chốt chưa có lời giải)
-
Central the central critical question (câu hỏi phản biện trọng tâm)
Idioms
-
A critical question of balance
Vấn đề then chốt về sự cân bằng
"Success in this industry is a critical question of balance between quality and cost."
(Thành công trong ngành này là vấn đề then chốt về sự cân bằng giữa chất lượng và chi phí.)
-
The critical question at hand
Câu hỏi quan trọng nhất cần giải quyết ngay lúc này
"Let's focus on the critical question at hand: how do we fund this project?"
(Hãy tập trung vào câu hỏi quan trọng nhất lúc này: làm thế nào để chúng ta gây quỹ cho dự án này?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
critical question
Tính từ + Danh từMột câu hỏi cực kỳ quan trọng và cần được trả lời hoặc giải quyết.
"The board needs to address the critical question of funding before proceeding with the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical question".
