pretend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave as if something is true when it is not.
Vietnamese Meaning
Giả vờ, làm ra vẻ như là thật, đóng vai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children like to pretend they are pirates."
"Bọn trẻ thích giả vờ chúng là những tên cướp biển."
-
"Let's pretend we're on a desert island."
"Hãy giả vờ như chúng ta đang ở trên một hòn đảo hoang đi."
-
"He pretended to be asleep."
"Anh ta giả vờ ngủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pretend' thường được sử dụng để chỉ hành động giả tạo, đặc biệt là trong trò chơi hoặc để đánh lừa người khác. Nó mang ý nghĩa không chân thật, không thực tế. Khác với 'simulate' (mô phỏng) nhấn mạnh việc tạo ra một bản sao gần giống thực tế, 'pretend' chỉ đơn giản là giả vờ, không nhất thiết phải chính xác.
Prepositions
Pretend to be: Giả vờ là ai/cái gì.
Pretend that: Giả vờ rằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just pretend (cứ giả vờ thôi; đơn giản là giả vờ)
-
simply simply pretend (chỉ đơn giản là giả vờ)
-
to be pretend to be asleep (giả vờ ngủ)
-
to know pretend to know (giả vờ biết)
-
to like pretend to like something (giả vờ thích cái gì đó)
-
try to try to pretend (cố gắng giả vờ)
-
start to start to pretend (bắt đầu giả vờ)
-
that you pretend that you didn't hear (giả vờ như bạn không nghe thấy)
-
that nothing pretend that nothing happened (giả vờ như không có chuyện gì xảy ra)
Idioms
-
make believe
Giả vờ, tưởng tượng (thường dùng cho trẻ con chơi đùa)
"Let's make believe we're on a desert island!"
(Chúng mình hãy giả vờ như đang ở trên một hòn đảo hoang đi!)
-
play make-believe
Chơi trò giả vờ, nhập vai (trẻ con)
"The children spent the afternoon playing make-believe in their treehouse."
(Bọn trẻ dành cả buổi chiều chơi trò giả vờ trong nhà trên cây của chúng.)
-
put on a pretense (of something)
Giả vờ, giả bộ (để che giấu sự thật hoặc cảm xúc thật)
"He put on a pretense of being busy to avoid helping."
(Anh ấy giả vờ bận rộn để tránh giúp đỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pretend
động từGiả vờ, làm ra vẻ như là thật, đóng vai.
"The children like to pretend they are pirates."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pretend".
