(Top Banner Ad)
pretend
A2
động từ A2 Đời sống hàng ngày

pretend

UK: /prɪˈtɛnd/ • US: /prɪˈtɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

giả vờ làm bộ đóng vai giả sử
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave as if something is true when it is not.

Vietnamese Meaning

Giả vờ, làm ra vẻ như là thật, đóng vai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children like to pretend they are pirates."

    "Bọn trẻ thích giả vờ chúng là những tên cướp biển."

  • "Let's pretend we're on a desert island."

    "Hãy giả vờ như chúng ta đang ở trên một hòn đảo hoang đi."

  • "He pretended to be asleep."

    "Anh ta giả vờ ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pretence/pretense Sự giả vờ, sự giả bộ; cái cớ (để che giấu ý đồ thật)
Noun pretender Người giả vờ, người giả bộ; người mạo nhận (đặc biệt là mạo nhận quyền thừa kế ngai vàng)
Adjective pretended Giả vờ, không có thật; được cho là có thật nhưng thực ra là không

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praetendere
Old French
pretendre
English
pretend

Nguồn gốc của 'Pretend'

Từ 'pretend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praetendere', có nghĩa là 'duỗi ra phía trước' hoặc 'đặt ra trước'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'tuyên bố' hay 'giả vờ', ngụ ý rằng bạn đang 'đặt ra' một điều gì đó không có thật trước mặt người khác, như một vỏ bọc hoặc một tuyên bố sai lệch.

Usage Note

Từ 'pretend' thường được sử dụng để chỉ hành động giả tạo, đặc biệt là trong trò chơi hoặc để đánh lừa người khác. Nó mang ý nghĩa không chân thật, không thực tế. Khác với 'simulate' (mô phỏng) nhấn mạnh việc tạo ra một bản sao gần giống thực tế, 'pretend' chỉ đơn giản là giả vờ, không nhất thiết phải chính xác.

Prepositions

to be that

Pretend to be: Giả vờ là ai/cái gì.
Pretend that: Giả vờ rằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pretend
  • just just pretend
    (cứ giả vờ thôi; đơn giản là giả vờ)
  • simply simply pretend
    (chỉ đơn giản là giả vờ)
Pretend + to + Verb
  • to be pretend to be asleep
    (giả vờ ngủ)
  • to know pretend to know
    (giả vờ biết)
  • to like pretend to like something
    (giả vờ thích cái gì đó)
Verb + pretend
  • try to try to pretend
    (cố gắng giả vờ)
  • start to start to pretend
    (bắt đầu giả vờ)
Pretend + that-clause
  • that you pretend that you didn't hear
    (giả vờ như bạn không nghe thấy)
  • that nothing pretend that nothing happened
    (giả vờ như không có chuyện gì xảy ra)

Idioms

  • make believe

    Giả vờ, tưởng tượng (thường dùng cho trẻ con chơi đùa)

    "Let's make believe we're on a desert island!"

    (Chúng mình hãy giả vờ như đang ở trên một hòn đảo hoang đi!)

  • play make-believe

    Chơi trò giả vờ, nhập vai (trẻ con)

    "The children spent the afternoon playing make-believe in their treehouse."

    (Bọn trẻ dành cả buổi chiều chơi trò giả vờ trong nhà trên cây của chúng.)

  • put on a pretense (of something)

    Giả vờ, giả bộ (để che giấu sự thật hoặc cảm xúc thật)

    "He put on a pretense of being busy to avoid helping."

    (Anh ấy giả vờ bận rộn để tránh giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pretend

động từ
Lật mặt

Giả vờ, làm ra vẻ như là thật, đóng vai.

"The children like to pretend they are pirates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pretend".

Vai trò của giả vờ trong sự phát triển của trẻ em

Việc giả vờ (pretending) đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ em ở các nền văn hóa phương Tây. Thông qua các trò chơi nhập vai như 'đầu bếp', 'bác sĩ' hay 'siêu anh hùng', trẻ học cách khám phá thế giới, phát triển kỹ năng xã hội, sáng tạo và giải quyết vấn đề. Đây là một phần thiết yếu của việc học hỏi và trưởng thành, giúp trẻ em hiểu hơn về các vai trò xã hội và cảm xúc.

Sự giả vờ trong giao tiếp xã hội và phép lịch sự

Trong nhiều nền văn hóa, đôi khi người ta 'giả vờ' để duy trì sự hòa thuận xã hội hoặc thể hiện phép lịch sự. Ví dụ, bạn có thể giả vờ thích một món quà không như ý để không làm người tặng thất vọng, hoặc giả vờ không biết về một sai sót nhỏ để tránh gây bối rối cho người khác. Đây là một hình thức 'nói dối trắng' (white lie) mang tính xây dựng, giúp tránh xung đột và duy trì mối quan hệ tốt đẹp.