pretended
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'pretend': to behave as if something is true when it is not.
Vietnamese Meaning
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'pretend': giả vờ, làm ra vẻ, đóng giả, tự nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She pretended to be interested in his story."
"Cô ấy giả vờ thích thú với câu chuyện của anh ta."
-
"He pretended he hadn't seen the accident."
"Anh ta giả vờ như chưa nhìn thấy vụ tai nạn."
-
"They pretended to be a happy family."
"Họ giả vờ là một gia đình hạnh phúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pretend | giả vờ, làm bộ, đóng kịch |
| Noun | pretender | kẻ giả vờ, người giả bộ (hoặc người đòi ngôi báu) |
| Noun | pretense | sự giả vờ, vỏ bọc, cái cớ |
| Adjective | pretentious | khoe khoang, phô trương, làm ra vẻ quan trọng |
| Adverb | pretentiously | một cách khoe khoang, phô trương |
| Adjective | unpretentious | khiêm tốn, không phô trương, giản dị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Pretend' thường được dùng để chỉ hành động giả tạo, không thật lòng, với mục đích đánh lừa hoặc để chơi đùa. Nó khác với 'simulate' (mô phỏng) vì 'simulate' thường liên quan đến việc tái tạo một tình huống một cách chính xác, còn 'pretend' thì không nhất thiết phải chính xác, mà chỉ cần tạo ra một ấn tượng nào đó. So với 'feign' (giả vờ), 'pretend' thường được dùng trong các tình huống ít trang trọng hơn.
Prepositions
'Pretend to' được dùng để chỉ hành động giả vờ làm gì đó. Ví dụ: 'She pretended to be asleep.' ('Pretend that' dùng để chỉ việc giả vờ rằng điều gì đó là đúng. Ví dụ: 'He pretended that he didn't notice me.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
He He pretended to be sick to avoid going to school. (Anh ấy giả vờ bị ốm để tránh đi học.)
-
She She pretended not to notice his mistake. (Cô ấy vờ như không nhận ra lỗi lầm của anh ta.)
-
They They just pretended to care about the project. (Họ chỉ giả bộ quan tâm đến dự án.)
-
She skillfully She skillfully pretended to cry to gain sympathy. (Cô ấy khéo léo giả vờ khóc để nhận được sự cảm thông.)
-
He merely He merely pretended interest in her story. (Anh ta chỉ đơn thuần giả vờ quan tâm đến câu chuyện của cô ấy.)
-
a pretended The company revealed a pretended illness from one of its employees. (Công ty tiết lộ một căn bệnh giả vờ từ một trong số nhân viên của họ.)
-
a pretended It was a pretended friendship, not real affection. (Đó là một tình bạn giả tạo, không phải tình cảm thật lòng.)
Idioms
-
Pretend to be [something/someone]
Giả vờ là [cái gì đó/ai đó]
"The children pretended to be superheroes flying through the air."
(Lũ trẻ giả vờ làm siêu anh hùng bay lượn trên không trung.)
-
Pretend ignorance
Giả vờ không biết gì
"He often pretends ignorance when he's asked to do chores."
(Anh ấy thường giả vờ không biết gì khi được yêu cầu làm việc nhà.)
-
Engage in pretend play
Tham gia trò chơi giả vờ (đóng vai)
"Toddlers love to engage in pretend play, like cooking a meal in their toy kitchen."
(Trẻ mới biết đi rất thích tham gia trò chơi giả vờ, như nấu ăn trong bếp đồ chơi của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pretended
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của 'pretend')Quá khứ và quá khứ phân từ của 'pretend': giả vờ, làm ra vẻ, đóng giả, tự nhận.
"She pretended to be interested in his story."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He pretended to be sick: he coughed and moaned loudly. |
Anh ấy giả vờ bị ốm: anh ấy ho và rên rỉ lớn tiếng. |
| Phủ định | She didn't pretend to like the gift: her disappointment was obvious. |
Cô ấy không giả vờ thích món quà: sự thất vọng của cô ấy lộ rõ. |
| Nghi vấn | Did they pretend to be surprised: or did they already know about the party? |
Họ có giả vờ ngạc nhiên không: hay họ đã biết về bữa tiệc rồi? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had pretended to be sick, she would have avoided the test. |
Nếu cô ấy đã giả vờ bị ốm, cô ấy đã tránh được bài kiểm tra. |
| Phủ định | If they had not pretended to be interested, the speaker would not have continued for so long. |
Nếu họ không giả vờ hứng thú, người nói đã không tiếp tục lâu như vậy. |
| Nghi vấn | Would he have been discovered if he had pretended to be someone else? |
Liệu anh ta có bị phát hiện nếu anh ta giả vờ là một người khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pretended".
