be real
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be authentic, genuine, and honest, not fake or artificial; to be true to oneself and others; to be practical and down-to-earth.
Vietnamese Meaning
Để trở nên chân thật, đích thực và trung thực, không giả tạo hoặc nhân tạo; để thành thật với bản thân và người khác; để thực tế và gần gũi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Come on, be real. You know you can't afford that car."
"Thôi nào, thực tế đi. Bạn biết bạn không thể mua nổi chiếc xe đó mà."
-
"If you want people to like you, just be real."
"Nếu bạn muốn mọi người thích bạn, chỉ cần là chính mình thôi."
-
"She's always trying to be someone she's not; she needs to be real."
"Cô ấy luôn cố gắng trở thành một người không phải là mình; cô ấy cần phải thành thật với bản thân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng như một lời kêu gọi hoặc lời khuyên ai đó hãy thành thật, ngừng giả vờ hoặc ngừng ảo tưởng. Nó có thể mang sắc thái tích cực (khuyến khích sự chân thành) hoặc tiêu cực (chỉ trích sự giả dối). So với 'be honest', 'be real' nhấn mạnh hơn vào sự chân thật với bản thân và sự thực tế trong tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Just be real with me. (Hãy thành thật với tôi đi.)
-
Come on, be real! (Thôi nào, thực tế đi!)
-
You need to be real about this. (Bạn cần phải nhìn thẳng vào sự thật về chuyện này.)
-
This can't be real. (Chuyện này không thể là thật được.)
-
It's hard to be real in this industry. (Thật khó để sống thật trong ngành này.)
-
Let's be real for a moment. (Nào, chúng ta hãy thực tế một chút.)
Idioms
-
Get real!
Tỉnh lại đi! / Thực tế đi!
"You think you can finish a 3-year course in one year? Get real!"
(Bạn nghĩ bạn có thể hoàn thành khóa học 3 năm trong một năm ư? Tỉnh lại đi!)
-
For real?
Thật á? / Thiệt hả?
"He got the job at Google? For real?"
(Anh ấy được nhận vào làm ở Google á? Thiệt hả?)
-
Keeping it real
Sống thật, chân thật, không giả tạo.
"I like her because she's always keeping it real, no matter who she's with."
(Tôi thích cô ấy vì cô ấy luôn sống thật, dù ở bên cạnh ai đi nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be real
Tính từ (kết hợp với động từ 'be')Để trở nên chân thật, đích thực và trung thực, không giả tạo hoặc nhân tạo; để thành thật với bản thân và người khác; để thực tế và gần gũi.
"Come on, be real. You know you can't afford that car."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been being real with him about her past struggles before he betrayed her trust. |
Cô ấy đã thật lòng với anh ta về những khó khăn trong quá khứ của mình trước khi anh ta phản bội lòng tin của cô ấy. |
| Phủ định | They hadn't been being real about their intentions when they offered to help. |
Họ đã không thành thật về ý định của họ khi đề nghị giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Had he been being real or was he just trying to impress her? |
Anh ta đã thật lòng hay chỉ đang cố gắng gây ấn tượng với cô ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be real".
