(Top Banner Ad)
be real
B1
Tính từ (kết hợp với động từ 'be') B1 Giao tiếp hàng ngày, Ngôn ngữ học xã hội

be real

UK: /biː ˈrɪəl/ • US: /bi ˈriːəl/

Nghĩa tiếng Việt

hãy là chính mình thành thật đi thực tế lên tỉnh táo lại đi chân thật vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be authentic, genuine, and honest, not fake or artificial; to be true to oneself and others; to be practical and down-to-earth.

Vietnamese Meaning

Để trở nên chân thật, đích thực và trung thực, không giả tạo hoặc nhân tạo; để thành thật với bản thân và người khác; để thực tế và gần gũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Come on, be real. You know you can't afford that car."

    "Thôi nào, thực tế đi. Bạn biết bạn không thể mua nổi chiếc xe đó mà."

  • "If you want people to like you, just be real."

    "Nếu bạn muốn mọi người thích bạn, chỉ cần là chính mình thôi."

  • "She's always trying to be someone she's not; she needs to be real."

    "Cô ấy luôn cố gắng trở thành một người không phải là mình; cô ấy cần phải thành thật với bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reality hiện thực, thực tế
Noun realism chủ nghĩa hiện thực
Noun realist người thực tế
Adjective realistic thực tế (adj)
Adverb really thật sự, thực sự
Adverb realistically một cách thực tế
Verb realize nhận ra
Prefix unreal không thật, khó tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Ngôn ngữ học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰuH- (to grow, become)
Proto-Germanic
*beuną (to be, exist)
Old English
bēon (to be)
Latin
res (thing, matter)
Late Latin
realis (actual, relating to things)
Old French
reel
Middle English
real

Nguồn gốc của 'Be': Từ 'Lớn lên' đến 'Tồn tại'

Từ 'be' trong tiếng Anh có gốc rễ từ một từ cổ xưa có nghĩa là 'lớn lên' hoặc 'trở thành'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'tồn tại' hoặc 'là'. Vì vậy, khi bạn nói 'I am happy', bạn đang nói về trạng thái tồn tại của mình.

Nguồn gốc của 'Real': Từ 'Sự vật' đến 'Sự thật'

Từ 'real' bắt nguồn từ 'res' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự vật' hoặc 'đồ vật'. Do đó, 'realis' có nghĩa là 'có liên quan đến sự vật'. Điều này cho thấy 'real' ban đầu có nghĩa là một thứ gì đó hữu hình, có thể chạm vào được, và sau này phát triển thành ý nghĩa 'thật, có thật' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng như một lời kêu gọi hoặc lời khuyên ai đó hãy thành thật, ngừng giả vờ hoặc ngừng ảo tưởng. Nó có thể mang sắc thái tích cực (khuyến khích sự chân thành) hoặc tiêu cực (chỉ trích sự giả dối). So với 'be honest', 'be real' nhấn mạnh hơn vào sự chân thật với bản thân và sự thực tế trong tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

As an Imperative (Dùng như câu mệnh lệnh)
  • Just be real with me.
    (Hãy thành thật với tôi đi.)
  • Come on, be real!
    (Thôi nào, thực tế đi!)
  • You need to be real about this.
    (Bạn cần phải nhìn thẳng vào sự thật về chuyện này.)
As a Statement/Question (Dùng trong câu trần thuật/nghi vấn)
  • This can't be real.
    (Chuyện này không thể là thật được.)
  • It's hard to be real in this industry.
    (Thật khó để sống thật trong ngành này.)
  • Let's be real for a moment.
    (Nào, chúng ta hãy thực tế một chút.)

Idioms

  • Get real!

    Tỉnh lại đi! / Thực tế đi!

    "You think you can finish a 3-year course in one year? Get real!"

    (Bạn nghĩ bạn có thể hoàn thành khóa học 3 năm trong một năm ư? Tỉnh lại đi!)

  • For real?

    Thật á? / Thiệt hả?

    "He got the job at Google? For real?"

    (Anh ấy được nhận vào làm ở Google á? Thiệt hả?)

  • Keeping it real

    Sống thật, chân thật, không giả tạo.

    "I like her because she's always keeping it real, no matter who she's with."

    (Tôi thích cô ấy vì cô ấy luôn sống thật, dù ở bên cạnh ai đi nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be real

Tính từ (kết hợp với động từ 'be')
Lật mặt

Để trở nên chân thật, đích thực và trung thực, không giả tạo hoặc nhân tạo; để thành thật với bản thân và người khác; để thực tế và gần gũi.

"Come on, be real. You know you can't afford that car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been being real with him about her past struggles before he betrayed her trust.
Cô ấy đã thật lòng với anh ta về những khó khăn trong quá khứ của mình trước khi anh ta phản bội lòng tin của cô ấy.
Phủ định
They hadn't been being real about their intentions when they offered to help.
Họ đã không thành thật về ý định của họ khi đề nghị giúp đỡ.
Nghi vấn
Had he been being real or was he just trying to impress her?
Anh ta đã thật lòng hay chỉ đang cố gắng gây ấn tượng với cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be real".

Giá trị của sự 'Chân thật' (Authenticity)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'being real' (sống thật) là một giá trị rất được đề cao. Nó có nghĩa là sống đúng với bản thân, không giả tạo hay khoe mẽ. Điều này gắn liền với chủ nghĩa cá nhân và quyền tự do thể hiện bản thân. Một người 'real' được xem là đáng tin cậy và chân thành.

Văn hóa 'Real Talk' (Nói thẳng)

Cụm từ 'real talk' hay 'keeping it real' thường được dùng để chỉ những cuộc trò chuyện thẳng thắn, không vòng vo, đôi khi khó nghe nhưng cần thiết để giải quyết vấn đề. Nó nhấn mạnh việc gạt bỏ những lời xã giao để đi thẳng vào sự thật, thể hiện sự tôn trọng đối phương bằng cách thành thật với họ.