pretexts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A false reason that is given to hide the real reason for something.
Vietnamese Meaning
Một lý do giả tạo được đưa ra để che giấu lý do thực sự của một việc gì đó; cớ, lý do trá hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They declared war on the pretext of defending their ally."
"Họ tuyên chiến với lý do giả tạo là bảo vệ đồng minh của mình."
-
"The border dispute was used as a pretext for military intervention."
"Tranh chấp biên giới đã được sử dụng như một cái cớ cho sự can thiệp quân sự."
-
"He called round on the pretext of asking for directions."
"Anh ta ghé qua với lý do giả vờ hỏi đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pretext | Cái cớ, lý do giả mạo để che giấu động cơ hoặc ý định thật sự. |
| Noun | pretexts | Những cái cớ, nhiều lý do giả mạo. |
| Adjective | pretextual | Liên quan đến cái cớ hoặc hành động ngụy biện. |
| Noun | pretexting | Hành động tạo ra hoặc sử dụng một cái cớ giả mạo, đặc biệt để lấy thông tin cá nhân (thường dùng trong an ninh mạng). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pretext' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự dối trá và che đậy. Nó khác với 'reason' (lý do) đơn thuần vì 'reason' là lý do thật sự. 'Excuse' (lý do, lời biện hộ) có thể là thật hoặc giả, nhưng 'pretext' luôn là giả.
Prepositions
'on the pretext of' nghĩa là 'với lý do giả tạo là'. Ví dụ: He resigned on the pretext of ill health.
'under the pretext of' có nghĩa tương tự, 'dưới danh nghĩa là'. Ví dụ: They invaded the country under the pretext of restoring order.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flimsy flimsy pretexts (những cái cớ mỏng manh, không đáng tin)
-
false false pretexts (những cái cớ giả dối)
-
convenient convenient pretext (cái cớ thuận tiện)
-
spurious spurious pretexts (những cái cớ giả mạo, không có cơ sở)
-
transparent transparent pretext (cái cớ rõ ràng, dễ nhìn thấu)
-
invent invent pretexts (bịa ra những cái cớ)
-
use use pretexts (sử dụng những cái cớ)
-
come up with come up with a pretext (nghĩ ra một cái cớ)
-
resort to resort to pretexts (phải dùng đến những cái cớ)
-
fabricate fabricate pretexts (dựng lên những cái cớ)
-
under the under the pretext of (dưới cái cớ, với lý do là)
-
on the on the pretext of (dựa trên cái cớ, lấy lý do là)
-
without without pretext (không có cái cớ nào, không cần ngụy biện)
Idioms
-
under the pretext of (something)
Với lý do hoặc cái cớ giả mạo nào đó (để che giấu ý định thật).
"He entered the office under the pretext of needing to use the restroom, but he actually wanted to snoop around."
(Anh ta vào văn phòng với cái cớ cần đi vệ sinh, nhưng thực ra anh ta muốn rình mò.)
-
on the flimsiest pretext
Với một cái cớ cực kỳ mỏng manh, yếu ớt (dễ bị phát hiện là giả dối).
"They cancelled the meeting on the flimsiest pretext, clearly not wanting to discuss the issue."
(Họ hủy cuộc họp với một cái cớ mỏng manh nhất, rõ ràng là không muốn thảo luận vấn đề đó.)
-
no pretext for (something)
Không có bất kỳ lý do hay cái cớ nào để làm gì đó (thường là một hành động tiêu cực).
"There is no pretext for violence in any civilised society."
(Không có lý do nào cho bạo lực trong bất kỳ xã hội văn minh nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pretexts
nounMột lý do giả tạo được đưa ra để che giấu lý do thực sự của một việc gì đó; cớ, lý do trá hình.
"They declared war on the pretext of defending their ally."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pretexts".
