(Top Banner Ad)
pretexts
C1
noun C1 Giao tiếp, Pháp lý, Chính trị

pretexts

UK: /ˈpriː.tekst/ • US: /ˈpriː.tekst/

Nghĩa tiếng Việt

cớ lý do trá hình danh nghĩa lý do giả tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A false reason that is given to hide the real reason for something.

Vietnamese Meaning

Một lý do giả tạo được đưa ra để che giấu lý do thực sự của một việc gì đó; cớ, lý do trá hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They declared war on the pretext of defending their ally."

    "Họ tuyên chiến với lý do giả tạo là bảo vệ đồng minh của mình."

  • "The border dispute was used as a pretext for military intervention."

    "Tranh chấp biên giới đã được sử dụng như một cái cớ cho sự can thiệp quân sự."

  • "He called round on the pretext of asking for directions."

    "Anh ta ghé qua với lý do giả vờ hỏi đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pretext Cái cớ, lý do giả mạo để che giấu động cơ hoặc ý định thật sự.
Noun pretexts Những cái cớ, nhiều lý do giả mạo.
Adjective pretextual Liên quan đến cái cớ hoặc hành động ngụy biện.
Noun pretexting Hành động tạo ra hoặc sử dụng một cái cớ giả mạo, đặc biệt để lấy thông tin cá nhân (thường dùng trong an ninh mạng).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Pháp lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tek-
Latin
texere (to weave)
Latin
prae- (before)
Latin
praetextus (a pretense, outward show, woven in front)
Old French
pretexte
English
pretext

Nguồn gốc của 'Pretext'

Từ 'pretext' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praetextus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'praetexere'. 'Praetexere' được ghép từ 'prae-' (trước, ở phía trước) và 'texere' (dệt, đan). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'dệt ở phía trước' hoặc 'che phủ bằng cách dệt'. Điều này gợi lên hình ảnh một lớp vải được dệt ra để che giấu sự thật hay một động cơ thực sự, giống như một cái cớ được dựng lên để ngụy biện.

Usage Note

Từ 'pretext' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự dối trá và che đậy. Nó khác với 'reason' (lý do) đơn thuần vì 'reason' là lý do thật sự. 'Excuse' (lý do, lời biện hộ) có thể là thật hoặc giả, nhưng 'pretext' luôn là giả.

Prepositions

on under

'on the pretext of' nghĩa là 'với lý do giả tạo là'. Ví dụ: He resigned on the pretext of ill health.
'under the pretext of' có nghĩa tương tự, 'dưới danh nghĩa là'. Ví dụ: They invaded the country under the pretext of restoring order.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pretexts
  • flimsy flimsy pretexts
    (những cái cớ mỏng manh, không đáng tin)
  • false false pretexts
    (những cái cớ giả dối)
  • convenient convenient pretext
    (cái cớ thuận tiện)
  • spurious spurious pretexts
    (những cái cớ giả mạo, không có cơ sở)
  • transparent transparent pretext
    (cái cớ rõ ràng, dễ nhìn thấu)
Verb + pretexts
  • invent invent pretexts
    (bịa ra những cái cớ)
  • use use pretexts
    (sử dụng những cái cớ)
  • come up with come up with a pretext
    (nghĩ ra một cái cớ)
  • resort to resort to pretexts
    (phải dùng đến những cái cớ)
  • fabricate fabricate pretexts
    (dựng lên những cái cớ)
Prepositional Phrase with 'pretexts'
  • under the under the pretext of
    (dưới cái cớ, với lý do là)
  • on the on the pretext of
    (dựa trên cái cớ, lấy lý do là)
  • without without pretext
    (không có cái cớ nào, không cần ngụy biện)

Idioms

  • under the pretext of (something)

    Với lý do hoặc cái cớ giả mạo nào đó (để che giấu ý định thật).

    "He entered the office under the pretext of needing to use the restroom, but he actually wanted to snoop around."

    (Anh ta vào văn phòng với cái cớ cần đi vệ sinh, nhưng thực ra anh ta muốn rình mò.)

  • on the flimsiest pretext

    Với một cái cớ cực kỳ mỏng manh, yếu ớt (dễ bị phát hiện là giả dối).

    "They cancelled the meeting on the flimsiest pretext, clearly not wanting to discuss the issue."

    (Họ hủy cuộc họp với một cái cớ mỏng manh nhất, rõ ràng là không muốn thảo luận vấn đề đó.)

  • no pretext for (something)

    Không có bất kỳ lý do hay cái cớ nào để làm gì đó (thường là một hành động tiêu cực).

    "There is no pretext for violence in any civilised society."

    (Không có lý do nào cho bạo lực trong bất kỳ xã hội văn minh nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pretexts

noun
Lật mặt

Một lý do giả tạo được đưa ra để che giấu lý do thực sự của một việc gì đó; cớ, lý do trá hình.

"They declared war on the pretext of defending their ally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pretexts".

Cái cớ trong chính trị và quan hệ quốc tế

'Pretexts' thường được sử dụng trong lĩnh vực chính trị và quan hệ quốc tế, nơi các quốc gia hoặc nhà lãnh đạo có thể đưa ra những lý do giả mạo để biện minh cho các hành động gây tranh cãi, chẳng hạn như tuyên bố chiến tranh, can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác, hoặc áp đặt các chính sách không được lòng dân. Đây là một cách để đạt được mục tiêu ẩn giấu trong khi vẫn giữ vẻ hợp lý trước công chúng.

Ngụy biện trong đời sống thường ngày

Trong cuộc sống hàng ngày, việc sử dụng 'pretexts' ít nghiêm trọng hơn có thể xuất hiện khi một người muốn tránh làm gì đó, trốn trách trách nhiệm, hoặc che giấu một sự thật nhỏ. Ví dụ, đưa ra một cái cớ bị ốm để không đi làm hoặc một cái cớ bận việc để tránh một cuộc hẹn không mong muốn. Mặc dù đôi khi được chấp nhận như một phần của giao tiếp xã hội, việc lạm dụng 'pretexts' có thể làm mất lòng tin.