price variation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The extent to which the price of something changes or differs.
Vietnamese Meaning
Mức độ mà giá của một thứ gì đó thay đổi hoặc khác biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The price variation of oil significantly impacts the economy."
"Sự biến động giá dầu ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế."
-
"Analysts are concerned about the recent price variation in the stock market."
"Các nhà phân tích lo ngại về sự biến động giá gần đây trên thị trường chứng khoán."
-
"The company is implementing strategies to minimize price variation and maintain profitability."
"Công ty đang triển khai các chiến lược để giảm thiểu sự biến động giá và duy trì lợi nhuận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, và kinh tế để mô tả sự dao động của giá cả hàng hóa, dịch vụ, hoặc tài sản. Nó có thể ám chỉ sự biến động tạm thời hoặc sự khác biệt giá giữa các thị trường, nhà cung cấp, hoặc thời điểm khác nhau. 'Price fluctuation' là một từ đồng nghĩa gần nghĩa, nhưng 'price variation' có thể bao hàm cả sự khác biệt về giá do nhiều yếu tố, không chỉ là biến động theo thời gian.
Prepositions
* **in price variation:** Chỉ ra yếu tố được đo lường sự thay đổi (ví dụ: 'a decrease in price variation'). * **price variation of X:** Chỉ ra đối tượng mà giá cả đang thay đổi. * **price variation between A and B:** So sánh sự khác biệt về giá giữa A và B.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant price variation (biến động giá đáng kể)
-
slight slight price variation (biến động giá nhẹ)
-
daily daily price variation (biến động giá hàng ngày)
-
seasonal seasonal price variation (biến động giá theo mùa)
-
wild wild price variation (biến động giá dữ dội/thất thường)
-
experience experience price variation (trải qua biến động giá)
-
monitor monitor price variation (giám sát biến động giá)
-
manage manage price variation (quản lý biến động giá)
-
track track price variation (theo dõi biến động giá)
-
source source of price variation (nguồn gốc của biến động giá)
-
degree degree of price variation (mức độ biến động giá)
Idioms
-
subject to price variation
có thể bị thay đổi giá; tùy thuộc vào biến động giá
"All quotes are subject to price variation without prior notice."
(Tất cả các báo giá đều có thể bị thay đổi giá mà không cần thông báo trước.)
-
hedge against price variation
phòng ngừa rủi ro biến động giá
"Investors use derivatives to hedge against price variation in commodities."
(Các nhà đầu tư sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro biến động giá hàng hóa.)
-
cushion against price variation
tạo bộ đệm/giảm thiểu ảnh hưởng từ biến động giá
"The government introduced subsidies to cushion against price variation in essential goods."
(Chính phủ đã đưa ra các khoản trợ cấp để giảm thiểu ảnh hưởng từ biến động giá các mặt hàng thiết yếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
price variation
Danh từMức độ mà giá của một thứ gì đó thay đổi hoặc khác biệt.
"The price variation of oil significantly impacts the economy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price variation".
