(Top Banner Ad)
price maker
C1
danh từ C1 Kinh tế

price maker

UK: /praɪs ˈmeɪkər/ • US: /praɪs ˈmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

người định giá nhà tạo lập giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company that has enough market power to influence the market price of a good or service.

Vietnamese Meaning

Một công ty có đủ sức mạnh thị trường để ảnh hưởng đến giá thị trường của một hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Microsoft is often considered a price maker in the market for operating systems."

    "Microsoft thường được coi là một nhà tạo lập giá trong thị trường hệ điều hành."

  • "A price maker can maximize its profits by producing where marginal cost equals marginal revenue."

    "Một nhà tạo lập giá có thể tối đa hóa lợi nhuận của mình bằng cách sản xuất ở nơi chi phí cận biên bằng doanh thu cận biên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price giá cả
Verb price định giá, ra giá
Noun pricing sự định giá, chính sách giá
Adjective priceless vô giá, không định giá được
Noun maker người tạo ra, nhà sản xuất
Verb make làm, tạo ra, chế tạo
Noun price-making sự định giá (trong kinh tế), quá trình đặt giá
Noun price taker người chấp nhận giá (đối lập với price maker)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris/prys
English
price
Proto-Germanic
*makōną*
Old English
macian
Middle English
makien
English
maker
Modern English
price maker

Nguồn gốc của 'price maker'

Cụm từ 'price maker' là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, được ghép từ hai từ 'price' (giá cả) và 'maker' (người tạo ra). Từ 'price' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium' (giá trị, phần thưởng) qua tiếng Pháp cổ 'pris'. Từ 'maker' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*makōną*' (làm, tạo ra) qua tiếng Anh cổ 'macian'. Khi ghép lại, 'price maker' mô tả một thực thể kinh tế (như công ty, ngành công nghiệp) có đủ quyền lực thị trường để tự mình đặt ra giá cho sản phẩm hoặc dịch vụ, thay vì phải chấp nhận giá thị trường.

Usage Note

Thuật ngữ 'price maker' trái ngược với 'price taker'. 'Price maker' thường xuất hiện trong các thị trường độc quyền hoặc độc quyền nhóm, nơi một số ít công ty lớn kiểm soát phần lớn thị trường. Họ có thể đặt giá cao hơn chi phí cận biên mà không lo mất toàn bộ khách hàng, vì có ít hoặc không có sự thay thế nào cho sản phẩm của họ. Tuy nhiên, ngay cả 'price maker' cũng bị giới hạn bởi cầu thị trường. Giá quá cao có thể làm giảm đáng kể doanh số bán hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + price maker
  • dominant dominant price maker
    (người định giá chi phối)
  • powerful powerful price maker
    (người định giá có quyền lực)
  • monopolistic monopolistic price maker
    (người định giá độc quyền)
Verb + price maker
  • become become a price maker
    (trở thành người định giá)
  • act as act as a price maker
    (đóng vai trò là người định giá)
  • operate as operate as a price maker
    (vận hành như một người định giá)

Idioms

  • a company is a price maker

    một công ty là người định giá (có khả năng tự đặt giá)

    "In a monopoly, a company is a price maker, setting prices to maximize its profit."

    (Trong thị trường độc quyền, một công ty là người định giá, tự đặt giá để tối đa hóa lợi nhuận.)

  • exercise price maker power

    thực hiện quyền lực của người định giá

    "The cartel tried to exercise price maker power over the global oil market."

    (Liên minh các nhà sản xuất đã cố gắng thực hiện quyền lực của người định giá đối với thị trường dầu mỏ toàn cầu.)

  • transition to a price maker

    chuyển đổi thành người định giá (từ người chấp nhận giá)

    "Through continuous innovation, the startup hopes to transition to a price maker in its niche market."

    (Thông qua đổi mới liên tục, công ty khởi nghiệp hy vọng sẽ chuyển đổi thành người định giá trong thị trường ngách của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price maker

danh từ
Lật mặt

Một công ty có đủ sức mạnh thị trường để ảnh hưởng đến giá thị trường của một hàng hóa hoặc dịch vụ.

"Microsoft is often considered a price maker in the market for operating systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price maker".

Sức mạnh thị trường và Cạnh tranh

Trong kinh tế học, khái niệm 'price maker' đối lập với 'price taker'. Một 'price maker' là một công ty hoặc cá nhân có đủ quyền lực trên thị trường để ảnh hưởng đáng kể đến giá của sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ bán. Điều này thường xảy ra trong các thị trường có ít cạnh tranh, như độc quyền (một người bán duy nhất) hoặc độc quyền nhóm (một vài người bán lớn). Ngược lại, 'price taker' là những người phải chấp nhận giá thị trường do không có đủ sức ảnh hưởng. Việc hiểu 'price maker' giúp nhận diện các cấu trúc thị trường và mức độ cạnh tranh.

Ảnh hưởng đến người tiêu dùng và nền kinh tế

Các 'price maker' có khả năng đặt giá cao hơn mức giá có thể có trong một thị trường cạnh tranh hoàn hảo, dẫn đến lợi nhuận cao hơn cho họ nhưng có thể làm giảm phúc lợi người tiêu dùng và hiệu quả kinh tế. Chính phủ thường theo dõi các 'price maker' để ngăn chặn hành vi chống cạnh tranh và đảm bảo một thị trường công bằng. Sức mạnh định giá của các doanh nghiệp lớn có thể định hình toàn bộ ngành công nghiệp, ảnh hưởng đến lạm phát và tăng trưởng kinh tế.