(Top Banner Ad)
price taker
C1
danh từ C1 Kinh tế

price taker

UK: /ˈpraɪs ˌteɪkə(r)/ • US: /ˈpraɪs ˌteɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

người chấp nhận giá đơn vị chấp nhận giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual or company that must accept prevailing prices in a market, lacking the market share to influence market price on its own.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân hoặc công ty phải chấp nhận mức giá thị trường hiện hành, thiếu thị phần để tự mình ảnh hưởng đến giá thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In a perfectly competitive market, each firm is a price taker."

    "Trong một thị trường cạnh tranh hoàn hảo, mỗi công ty là một người chấp nhận giá."

  • "Small farmers are often price takers, as they have little control over the prices they receive for their crops."

    "Những người nông dân nhỏ thường là người chấp nhận giá, vì họ có ít quyền kiểm soát đối với giá mà họ nhận được cho cây trồng của mình."

  • "In a monopoly, the company is a price maker, whereas in perfect competition, the companies are price takers."

    "Trong một thị trường độc quyền, công ty là người định giá, trong khi ở thị trường cạnh tranh hoàn hảo, các công ty là người chấp nhận giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price Giá cả, mức giá
Verb price Định giá, đặt giá
Noun taker Người nhận, người chấp nhận (một thứ gì đó)
Verb take Lấy, nhận, nắm giữ
Noun price maker Đơn vị định giá, người/doanh nghiệp có khả năng tác động đến giá thị trường (đối lập với price taker)
Adjective priceless Vô giá, không thể định giá được
Adjective pricey Đắt đỏ, giá cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*prek-
Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
English
price
Old Norse
taka
English
take
English
price taker

Nguồn gốc của 'price taker'

Thuật ngữ 'price taker' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'price' (giá cả) và 'taker' (người nhận/chấp nhận). Từ 'price' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pretium' (giá trị, phần thưởng) thông qua tiếng Pháp cổ 'pris'. Từ 'taker' xuất phát từ động từ 'to take' (lấy, nhận), mà gốc rễ sâu xa hơn từ tiếng Na Uy cổ 'taka'. Sự kết hợp này mô tả chính xác bản chất của một cá nhân hoặc doanh nghiệp không có khả năng tác động đến giá thị trường, mà phải 'chấp nhận' mức giá hiện có.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thị trường cạnh tranh hoàn hảo, nơi có rất nhiều người mua và người bán, và không ai trong số họ có thể đơn phương ảnh hưởng đến giá cả. Ngược lại với 'price maker' (người định giá). 'Price taker' hoàn toàn phụ thuộc vào động thái thị trường.

Prepositions

in on

'in a market': đề cập đến việc là một phần của thị trường mà giá cả được chấp nhận. 'on the market': ám chỉ sự có mặt trên thị trường, nơi giá cả được hình thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + price taker
  • small a small price taker
    (một doanh nghiệp/người mua/người bán nhỏ phải chấp nhận giá thị trường)
  • individual an individual price taker
    (một cá nhân phải chấp nhận giá thị trường)
  • pure a pure price taker
    (một doanh nghiệp/người mua/người bán hoàn toàn không có khả năng ảnh hưởng giá)
Verb + price taker
  • act as a act as a price taker
    (hành động như một đơn vị chấp nhận giá)
  • be a be a price taker
    (là một đơn vị chấp nhận giá)
  • remain a remain a price taker
    (duy trì vị thế là một đơn vị chấp nhận giá)

Idioms

  • a firm is a price taker

    một doanh nghiệp phải chấp nhận giá thị trường

    "In a perfectly competitive market, each firm is a price taker."

    (Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, mỗi doanh nghiệp đều phải chấp nhận giá thị trường.)

  • consumers are price takers

    người tiêu dùng phải chấp nhận giá thị trường

    "For most daily necessities, individual consumers are price takers."

    (Đối với hầu hết các mặt hàng thiết yếu hàng ngày, người tiêu dùng cá nhân đều phải chấp nhận giá thị trường.)

  • to have no market power (as a price taker)

    không có quyền lực thị trường (với tư cách là người chấp nhận giá)

    "Small businesses often have no market power and operate as price takers."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường không có quyền lực thị trường và hoạt động như những đơn vị chấp nhận giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price taker

danh từ
Lật mặt

Một cá nhân hoặc công ty phải chấp nhận mức giá thị trường hiện hành, thiếu thị phần để tự mình ảnh hưởng đến giá thị trường.

"In a perfectly competitive market, each firm is a price taker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price taker".

Thị trường cạnh tranh hoàn hảo

Khái niệm 'price taker' là nền tảng của mô hình kinh tế về thị trường cạnh tranh hoàn hảo (perfectly competitive market). Trong mô hình này, có rất nhiều người mua và người bán, sản phẩm là đồng nhất, và thông tin thị trường là hoàn hảo. Không một người mua hay người bán nào đủ lớn để tác động đến giá cả. Do đó, tất cả các tác nhân đều phải 'chấp nhận giá' do thị trường quyết định. Điều này đối lập với 'price maker' (người định giá) trong các thị trường độc quyền hoặc độc quyền nhóm.