(Top Banner Ad)
pricker
B2
noun B2 Làm vườn, Nông nghiệp, Cơ khí

pricker

UK: /ˈprɪkə(r)/ • US: /ˈprɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

gai nhọn dụng cụ đục lỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thorn or other sharp point on a plant.

Vietnamese Meaning

Gai hoặc điểm nhọn sắc trên cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rose bush was covered in prickers."

    "Bụi hoa hồng đầy gai."

  • "Beware of the prickers on the blackberry bush."

    "Hãy cẩn thận gai trên bụi mâm xôi."

  • "She used a leather pricker to punch holes in the belt."

    "Cô ấy đã dùng dụng cụ đục lỗ da để đục lỗ trên thắt lưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prick đâm, chích, xuyên thủng
Noun prick vết chích, cảm giác chích, sự đâm
Adjective prickly có gai, dễ cáu kỉnh, gai góc
Noun pricking hành động chích, cảm giác châm chích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
prica/prician
Middle English
prikken/prikker
Modern English
prick/pricker

Nguồn gốc của 'pricker'

Từ 'pricker' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'prick' (đâm, chích) và hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động). Ban đầu, 'prick' có từ tiếng Anh cổ 'prica' (một điểm nhỏ, vết chích) hoặc 'prician' (đâm, chích). Vào thời Trung Anh, nó phát triển thành 'prikken' (động từ) và sau đó là 'prikker' để chỉ một vật hoặc người gây ra vết chích hoặc có khả năng chích. Vì vậy, 'pricker' đơn giản là 'cái gì đó dùng để chích' hoặc 'cái gì đó có thể chích'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những phần nhọn, sắc tự nhiên trên cây, có tác dụng bảo vệ cây hoặc giúp cây leo bám. Khác với 'thorn' (gai) thường được dùng chung chung hơn, 'pricker' nhấn mạnh vào tính năng đâm, chích.

Prepositions

on of

'Pricker on': Gai trên (bề mặt của) cái gì đó. 'Pricker of': Gai của (một loại) cây nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pricker
  • sharp sharp pricker
    (vật nhọn chích)
  • tiny tiny pricker
    (vật chích nhỏ xíu)
  • hidden hidden pricker
    (vật chích bị giấu kín)
Noun + pricker (compound noun/modifier)
  • rose rose pricker
    (gai hoa hồng)
  • tire tire pricker
    (vật làm thủng lốp (gai, đinh))
  • finger finger pricker
    (vật làm chích ngón tay)
Verb + pricker
  • remove remove a pricker
    (lấy vật chích ra)
  • feel feel a pricker
    (cảm thấy bị vật gì đó chích)
  • avoid avoid the prickers
    (tránh những vật chích)

Idioms

  • Every rose has its prickers.

    Mọi điều tốt đẹp đều đi kèm với những khó khăn hoặc mặt trái. (Tương tự như 'mọi bông hồng đều có gai của nó'.)

    "You want the promotion, but remember, every rose has its prickers."

    (Bạn muốn được thăng chức, nhưng hãy nhớ rằng, mọi điều tốt đẹp đều đi kèm với những khó khăn.)

  • A pricker in the flesh/side.

    Một người hoặc điều gì đó liên tục gây phiền toái, khó chịu. (Tương tự như 'một cái gai trong thịt/bên sườn'.)

    "His constant complaining became a real pricker in the flesh for everyone."

    (Những lời phàn nàn liên tục của anh ấy đã trở thành một điều phiền toái thực sự đối với mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pricker

noun
Lật mặt

Gai hoặc điểm nhọn sắc trên cây.

"The rose bush was covered in prickers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener's pricker made quick work of the rose bushes.
Cái đồ nhặt gai của người làm vườn giúp công việc dọn dẹp bụi hoa hồng nhanh chóng hơn.
Phủ định
That pricker's handle isn't very comfortable to grip.
Cái tay cầm của cái đồ nhặt gai đó không thoải mái để cầm lắm.
Nghi vấn
Is this the pricker's correct storage location?
Đây có phải là vị trí cất giữ chính xác của cái đồ nhặt gai này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pricker".

Gai hoa hồng: Vẻ đẹp và sự bảo vệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hoa hồng là biểu tượng của tình yêu và vẻ đẹp, nhưng những 'pricker' (gai) của chúng lại tượng trưng cho sự bảo vệ, sức mạnh hoặc những khó khăn đi kèm với tình yêu. Điều này nhắc nhở rằng không phải lúc nào mọi thứ cũng hoàn hảo, và vẻ đẹp thường đi đôi với sự cần thiết phải tự bảo vệ hoặc chấp nhận những khía cạnh khó khăn.

Công cụ đơn giản, giải pháp thiết thực

Thuật ngữ 'pricker' đôi khi được dùng để chỉ các dụng cụ nhỏ, nhọn dùng để chọc, xăm, hoặc tạo lỗ trong các công việc thủ công hoặc sửa chữa đơn giản. Ví dụ, một 'tire pricker' có thể là một vật nhọn gây thủng lốp, hoặc một 'pricker' có thể là một loại dùi nhỏ. Điều này phản ánh sự coi trọng các công cụ đơn giản nhưng hiệu quả trong đời sống hàng ngày để giải quyết các vấn đề nhỏ.