primary focus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main or most important aim, activity, or area of attention.
Vietnamese Meaning
Mục tiêu, hoạt động hoặc lĩnh vực quan tâm chính hoặc quan trọng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's primary focus is on developing new technologies."
"Sự tập trung chính của công ty là vào việc phát triển các công nghệ mới."
-
"Her primary focus is her family."
"Sự tập trung chính của cô ấy là gia đình."
-
"The government's primary focus is on improving education."
"Sự tập trung chính của chính phủ là vào việc cải thiện giáo dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | primary | chính, chủ yếu, sơ cấp |
| Adverb | primarily | chủ yếu, trước hết |
| Noun | primacy | vị trí hàng đầu, quyền tối cao |
| Noun | focus | trọng tâm, điểm tập trung, tiêu điểm |
| Verb | focus | tập trung, làm rõ nét |
| Adjective | focal | thuộc tiêu điểm, trọng tâm |
| Adjective | unfocused | không tập trung, mờ nhạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'primary focus' nhấn mạnh đến tầm quan trọng hàng đầu của một đối tượng, mục tiêu, hoặc hoạt động nào đó so với những thứ khác. Nó được dùng để chỉ điều gì đó cần được ưu tiên và tập trung nguồn lực nhiều nhất. Khác với 'main focus' chỉ sự tập trung chính, 'primary focus' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự ưu tiên tuyệt đối.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'on', 'primary focus' thường đi kèm với đối tượng mà sự tập trung hướng đến. Ví dụ: 'Our primary focus is on customer satisfaction.' (Sự tập trung chính của chúng tôi là vào sự hài lòng của khách hàng.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make something your primary focus (đặt/lấy thứ gì đó làm trọng tâm chính của bạn)
-
shift shift your primary focus (chuyển trọng tâm chính của bạn)
-
maintain maintain a primary focus (duy trì trọng tâm chính)
-
place place primary focus on something (đặt trọng tâm chính vào cái gì đó)
-
become become the primary focus (trở thành trọng tâm chính)
-
sole sole primary focus (trọng tâm chính duy nhất)
-
clear a clear primary focus (một trọng tâm chính rõ ràng)
-
new a new primary focus (một trọng tâm chính mới)
-
shared a shared primary focus (một trọng tâm chính chung)
-
on primary focus on something (trọng tâm chính vào cái gì đó)
-
for primary focus for success (trọng tâm chính để thành công)
Idioms
-
Our primary focus is on...
Trọng tâm chính của chúng tôi là...
"Our primary focus is on customer satisfaction."
(Trọng tâm chính của chúng tôi là sự hài lòng của khách hàng.)
-
to make something your primary focus
đặt/lấy thứ gì đó làm trọng tâm chính của bạn
"To improve, you must make practice your primary focus."
(Để cải thiện, bạn phải lấy việc luyện tập làm trọng tâm chính của mình.)
-
the primary focus of attention
tâm điểm chú ý chính yếu
"The new product launch became the primary focus of attention."
(Sự ra mắt sản phẩm mới đã trở thành tâm điểm chú ý chính yếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primary focus
Danh từMục tiêu, hoạt động hoặc lĩnh vực quan tâm chính hoặc quan trọng nhất.
"The company's primary focus is on developing new technologies."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to make customer satisfaction its primary focus next quarter. |
Công ty sẽ biến sự hài lòng của khách hàng thành trọng tâm chính của mình vào quý tới. |
| Phủ định | She is not going to make finding a new job her primary focus until after the holidays. |
Cô ấy sẽ không biến việc tìm một công việc mới thành ưu tiên hàng đầu cho đến sau kỳ nghỉ lễ. |
| Nghi vấn | Is the government going to make climate change its primary focus in the upcoming summit? |
Chính phủ có định biến biến đổi khí hậu thành trọng tâm chính trong hội nghị thượng đỉnh sắp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary focus".
