(Top Banner Ad)
primary focus
B2
Danh từ B2 Tổng quát

primary focus

UK: /ˈpraɪməri ˈfəʊkəs/ • US: /ˈpraɪmeri ˈfoʊkəs/

Nghĩa tiếng Việt

trọng tâm chính sự tập trung hàng đầu ưu tiên hàng đầu mục tiêu chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main or most important aim, activity, or area of attention.

Vietnamese Meaning

Mục tiêu, hoạt động hoặc lĩnh vực quan tâm chính hoặc quan trọng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's primary focus is on developing new technologies."

    "Sự tập trung chính của công ty là vào việc phát triển các công nghệ mới."

  • "Her primary focus is her family."

    "Sự tập trung chính của cô ấy là gia đình."

  • "The government's primary focus is on improving education."

    "Sự tập trung chính của chính phủ là vào việc cải thiện giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary chính, chủ yếu, sơ cấp
Adverb primarily chủ yếu, trước hết
Noun primacy vị trí hàng đầu, quyền tối cao
Noun focus trọng tâm, điểm tập trung, tiêu điểm
Verb focus tập trung, làm rõ nét
Adjective focal thuộc tiêu điểm, trọng tâm
Adjective unfocused không tập trung, mờ nhạt

Synonyms

main priority (ưu tiên hàng đầu)chief concern (mối quan tâm chính)principal objective (mục tiêu chính)

Antonyms

secondary focus (sự tập trung thứ yếu)minor detail (chi tiết nhỏ)

Related Words

strategic goal (mục tiêu chiến lược)key objective (mục tiêu then chốt)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*preh₃-mo-
Latin
primus
Latin
primarius
Latin
focus
Old French
primaire
Middle English
primarie
English
primary
English
focus

Nguồn gốc của 'primary' và 'focus'

Cụm từ 'primary focus' được ghép từ hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. Từ 'primary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'primarius', nghĩa là 'thuộc về hạng nhất', đến từ 'primus' nghĩa là 'đầu tiên'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Còn từ 'focus' lại có gốc từ tiếng Latin 'focus' ban đầu chỉ 'lò sưởi' hoặc 'ổ lửa', sau này được dùng để chỉ 'trung tâm', 'điểm tụ' và dần phát triển nghĩa bóng thành 'tâm điểm chú ý' hoặc 'điểm tập trung' trong khoa học và ngôn ngữ hàng ngày. Khi hai từ này kết hợp, 'primary focus' trở thành 'điểm tập trung chính yếu', nơi mọi sự chú ý và nỗ lực được hướng vào.

Usage Note

Cụm từ 'primary focus' nhấn mạnh đến tầm quan trọng hàng đầu của một đối tượng, mục tiêu, hoặc hoạt động nào đó so với những thứ khác. Nó được dùng để chỉ điều gì đó cần được ưu tiên và tập trung nguồn lực nhiều nhất. Khác với 'main focus' chỉ sự tập trung chính, 'primary focus' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự ưu tiên tuyệt đối.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', 'primary focus' thường đi kèm với đối tượng mà sự tập trung hướng đến. Ví dụ: 'Our primary focus is on customer satisfaction.' (Sự tập trung chính của chúng tôi là vào sự hài lòng của khách hàng.).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + primary focus
  • make make something your primary focus
    (đặt/lấy thứ gì đó làm trọng tâm chính của bạn)
  • shift shift your primary focus
    (chuyển trọng tâm chính của bạn)
  • maintain maintain a primary focus
    (duy trì trọng tâm chính)
  • place place primary focus on something
    (đặt trọng tâm chính vào cái gì đó)
  • become become the primary focus
    (trở thành trọng tâm chính)
Adjective + primary focus
  • sole sole primary focus
    (trọng tâm chính duy nhất)
  • clear a clear primary focus
    (một trọng tâm chính rõ ràng)
  • new a new primary focus
    (một trọng tâm chính mới)
  • shared a shared primary focus
    (một trọng tâm chính chung)
primary focus + Preposition
  • on primary focus on something
    (trọng tâm chính vào cái gì đó)
  • for primary focus for success
    (trọng tâm chính để thành công)

Idioms

  • Our primary focus is on...

    Trọng tâm chính của chúng tôi là...

    "Our primary focus is on customer satisfaction."

    (Trọng tâm chính của chúng tôi là sự hài lòng của khách hàng.)

  • to make something your primary focus

    đặt/lấy thứ gì đó làm trọng tâm chính của bạn

    "To improve, you must make practice your primary focus."

    (Để cải thiện, bạn phải lấy việc luyện tập làm trọng tâm chính của mình.)

  • the primary focus of attention

    tâm điểm chú ý chính yếu

    "The new product launch became the primary focus of attention."

    (Sự ra mắt sản phẩm mới đã trở thành tâm điểm chú ý chính yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary focus

Danh từ
Lật mặt

Mục tiêu, hoạt động hoặc lĩnh vực quan tâm chính hoặc quan trọng nhất.

"The company's primary focus is on developing new technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to make customer satisfaction its primary focus next quarter.
Công ty sẽ biến sự hài lòng của khách hàng thành trọng tâm chính của mình vào quý tới.
Phủ định
She is not going to make finding a new job her primary focus until after the holidays.
Cô ấy sẽ không biến việc tìm một công việc mới thành ưu tiên hàng đầu cho đến sau kỳ nghỉ lễ.
Nghi vấn
Is the government going to make climate change its primary focus in the upcoming summit?
Chính phủ có định biến biến đổi khí hậu thành trọng tâm chính trong hội nghị thượng đỉnh sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary focus".

Văn hóa ưu tiên và hiệu quả

Trong văn hóa phương Tây và môi trường làm việc hiện đại, việc xác định 'primary focus' (trọng tâm chính) là rất quan trọng. Nó phản ánh tư duy về sự ưu tiên, quản lý thời gian và năng suất. Khi một cá nhân hoặc tổ chức xác định rõ trọng tâm chính, họ có thể phân bổ nguồn lực và nỗ lực một cách hiệu quả hơn để đạt được mục tiêu, tránh phân tán và lãng phí. Đây là một khái niệm cốt lõi trong quản lý dự án, chiến lược kinh doanh và phát triển cá nhân.

Tầm quan trọng của sự rõ ràng

Trong giao tiếp và ra quyết định, việc làm rõ 'primary focus' giúp mọi người hiểu được điều gì là quan trọng nhất và tại sao. Điều này đặc biệt đúng trong môi trường kinh doanh hoặc giáo dục, nơi việc truyền đạt một mục tiêu chính rõ ràng có thể dẫn đến sự hợp tác tốt hơn và kết quả thành công hơn. Nó giúp loại bỏ sự mơ hồ và đảm bảo tất cả các bên liên quan đều hướng tới cùng một mục đích chính.