(Top Banner Ad)
primary school age
A2
Cụm danh từ A2 Giáo dục

primary school age

Nghĩa tiếng Việt

độ tuổi tiểu học lứa tuổi học sinh tiểu học
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The age range typically associated with children attending primary school.

Vietnamese Meaning

Độ tuổi thường gắn liền với trẻ em đang học tiểu học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This book is suitable for children of primary school age."

    "Cuốn sách này phù hợp với trẻ em ở độ tuổi tiểu học."

  • "Children of primary school age learn basic literacy and numeracy skills."

    "Trẻ em ở độ tuổi tiểu học học các kỹ năng đọc viết và tính toán cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun primary school trường tiểu học
Noun primary education giáo dục tiểu học
Adjective primary chính, chủ yếu; (giáo dục) tiểu học
Noun school trường học
Noun age tuổi, lứa tuổi
Adjective school-age tuổi đi học

Synonyms

Related Words

preschool age (độ tuổi mầm non)secondary school age (độ tuổi trung học)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primarius
English
primary
Greek
skholē
Latin
schola
Old English
scōl
English
school
Old French
aage
Latin
aetās
English
age

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Cụm từ 'primary school age' được ghép từ ba từ. 'Primary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primarius' nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'quan trọng nhất', ám chỉ đây là giai đoạn giáo dục nền tảng. 'School' (trường học) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē' (thời gian rảnh rỗi, nơi học vấn) và qua tiếng Latin 'schola'. 'Age' (tuổi) đến từ tiếng Pháp cổ 'aage', mang ý nghĩa 'giai đoạn cuộc đời'. Khi kết hợp lại, cụm từ này chỉ giai đoạn cuộc đời mà trẻ em bắt đầu hoặc đang trong quá trình học tiểu học, đặt nền móng cho kiến thức và kỹ năng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả giai đoạn phát triển của trẻ em từ khoảng 6 đến 11 tuổi, tương ứng với các lớp 1 đến lớp 5 hoặc 6 trong hệ thống giáo dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + primary school age
  • be be of primary school age
    (đang ở độ tuổi tiểu học)
  • reach reach primary school age
    (đến tuổi đi học tiểu học)
  • fall within fall within primary school age
    (nằm trong độ tuổi tiểu học)
Noun + of primary school age
  • children children of primary school age
    (trẻ em ở độ tuổi tiểu học)
  • students students of primary school age
    (học sinh ở độ tuổi tiểu học)
Adjective + primary school age
  • early early primary school age
    (đầu tuổi tiểu học)
  • pre- pre-primary school age
    (độ tuổi trước tiểu học)

Idioms

  • be of primary school age

    đang ở độ tuổi học tiểu học

    "Children who are of primary school age usually attend grades 1 to 5 or 6."

    (Trẻ em đang ở độ tuổi học tiểu học thường học từ lớp 1 đến lớp 5 hoặc lớp 6.)

  • children/students of primary school age

    trẻ em/học sinh ở độ tuổi tiểu học

    "The new curriculum is designed for children of primary school age."

    (Chương trình giảng dạy mới được thiết kế cho trẻ em ở độ tuổi tiểu học.)

  • reach primary school age

    đến tuổi đi học tiểu học

    "My daughter will reach primary school age next year."

    (Con gái tôi sẽ đến tuổi đi học tiểu học vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary school age

Cụm danh từ
Lật mặt

Độ tuổi thường gắn liền với trẻ em đang học tiểu học.

"This book is suitable for children of primary school age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary school age".

Giai đoạn phát triển quan trọng

Ở các nước phương Tây, độ tuổi tiểu học (thường từ 5-6 đến 11-12 tuổi) là giai đoạn vàng cho sự phát triển nhận thức và xã hội của trẻ. Đây là thời điểm trẻ bắt đầu được tiếp cận giáo dục chính quy, học các kỹ năng đọc, viết, tính toán cơ bản và hình thành các mối quan hệ bạn bè đầu tiên bên ngoài gia đình, đặt nền móng cho quá trình học tập và phát triển cá nhân sau này.

Sự đa dạng về quy định tuổi

Mặc dù khái niệm 'primary school age' là phổ biến, nhưng độ tuổi chính xác để bắt đầu và kết thúc bậc tiểu học lại có sự khác biệt đáng kể giữa các quốc gia và hệ thống giáo dục. Ví dụ, ở một số nước, trẻ có thể bắt đầu tiểu học từ 5 tuổi, trong khi ở những nước khác có thể là 6 hoặc 7 tuổi. Điều này phản ánh các phương pháp tiếp cận khác nhau trong giáo dục sớm và tầm quan trọng của việc hiểu rõ bối cảnh địa phương.