elementary school age
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The age range typically associated with elementary school students, usually between 6 and 12 years old.
Vietnamese Meaning
Độ tuổi thường liên quan đến học sinh tiểu học, thường từ 6 đến 12 tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Children at elementary school age are typically very curious about the world around them."
"Trẻ em ở độ tuổi tiểu học thường rất tò mò về thế giới xung quanh."
-
"This study focuses on the cognitive development of children at elementary school age."
"Nghiên cứu này tập trung vào sự phát triển nhận thức của trẻ em ở độ tuổi tiểu học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | element | yếu tố, thành phần cơ bản |
| Adjective | elementary | sơ đẳng, cơ bản |
| Adverb | elementarily | một cách cơ bản |
| Noun | schooling | sự giáo dục ở trường |
| Noun | scholar | học giả, học sinh giỏi |
| Verb | to school | dạy dỗ, huấn luyện |
| Noun | ageing | sự lão hóa, sự già đi |
| Verb | to age | già đi, làm cho già đi |
| Adjective | aged | có tuổi, lão hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến giáo dục, tâm lý học trẻ em, hoặc khi thảo luận về các giai đoạn phát triển của trẻ. Nó nhấn mạnh giai đoạn trẻ em đang theo học tiểu học.
Prepositions
Sử dụng 'at' khi nói về một độ tuổi cụ thể (ví dụ: 'At elementary school age, children learn to read'). Sử dụng 'during' khi nói về khoảng thời gian (ví dụ: 'During elementary school age, children develop social skills').
Collocations (Từ đi kèm)
-
children children of elementary school age (trẻ em trong độ tuổi tiểu học)
-
students students of elementary school age (học sinh trong độ tuổi tiểu học)
-
a group of a group of elementary school age kids (một nhóm trẻ em lứa tuổi tiểu học)
-
appropriate for activities appropriate for elementary school age (các hoạt động phù hợp với độ tuổi tiểu học)
-
curriculum for curriculum for elementary school age children (chương trình giảng dạy cho trẻ em lứa tuổi tiểu học)
-
designed for games designed for elementary school age (trò chơi được thiết kế cho lứa tuổi tiểu học)
-
reach reach elementary school age (đạt đến độ tuổi tiểu học)
-
be past be past elementary school age (đã qua độ tuổi tiểu học)
-
enter enter elementary school at this age (vào tiểu học ở độ tuổi này)
Idioms
-
of elementary school age
ở độ tuổi tiểu học (dùng để chỉ một người hoặc một nhóm người)
"Children of elementary school age learn best through play."
(Trẻ em ở độ tuổi tiểu học học tốt nhất thông qua vui chơi.)
-
beyond elementary school age
đã qua độ tuổi tiểu học; không còn ở độ tuổi tiểu học nữa
"These toys are designed for children beyond elementary school age."
(Những món đồ chơi này được thiết kế cho trẻ em đã qua độ tuổi tiểu học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elementary school age
Danh từĐộ tuổi thường liên quan đến học sinh tiểu học, thường từ 6 đến 12 tuổi.
"Children at elementary school age are typically very curious about the world around them."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please enroll your child in elementary school now. |
Xin hãy đăng ký cho con bạn vào trường tiểu học ngay bây giờ. |
| Phủ định | Don't underestimate the importance of elementary education for your child. |
Đừng đánh giá thấp tầm quan trọng của giáo dục tiểu học đối với con bạn. |
| Nghi vấn | Let's focus on creating a safe environment for elementary students. |
Chúng ta hãy tập trung vào việc tạo ra một môi trường an toàn cho học sinh tiểu học. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My son will be attending elementary school at the age of six next year. |
Con trai tôi sẽ học trường tiểu học vào năm sáu tuổi vào năm tới. |
| Phủ định | She won't be playing with dolls anymore; she will be elementary school age soon. |
Cô bé sẽ không chơi búp bê nữa; cô bé sẽ sớm đến tuổi học tiểu học. |
| Nghi vấn | Will he be starting elementary school next year, or will he be going to kindergarten? |
Liệu cậu bé sẽ bắt đầu học tiểu học vào năm tới hay là cậu bé sẽ đến trường mẫu giáo? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was an elementary school age student when she won the spelling bee. |
Cô ấy là một học sinh ở độ tuổi tiểu học khi cô ấy chiến thắng cuộc thi đánh vần. |
| Phủ định | He wasn't elementary school age anymore when he started learning algebra. |
Cậu ấy không còn ở độ tuổi tiểu học nữa khi cậu ấy bắt đầu học đại số. |
| Nghi vấn | Were they elementary school age when they first met? |
Có phải họ ở độ tuổi tiểu học khi họ gặp nhau lần đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elementary school age".
