(Top Banner Ad)
elementary school age
A2
Danh từ A2 Giáo dục

elementary school age

UK: /ˌelɪˈmentriː skuːl eɪdʒ/ • US: /ˌelɪˈmentəri skuːl eɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

độ tuổi học sinh tiểu học lứa tuổi tiểu học
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The age range typically associated with elementary school students, usually between 6 and 12 years old.

Vietnamese Meaning

Độ tuổi thường liên quan đến học sinh tiểu học, thường từ 6 đến 12 tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children at elementary school age are typically very curious about the world around them."

    "Trẻ em ở độ tuổi tiểu học thường rất tò mò về thế giới xung quanh."

  • "This study focuses on the cognitive development of children at elementary school age."

    "Nghiên cứu này tập trung vào sự phát triển nhận thức của trẻ em ở độ tuổi tiểu học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun element yếu tố, thành phần cơ bản
Adjective elementary sơ đẳng, cơ bản
Adverb elementarily một cách cơ bản
Noun schooling sự giáo dục ở trường
Noun scholar học giả, học sinh giỏi
Verb to school dạy dỗ, huấn luyện
Noun ageing sự lão hóa, sự già đi
Verb to age già đi, làm cho già đi
Adjective aged có tuổi, lão hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elementarius
English
elementary
Greek
skholē
Latin
schola
Old English
scōl
English
school
Old French
aage
English
age

Nguồn gốc các từ cấu thành

Cụm từ 'elementary school age' được ghép lại từ ba từ: 'elementary' (cơ bản, sơ đẳng), 'school' (trường học) và 'age' (tuổi tác). 'Elementary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'elementarius', nghĩa là thuộc về những yếu tố cơ bản. 'School' có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'skholē' (thời gian rảnh rỗi, nơi học tập) qua tiếng Latin và tiếng Anh cổ. 'Age' đến từ tiếng Pháp cổ 'aage', chỉ một khoảng thời gian trong đời. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả rõ ràng 'độ tuổi đi học ở cấp tiểu học', nơi trẻ em bắt đầu học những kiến thức nền tảng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến giáo dục, tâm lý học trẻ em, hoặc khi thảo luận về các giai đoạn phát triển của trẻ. Nó nhấn mạnh giai đoạn trẻ em đang theo học tiểu học.

Prepositions

at during

Sử dụng 'at' khi nói về một độ tuổi cụ thể (ví dụ: 'At elementary school age, children learn to read'). Sử dụng 'during' khi nói về khoảng thời gian (ví dụ: 'During elementary school age, children develop social skills').

Collocations (Từ đi kèm)

Phrases describing people/groups
  • children children of elementary school age
    (trẻ em trong độ tuổi tiểu học)
  • students students of elementary school age
    (học sinh trong độ tuổi tiểu học)
  • a group of a group of elementary school age kids
    (một nhóm trẻ em lứa tuổi tiểu học)
Phrases describing suitability/context
  • appropriate for activities appropriate for elementary school age
    (các hoạt động phù hợp với độ tuổi tiểu học)
  • curriculum for curriculum for elementary school age children
    (chương trình giảng dạy cho trẻ em lứa tuổi tiểu học)
  • designed for games designed for elementary school age
    (trò chơi được thiết kế cho lứa tuổi tiểu học)
Phrases describing status/transition
  • reach reach elementary school age
    (đạt đến độ tuổi tiểu học)
  • be past be past elementary school age
    (đã qua độ tuổi tiểu học)
  • enter enter elementary school at this age
    (vào tiểu học ở độ tuổi này)

Idioms

  • of elementary school age

    ở độ tuổi tiểu học (dùng để chỉ một người hoặc một nhóm người)

    "Children of elementary school age learn best through play."

    (Trẻ em ở độ tuổi tiểu học học tốt nhất thông qua vui chơi.)

  • beyond elementary school age

    đã qua độ tuổi tiểu học; không còn ở độ tuổi tiểu học nữa

    "These toys are designed for children beyond elementary school age."

    (Những món đồ chơi này được thiết kế cho trẻ em đã qua độ tuổi tiểu học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elementary school age

Danh từ
Lật mặt

Độ tuổi thường liên quan đến học sinh tiểu học, thường từ 6 đến 12 tuổi.

"Children at elementary school age are typically very curious about the world around them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please enroll your child in elementary school now.
Xin hãy đăng ký cho con bạn vào trường tiểu học ngay bây giờ.
Phủ định
Don't underestimate the importance of elementary education for your child.
Đừng đánh giá thấp tầm quan trọng của giáo dục tiểu học đối với con bạn.
Nghi vấn
Let's focus on creating a safe environment for elementary students.
Chúng ta hãy tập trung vào việc tạo ra một môi trường an toàn cho học sinh tiểu học.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My son will be attending elementary school at the age of six next year.
Con trai tôi sẽ học trường tiểu học vào năm sáu tuổi vào năm tới.
Phủ định
She won't be playing with dolls anymore; she will be elementary school age soon.
Cô bé sẽ không chơi búp bê nữa; cô bé sẽ sớm đến tuổi học tiểu học.
Nghi vấn
Will he be starting elementary school next year, or will he be going to kindergarten?
Liệu cậu bé sẽ bắt đầu học tiểu học vào năm tới hay là cậu bé sẽ đến trường mẫu giáo?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was an elementary school age student when she won the spelling bee.
Cô ấy là một học sinh ở độ tuổi tiểu học khi cô ấy chiến thắng cuộc thi đánh vần.
Phủ định
He wasn't elementary school age anymore when he started learning algebra.
Cậu ấy không còn ở độ tuổi tiểu học nữa khi cậu ấy bắt đầu học đại số.
Nghi vấn
Were they elementary school age when they first met?
Có phải họ ở độ tuổi tiểu học khi họ gặp nhau lần đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elementary school age".

Tầm quan trọng của giáo dục tiểu học

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'elementary school age' là giai đoạn quan trọng nhất của sự phát triển giáo dục. Đây là thời điểm trẻ em học các kỹ năng nền tảng như đọc, viết và làm toán, cũng như các kỹ năng xã hội cơ bản như hợp tác, chia sẻ và tuân thủ các quy tắc xã hội. Giáo dục tiểu học thường được coi là quyền lợi cơ bản, với hầu hết các quốc gia phát triển cung cấp giáo dục công miễn phí và bắt buộc cho trẻ em ở độ tuổi này.

Chuyển tiếp từ mẫu giáo sang tiểu học

Độ tuổi tiểu học đánh dấu sự chuyển đổi từ hình thức học tập dựa trên trò chơi của mẫu giáo sang một cấu trúc học tập chính quy hơn. Mặc dù vui chơi vẫn là một phần quan trọng, nhưng chương trình học sẽ có tổ chức hơn, tập trung vào việc xây dựng nền tảng kiến thức và kỹ năng vững chắc, chuẩn bị cho các cấp học cao hơn. Đây cũng là giai đoạn phát triển khả năng tự lập và nhận thức về thế giới xung quanh một cách có hệ thống hơn cho trẻ.